Skip to content

What English phrases do you need in an emergency abroad?

行李被偷Luggage Stolen

行李箱被偷后的处理 This scene includes 8 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 警察.

Emergency · 紧急8 phrasesBasic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Stolen Luggage Report · 行李被偷处理

basic
You

警官,我的行李箱在火车站候车室被偷了。我只是去上了个厕所。

Cảnh sát ơi, vali của tôi bị trộm ở phòng chờ ga tàu. Tôi chỉ đi toilet thôi.

你记得行李箱长什么样吗?什么颜色?里面有什么贵重物品?

Bạn nhớ vali trông thế nào không? Màu gì? Bên trong có đồ quý giá gì?

You

黑色的新秀丽,28寸。里面有衣服、一台相机和一些护肤品。相机大概值5000块。

Samsonite đen, 28 inch. Bên trong có quần áo, một máy ảnh và mỹ phẩm. Máy ảnh khoảng 5.000 tệ.

好的,我做记录。火车站有大量监控,我们会查录像。你留下联系方式,有消息通知你。

Vâng, tôi ghi nhận. Ga tàu có nhiều camera giám sát, chúng tôi sẽ xem video. Để lại liên hệ, có tin sẽ báo.

You

好的。我现在没有衣服换了,火车也快开了。报案证明能现在给我吗?

Vâng. Giờ tôi không có quần áo thay, tàu cũng sắp chạy. Giấy chứng nhận báo án giờ cho được không?

可以,我现在就给你开。这个证明保险理赔的时候需要。你赶紧去赶火车吧,到了目的地买点换洗的衣服。

Được, tôi lập ngay. Giấy chứng nhận này khi bồi thường bảo hiểm sẽ cần. Bạn nhanh đi bắt tàu, đến nơi mua quần áo thay.

You

谢谢警官。希望能找回来。

Cảm ơn cảnh sát. Hy vọng tìm lại được.

我们尽力。以后在公共场所行李不要离开视线,上厕所也带着。注意安全。

Chúng tôi cố gắng. Sau này ở nơi công cộng hành lý đừng rời tầm mắt, đi toilet cũng mang theo. Chú ý an toàn.

Key Phrases · 关键短语

候车室

phòng chờ ga tàu

行李箱

vali

贵重物品

đồ quý giá

新秀丽

Samsonite

相机

máy ảnh

监控

camera giám sát

报案证明

giấy chứng nhận báo án

保险理赔

bồi thường bảo hiểm

找回来

tìm lại được

不要离开视线

đừng rời tầm mắt

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "luggage stolen" in English?
You can start with: "警官,我的行李箱在火车站候车室被偷了。我只是去上了个厕所。" (Cảnh sát ơi, vali của tôi bị trộm ở phòng chờ ga tàu. Tôi chỉ đi toilet thôi.).
What will staff/locals say to you during "luggage stolen"?
You may hear: "你记得行李箱长什么样吗?什么颜色?里面有什么贵重物品?" (Bạn nhớ vali trông thế nào không? Màu gì? Bên trong có đồ quý giá gì?).
How many English phrases are in this "Luggage Stolen" scene?
This scene contains 8 dialogue turns across 1 conversation flow, covering stolen luggage report.

Related Emergency Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习