Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Liên hệ Đại sứ quán"?

联系大使馆 — Liên hệ Đại sứ quán

Liên hệ Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam trong tình huống khẩn cấp Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên Đại sứ quán. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Emergency · 紧急8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Liên hệ Đại sứ quán xin giúp đỡ · 联系大使馆求助

basic
You

nǐ hǎo, zhè lǐ shì yuè nán zhù huá dà shǐ guǎn ma? wǒ yù dào jǐn jí qíng kuàng xū yào bāng zhù.

你好,这里是越南驻华大使馆吗?我遇到紧急情况需要帮助。

Xin chào, đây là Đại sứ quán Việt Nam tại Trung Quốc phải không? Tôi gặp tình huống khẩn cấp cần giúp đỡ.

使

shì de, zhè lǐ shì yuè nán zhù huá dà shǐ guǎn lǐng shì bù. qǐng wèn nín yù dào shén me qíng kuàng? kě yǐ shuō yuè nán yǔ.

是的,这里是越南驻华大使馆领事部。请问您遇到什么情况?可以说越南语。

Vâng, đây là Bộ phận Lãnh sự Đại sứ quán Việt Nam tại Trung Quốc. Xin hỏi bạn gặp tình huống gì? Có thể nói tiếng Việt.

You

wǒ de hù zhào hé qián bāo dōu bèi tōu le, xiàn zài méi yǒu zhèng jiàn yě méi yǒu qián. wǒ zài guǎng zhōu.

我的护照和钱包都被偷了,现在没有证件也没有钱。我在广州。

Hộ chiếu và ví tôi đều bị trộm, bây giờ không có giấy tờ cũng không có tiền. Tôi ở Quảng Châu.

使

nín xiān bào jǐng le ma? xū yào ná dào bào àn zhèng míng cái néng bàn lǐ lǚ xíng zhèng. rú guǒ zài guǎng zhōu de huà, kě yǐ qù yuè nán zhù guǎng zhōu zǒng lǐng shì guǎn, gèng jìn yī xiē.

您先报警了吗?需要拿到报案证明才能办理旅行证。如果在广州的话,可以去越南驻广州总领事馆,更近一些。

Bạn báo công an chưa? Cần lấy được giấy chứng nhận báo án mới làm được giấy thông hành. Nếu ở Quảng Châu, có thể đến Tổng Lãnh sự quán Việt Nam tại Quảng Châu, gần hơn.

You

yǐ jīng bào jǐng le, bào àn zhèng míng yě ná dào le. bǔ bàn hù zhào xū yào shén me cái liào?

已经报警了,报案证明也拿到了。补办护照需要什么材料?

Đã báo công an rồi, giấy chứng nhận báo án cũng lấy được rồi. Làm lại hộ chiếu cần những giấy tờ gì?

使

xū yào bào àn zhèng míng, liǎng zhāng zhèng jiàn zhào, shēn fèn xìn xī. rú guǒ jí zhe huí guó, kě yǐ xiān shēn qǐng lǚ xíng zhèng, yī liǎng tiān jiù néng bàn hǎo. zhèng shì hù zhào yào liǎng zhōu zuǒ yòu.

需要报案证明、两张证件照、身份信息。如果急着回国,可以先申请旅行证,一两天就能办好。正式护照要两周左右。

Cần giấy chứng nhận báo án, hai ảnh chứng minh, thông tin nhân thân. Nếu cần về nước gấp, có thể xin giấy thông hành trước, một hai ngày là xong. Hộ chiếu chính thức cần khoảng hai tuần.

You

hǎo de, wǒ míng tiān jiù qù lǐng shì guǎn. xiàn zài méi yǒu qián, shǐ guǎn néng bāng wǒ lián xì jiā rén huì kuǎn ma?

好的,我明天就去领事馆。现在没有钱,使馆能帮我联系家人汇款吗?

Được, ngày mai tôi đến lãnh sự quán. Hiện tại không có tiền, đại sứ quán có thể giúp tôi liên hệ gia đình chuyển tiền không?

使

kě yǐ de, wǒ men bāng nín lián xì jiā rén. nín yě kě yǐ ràng jiā rén tōng guò xī lián huì kuǎn jì qián guò lái, bù xū yào yín háng zhàng hù jiù néng qǔ. nín xiān zhù yì ān quán, yǒu shén me wèn tí suí shí dǎ zhè ge diàn huà.

可以的,我们帮您联系家人。您也可以让家人通过西联汇款寄钱过来,不需要银行账户就能取。您先注意安全,有什么问题随时打这个电话。

Được, chúng tôi giúp bạn liên hệ gia đình. Bạn cũng có thể nhờ gia đình chuyển tiền qua Western Union, không cần tài khoản ngân hàng cũng rút được. Bạn chú ý an toàn, có vấn đề gì gọi số này bất cứ lúc nào.

Cụm từ then chốt · 关键短语

lǐng shì bù

领事部

Bộ phận Lãnh sự

lǚ xíng zhèng

旅行证

giấy thông hành tạm thời

zǒng lǐng shì guǎn

总领事馆

Tổng Lãnh sự quán

zhèng jiàn zhào

证件照

ảnh chứng minh

shēn qǐng

申请

xin / nộp đơn

huì kuǎn

汇款

chuyển tiền

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Liên hệ Đại sứ quán"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,这里是越南驻华大使馆吗?我遇到紧急情况需要帮助。" (nǐ hǎo, zhè lǐ shì yuè nán zhù huá dà shǐ guǎn ma? wǒ yù dào jǐn jí qíng kuàng xū yào bāng zhù.) — "Xin chào, đây là Đại sứ quán Việt Nam tại Trung Quốc phải không? Tôi gặp tình huống khẩn cấp cần giúp đỡ.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Liên hệ Đại sứ quán"?
Bạn có thể sẽ nghe: "是的,这里是越南驻华大使馆领事部。请问您遇到什么情况?可以说越南语。" (shì de, zhè lǐ shì yuè nán zhù huá dà shǐ guǎn lǐng shì bù. qǐng wèn nín yù dào shén me qíng kuàng? kě yǐ shuō yuè nán yǔ.) — "Vâng, đây là Bộ phận Lãnh sự Đại sứ quán Việt Nam tại Trung Quốc. Xin hỏi bạn gặp tình huống gì? Có thể nói tiếng Việt.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Liên hệ Đại sứ quán" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm liên hệ đại sứ quán xin giúp đỡ.

Tình huống Emergency liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học