Skip to content

What English phrases do you need in an emergency abroad?

航班取消滞留Stranded Due to Flight Cancellation

航班取消后的处理 This scene includes 8 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 航空公司柜台.

Emergency · 紧急8 phrasesBasic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Flight Cancellation · 航班取消处理

basic
You

你好,我的航班CZ3456取消了。怎么改签或者退票?

Xin chào, chuyến bay CZ3456 của tôi bị hủy. Đổi vé hoặc hoàn vé thế nào?

因为天气原因取消的。可以免费改签到明天同一时间的航班,也可以全额退票。

Do thời tiết nên hủy. Có thể đổi vé miễn phí sang chuyến cùng giờ ngày mai, hoặc hoàn vé toàn bộ.

You

改签到明天。今晚住宿航空公司安排吗?

Đổi sang ngày mai. Tối nay chỗ ở hãng hàng không sắp xếp không?

天气原因取消的话住宿需要自理。但我们可以协调附近的合作酒店给您打折价。也可以提供200元的餐饮补贴。

Hủy do thời tiết thì chỗ ở tự lo. Nhưng chúng tôi có thể phối hợp khách sạn hợp tác gần đây cho giá giảm. Cũng có thể cung cấp trợ cấp ăn uống 200 tệ.

You

好的。帮我订一间酒店。明天的登机牌现在就能拿吗?

Vâng. Giúp tôi đặt phòng. Vé lên máy bay ngày mai giờ lấy được không?

明天的航班已经帮您确认了,座位号跟原来一样。登机牌明天到柜台取或者用手机值机。

Chuyến bay ngày mai đã xác nhận cho bạn, số ghế giống ban đầu. Thẻ lên máy bay mai đến quầy lấy hoặc dùng điện thoại check-in.

You

好的。行李呢?已经托运了。

Vâng. Hành lý thì sao? Đã ký gửi rồi.

行李已经退出来了,在行李转盘4号取。明天重新托运就行。

Hành lý đã lấy ra rồi, ở băng chuyền hành lý số 4 lấy. Mai ký gửi lại.

Key Phrases · 关键短语

改签

đổi vé

退票

hoàn vé

免费改签

đổi vé miễn phí

全额退票

hoàn vé toàn bộ

住宿安排

sắp xếp chỗ ở

自理

tự lo

打折价

giá giảm

餐饮补贴

trợ cấp ăn uống

登机牌

thẻ lên máy bay

手机值机

check-in bằng điện thoại

托运

ký gửi

行李转盘

băng chuyền hành lý

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "stranded due to flight cancellation" in English?
You can start with: "你好,我的航班CZ3456取消了。怎么改签或者退票?" (Xin chào, chuyến bay CZ3456 của tôi bị hủy. Đổi vé hoặc hoàn vé thế nào?).
What will staff/locals say to you during "stranded due to flight cancellation"?
You may hear: "因为天气原因取消的。可以免费改签到明天同一时间的航班,也可以全额退票。" (Do thời tiết nên hủy. Có thể đổi vé miễn phí sang chuyến cùng giờ ngày mai, hoặc hoàn vé toàn bộ.).
How many English phrases are in this "Stranded Due to Flight Cancellation" scene?
This scene contains 8 dialogue turns across 1 conversation flow, covering flight cancellation.

Related Emergency Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习