Skip to content

What English phrases do you need in an emergency abroad?

食物中毒Food Poisoning

吃了不干净的食物导致中毒 This scene includes 8 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 医生.

Emergency · 紧急8 phrasesBasic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Food Poisoning Treatment · 食物中毒就医

basic
You

医生,我从昨晚开始上吐下泻,肚子特别疼。

Bác sĩ, tôi từ tối qua bắt đầu nôn và tiêu chảy, bụng đau dữ lắm.

昨天吃了什么?有没有吃路边摊或者生冷的食物?

Hôm qua ăn gì? Có ăn quán vỉa hè hoặc đồ sống lạnh không?

You

昨天晚上在路边吃了烤串和凉皮。

Tối qua ăn xiên nướng và mì lạnh ở vỉa hè.

很可能是急性肠胃炎。先抽血化验,再做个腹部B超。你现在脱水了,需要先输液。

Rất có thể là viêm dạ dày ruột cấp. Trước tiên xét nghiệm máu, rồi siêu âm bụng. Bạn đang mất nước, cần truyền dịch trước.

You

好的。大概需要多长时间?我一个人来的。

Vâng. Khoảng bao lâu? Tôi đến một mình.

输液大概两个小时。你有中国的医保吗?没有的话先去挂号窗口交押金。

Truyền dịch khoảng hai tiếng. Bạn có bảo hiểm y tế Trung Quốc không? Không có thì đến quầy đăng ký đóng tiền đặt cọc trước.

💡 在中国看急诊,外国人通常需要先交押金(可刷卡或手机支付)。有医疗保险的话保留好所有收据事后报销。

You

我有旅行医疗保险。需要保留什么单据?

Tôi có bảo hiểm y tế du lịch. Cần giữ chứng từ gì?

挂号单、检查报告、收费单据和处方单都保留好。出院时让窗口给你打印一份费用清单。

Phiếu đăng ký, báo cáo xét nghiệm, biên lai thu phí và đơn thuốc đều giữ tốt. Xuất viện thì nhờ quầy in bảng kê chi phí.

Key Phrases · 关键短语

上吐下泻

nôn và tiêu chảy

路边摊

quán vỉa hè

生冷

đồ sống lạnh

烤串

xiên nướng

凉皮

mì lạnh

肠胃炎

viêm dạ dày ruột

抽血化验

xét nghiệm máu

输液

truyền dịch

B超

siêu âm

一个人来的

đến một mình

医保

bảo hiểm y tế

挂号窗口

quầy đăng ký

Cultural Notes · 文化注释

  • 在中国看急诊,外国人通常需要先交押金(可刷卡或手机支付)。有医疗保险的话保留好所有收据事后报销。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "food poisoning" in English?
You can start with: "医生,我从昨晚开始上吐下泻,肚子特别疼。" (Bác sĩ, tôi từ tối qua bắt đầu nôn và tiêu chảy, bụng đau dữ lắm.).
What will staff/locals say to you during "food poisoning"?
You may hear: "昨天吃了什么?有没有吃路边摊或者生冷的食物?" (Hôm qua ăn gì? Có ăn quán vỉa hè hoặc đồ sống lạnh không?).
How many English phrases are in this "Food Poisoning" scene?
This scene contains 8 dialogue turns across 1 conversation flow, covering food poisoning treatment.
Are there cultural tips for "food poisoning" in English-speaking countries?
在中国看急诊,外国人通常需要先交押金(可刷卡或手机支付)。有医疗保险的话保留好所有收据事后报销。

Related Emergency Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习