Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Cần phiên dịch"?
需要翻译 — Cần phiên dịch
Cần phiên dịch trong tình huống khẩn cấp, bất đồng ngôn ngữ Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Người qua đường / Nhân viên. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Tìm người phiên dịch giúp · 找翻译帮忙
basicbù hǎo yì si, wǒ zhōng wén bù tài hǎo. nǐ huì shuō yuè nán yǔ ma? huò zhě yīng yǔ?
不好意思,我中文不太好。你会说越南语吗?或者英语?
Xin lỗi, tiếng Trung tôi không tốt lắm. Bạn nói tiếng Việt được không? Hoặc tiếng Anh?
yīng yǔ kě yǐ shuō yī diǎn diǎn. nǐ xū yào shén me bāng zhù? shuō màn yī diǎn wǒ shì shì tīng.
英语可以说一点点。你需要什么帮助?说慢一点我试试听。
Tiếng Anh nói được một chút. Bạn cần giúp gì? Nói chậm hơn tôi thử nghe.
wǒ xū yào qù yī yuàn, dàn shì bù zhī dào zěn me gēn yī shēng shuō. néng bāng wǒ fān yì yī xià ma?
我需要去医院,但是不知道怎么跟医生说。能帮我翻译一下吗?
Tôi cần đi bệnh viện, nhưng không biết nói với bác sĩ thế nào. Có thể dịch giúp tôi không?
kě yǐ! wǒ péi nǐ qù. nǐ xiān yòng shǒu jī fān yì App bǎ zhèng zhuàng dǎ chū lái gěi wǒ kàn, wǒ bāng nǐ gēn yī shēng shuō.
可以!我陪你去。你先用手机翻译App把症状打出来给我看,我帮你跟医生说。
Được! Tôi đi cùng bạn. Bạn dùng app dịch trên điện thoại gõ triệu chứng ra cho tôi xem, tôi nói giúp với bác sĩ.
tài gǎn xiè le! zhè shì wǒ de zhèng zhuàng: tóu téng, fā shāo, hóu lóng tòng.
太感谢了!这是我的症状:头疼、发烧、喉咙痛。
Cảm ơn rất nhiều! Đây là triệu chứng của tôi: đau đầu, sốt, đau họng.
hǎo de, wǒ dōu jì xià le. wǒ bāng nǐ gēn yī shēng shuō qīng chǔ. duì le, nǐ yǒu yī bǎo kǎ huò zhě bǎo xiǎn ma? dào shí hòu yě xū yào gēn chuāng kǒu shuō.
好的,我都记下了。我帮你跟医生说清楚。对了,你有医保卡或者保险吗?到时候也需要跟窗口说。
Được, tôi ghi hết rồi. Tôi nói rõ cho bác sĩ giúp bạn. À, bạn có thẻ bảo hiểm y tế hoặc bảo hiểm không? Lúc đó cũng cần nói với quầy.
yǒu lǚ yóu bǎo xiǎn. nǐ rén zhēn hǎo, tài xiè xie le! liú gè wēi xìn yǐ hòu qǐng nǐ chī fàn.
有旅游保险。你人真好,太谢谢了!留个微信以后请你吃饭。
Có bảo hiểm du lịch. Bạn tốt quá, cảm ơn nhiều lắm! Để lại WeChat sau này mời bạn ăn cơm.
bù yòng kè qi! wǒ men zǒu ba, zuì jìn de yī yuàn zài qián miàn liǎng gè lù kǒu. lù shàng nǐ yǒu shén me bù míng bai de suí shí wèn wǒ.
不用客气!我们走吧,最近的医院在前面两个路口。路上你有什么不明白的随时问我。
Không cần khách sáo! Đi thôi, bệnh viện gần nhất ở phía trước hai ngã tư. Trên đường có gì không hiểu cứ hỏi tôi.
Cụm từ then chốt · 关键短语
shuō màn yī diǎn
说慢一点
nói chậm hơn
zhèng zhuàng
症状
triệu chứng
fān yì App
翻译App
ứng dụng dịch
yī bǎo kǎ
医保卡
thẻ bảo hiểm y tế
lù kǒu
路口
ngã tư / giao lộ
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Cần phiên dịch"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Cần phiên dịch"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Cần phiên dịch" này?
Tình huống Emergency liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này