Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Ví bị trộm"?
钱包被偷 — Ví bị trộm
Sau khi ví bị trộm: báo công an, khóa thẻ ngân hàng, làm lại giấy tờ Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Công an. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Báo công an ví bị trộm · 钱包被偷报警
basicjǐng chá tóng zhì nǐ hǎo, wǒ de qián bāo bèi tōu le! gāng cái zài gōng jiāo chē shàng.
警察同志你好,我的钱包被偷了!刚才在公交车上。
Chào đồng chí công an, ví tôi bị trộm rồi! Vừa rồi trên xe buýt.
nǐ xiān zuò xià lái. qián bāo lǐ yǒu shén me? yǒu méi yǒu zhèng jiàn hé yín háng kǎ?
你先坐下来。钱包里有什么?有没有证件和银行卡?
Bạn ngồi xuống trước. Trong ví có gì? Có giấy tờ và thẻ ngân hàng không?
yǒu hù zhào, liǎng zhāng yín háng kǎ, hái yǒu dà gài yī qiān kuài xiàn jīn.
有护照、两张银行卡,还有大概一千块现金。
Có hộ chiếu, hai thẻ ngân hàng, và khoảng một ngàn tệ tiền mặt.
hù zhào diū le bǐ jiào má fan. nǐ xiàn zài xiān dǎ yín háng kè fú diàn huà guà shī yín háng kǎ, fáng zhǐ bèi rén dào shuā. gōng shāng yín háng dǎ jiǔ wǔ wǔ bā bā, jiàn shè yín háng dǎ jiǔ wǔ wǔ sān sān.
护照丢了比较麻烦。你现在先打银行客服电话挂失银行卡,防止被人盗刷。工商银行打95588,建设银行打95533。
Mất hộ chiếu khá phiền. Bạn gọi tổng đài ngân hàng khóa thẻ ngay, tránh bị người ta quẹt trộm. ICBC gọi 95588, CCB gọi 95533.
hǎo de, wǒ mǎ shàng dǎ. hù zhào diū le yào zěn me bàn?
好的,我马上打。护照丢了要怎么办?
Được, tôi gọi ngay. Mất hộ chiếu thì phải làm sao?
xiān zài zhè lǐ bào àn ná bào àn zhèng míng. rán hòu qù yuè nán dà shǐ guǎn huò lǐng shì guǎn bǔ bàn hù zhào. zhè shì bào àn zhèng míng, nǐ ná hǎo.
先在这里报案拿报案证明。然后去越南大使馆或领事馆补办护照。这是报案证明,你拿好。
Trước tiên báo án ở đây lấy giấy chứng nhận báo án. Rồi đến Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam làm lại hộ chiếu. Đây là giấy chứng nhận báo án, bạn cầm kỹ.
tài gǎn xiè le. qǐng wèn dà shǐ guǎn zài nǎ gè dì zhǐ?
太感谢了。请问大使馆在哪个地址?
Cảm ơn rất nhiều. Xin hỏi đại sứ quán ở địa chỉ nào?
nǐ kě yǐ shàng wǎng sōu "yuè nán zhù huá dà shǐ guǎn" jiù yǒu dì zhǐ hé diàn huà. yǒu shén me wèn tí suí shí lián xì wǒ men, zhè shì pài chū suǒ de diàn huà.
你可以上网搜“越南驻华大使馆”就有地址和电话。有什么问题随时联系我们,这是派出所的电话。
Bạn có thể lên mạng tìm "Đại sứ quán Việt Nam tại Trung Quốc" là có địa chỉ và số điện thoại. Có vấn đề gì liên hệ chúng tôi bất cứ lúc nào, đây là số điện thoại đồn công an.
Cụm từ then chốt · 关键短语
zhèng jiàn
证件
giấy tờ tùy thân
yín háng kǎ
银行卡
thẻ ngân hàng
guà shī
挂失
khóa / báo mất
dào shuā
盗刷
quẹt thẻ trộm
bào àn zhèng míng
报案证明
giấy chứng nhận báo án
bǔ bàn
补办
làm lại (giấy tờ)
pài chū suǒ
派出所
đồn công an
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Ví bị trộm"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Ví bị trộm"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Ví bị trộm" này?
Tình huống Emergency liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này