Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "儿童走失"?

儿童走失

在商场或景区孩子走失 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 商场保安.

Emergency · 紧急8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Lost Child Procedure · 儿童走失处理

basic
You

jiù mìng! wǒ de hái zi bú jiàn le! gāng cái hái zài páng biān, zhuǎn yǎn jiù méi le!

救命!我的孩子不见了!刚才还在旁边,转眼就没了!

Cứu với! Con tôi mất tích! Vừa nãy còn bên cạnh, quay lại đã biến mất!

qǐng lěng jìng. hái zi duō dà? chuān shén me yán sè de yī fu? nán hái hái shì nǚ hái?

请冷静。孩子多大?穿什么颜色的衣服?男孩还是女孩?

Xin bình tĩnh. Bé mấy tuổi? Mặc áo màu gì? Con trai hay con gái?

You

5 suì nán hái, chuān lán sè T xù hé bái sè duǎn kù. tā bù huì shuō zhōng wén!

5岁男孩,穿蓝色T恤和白色短裤。他不会说中文!

Con trai 5 tuổi, mặc áo phông xanh và quần đùi trắng. Bé không biết nói tiếng Trung!

wǒ mǎ shàng tōng zhī suǒ yǒu chū rù kǒu fēng suǒ! guǎng bō xì tǒng bāng nǐ zhǎo. nǐ zuì hòu zài nǎ lǐ kàn dào tā de?

我马上通知所有出入口封锁!广播系统帮你找。你最后在哪里看到他的?

Tôi thông báo phong tỏa tất cả cổng ra vào ngay! Hệ thống loa phát thanh giúp tìm. Lần cuối bạn thấy bé ở đâu?

You

zài 3 lóu wán jù qū. wǒ qù fù kuǎn de shí hòu tā kě néng zì jǐ pǎo le.

在3楼玩具区。我去付款的时候他可能自己跑了。

Ở khu đồ chơi tầng 3. Lúc tôi đi thanh toán có thể bé tự chạy.

3 lóu nà biān wǒ men yǒu rén qù zhǎo le. nǐ yǒu tā de zhào piàn ma? fā dào wǒ wēi xìn shàng wǒ fā gěi suǒ yǒu bǎo ān.

3楼那边我们有人去找了。你有他的照片吗?发到我微信上我发给所有保安。

Tầng 3 đã có người đi tìm rồi. Bạn có ảnh bé không? Gửi WeChat cho tôi, tôi gửi cho tất cả bảo vệ.

You

yǒu zhào piàn, wǒ fā gěi nǐ. qiú qiú nǐ men kuài diǎn zhǎo dào tā!

有照片,我发给你。求求你们快点找到他!

Có ảnh, tôi gửi cho. Xin hãy nhanh tìm được bé!

fàng xīn, shāng chǎng quán bù chū kǒu dōu yǒu rén shǒu zhe, hái zi chū bú qù de. wǒ men hěn kuài jiù néng zhǎo dào. nǐ xiān zài fú wù tái zhè lǐ děng xiāo xi.

放心,商场全部出口都有人守着,孩子出不去的。我们很快就能找到。你先在服务台这里等消息。

Yên tâm, tất cả cổng ra trung tâm thương mại đều có người canh, bé ra ngoài không được. Chúng tôi rất nhanh sẽ tìm thấy. Bạn đợi ở quầy dịch vụ đây chờ tin.

Cụm từ then chốt · 关键短语

hái zi bú jiàn le

孩子不见了

con mất tích

lěng jìng

冷静

bình tĩnh

bú huì shuō zhōng wén

不会说中文

không biết nói tiếng Trung

fēng suǒ chū rù kǒu

封锁出入口

phong tỏa cổng ra vào

guǎng bō

广播

loa phát thanh

wán jù qū

玩具区

khu đồ chơi

zhào piàn

照片

ảnh

kuài diǎn zhǎo dào

快点找到

nhanh tìm được

fú wù tái

服务台

quầy dịch vụ

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "儿童走失"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "救命!我的孩子不见了!刚才还在旁边,转眼就没了!" (jiù mìng! wǒ de hái zi bú jiàn le! gāng cái hái zài páng biān, zhuǎn yǎn jiù méi le!) — "Cứu với! Con tôi mất tích! Vừa nãy còn bên cạnh, quay lại đã biến mất!".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "儿童走失"?
Bạn có thể sẽ nghe: "请冷静。孩子多大?穿什么颜色的衣服?男孩还是女孩?" (qǐng lěng jìng. hái zi duō dà? chuān shén me yán sè de yī fu? nán hái hái shì nǚ hái?) — "Xin bình tĩnh. Bé mấy tuổi? Mặc áo màu gì? Con trai hay con gái?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "儿童走失" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 儿童走失处理.

Tình huống Emergency liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học