Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "签证过期"?
签证过期
发现签证过期后的紧急处理 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 出入境工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Expired Visa Handling · 签证过期处理
basicnǐ hǎo, wǒ gāng fāxiàn wǒ de qiānzhèng guòqí le sān tiān, wǒ bùshì gùyì de. qǐngwèn zěnme chǔlǐ?
你好,我刚发现我的签证过期了三天,我不是故意的。请问怎么处理?
Xin chào, tôi mới phát hiện visa đã hết hạn ba ngày, tôi không cố ý. Xin hỏi xử lý thế nào?
💡 中国签证过期属于非法滞留。虽然不是刑事犯罪,但会被罚款,严重的可能被拘留和遣返。发现后应该第一时间去出入境管理局自首。
guòqí sān tiān shǔ yú fēifǎ zhìliú. nǐ xūyào xiān jiāo fákuǎn, měitiān 500 yuán, sān tiān jiùshì 1500 yuán. ránhòu bànlǐ yánqī huò chūjìng shǒuxù.
过期三天属于非法滞留。你需要先交罚款,每天500元,三天就是1500元。然后办理延期或者出境手续。
Hết hạn ba ngày thuộc cư trú bất hợp pháp. Bạn cần đóng phạt trước, mỗi ngày 500 tệ, ba ngày là 1.500 tệ. Rồi làm thủ tục gia hạn hoặc xuất cảnh.
wǒ xiǎng yánqī, yīnwèi wǒ hái xūyào zài zhōngguó dài yī gè yuè. xūyào shénme cáiliào?
我想延期,因为我还需要在中国待一个月。需要什么材料?
Tôi muốn gia hạn, vì tôi còn cần ở Trung Quốc một tháng nữa. Cần tài liệu gì?
xūyào hùzhào, liǎng zhāng bái dǐ zhèngjiànzhào, zhùsù dēngjì zhèngmíng, yánqī shēnqǐng biǎo, yǐjí yánqī de zhèngdàng lǐyóu zhèngmíng — bǐrú xuéxiào de zàidú zhèngmíng huòzhě gōngsī de yāoqǐng hán.
需要护照、两张白底证件照、住宿登记证明、延期申请表,以及延期的正当理由证明——比如学校的在读证明或者公司的邀请函。
Cần hộ chiếu, hai ảnh thẻ nền trắng, giấy đăng ký tạm trú, đơn xin gia hạn, và giấy chứng minh lý do gia hạn hợp lệ — ví dụ giấy xác nhận đang học từ trường hoặc thư mời từ công ty.
wǒ yǒu xuéxiào de zàidú zhèngmíng. fákuǎn jiāo le yǐhòu hái huì yǒu shé me hòuguǒ ma? huì yǐngxiǎng yǐhòu lái zhōngguó ma?
我有学校的在读证明。罚款交了以后还会有什么后果吗?会影响以后来中国吗?
Tôi có giấy xác nhận đang học của trường. Đóng phạt xong còn có hậu quả gì không? Có ảnh hưởng lần sau đến Trung Quốc không?
guòqí tiānshù bù duō, zhǔdòng lái chǔlǐ de huà yībān zhǐshì fákuǎn. bù huì yǐngxiǎng yǐhòu qiānzhèng shēnqǐng, dàn jìlù huì bǎoliú. yǐhòu yídìng yào zhùyì qiānzhèng yǒuxiàoqī.
过期天数不多,主动来处理的话一般只是罚款。不会影响以后签证申请,但记录会保留。以后一定要注意签证有效期。
Số ngày hết hạn không nhiều, chủ động đến xử lý thì thường chỉ phạt tiền. Không ảnh hưởng xin visa lần sau, nhưng hồ sơ sẽ được lưu. Sau này nhất định chú ý thời hạn visa.
míngbái le. yǐhòu yīdìng zhùyì. yánqī shǒuxù dàgài yào duō cháng shíjiān?
明白了。以后一定注意。延期手续大概要多长时间?
Hiểu rồi. Sau này nhất định chú ý. Thủ tục gia hạn khoảng bao lâu?
zhèngcháng 7 gè gōngzuò rì. jiājí de huà 3 tiān, xūyào éwài fù jiājí fèi. cáiliào qíquán de huà jīntiān jiù kěyǐ shòulǐ.
正常7个工作日。加急的话3天,需要额外付加急费。材料齐全的话今天就可以受理。
Bình thường 7 ngày làm việc. Gấp thì 3 ngày, cần trả thêm phí gấp. Tài liệu đầy đủ thì hôm nay có thể tiếp nhận.
Cụm từ then chốt · 关键短语
qiān zhèng guò qī
签证过期
visa hết hạn
bú shì gù yì de
不是故意的
không cố ý
fēi fǎ zhì liú
非法滞留
cư trú bất hợp pháp
fá kuǎn
罚款
tiền phạt
měi tiān wǔ bǎi yuán
每天500元
mỗi ngày 500 tệ
yán qī
延期
gia hạn
zhù sù dēng jì
住宿登记
đăng ký tạm trú
zhèng dàng lǐ yóu
正当理由
lý do hợp lệ
zài dú zhèng míng
在读证明
giấy xác nhận đang học
hòu guǒ
后果
hậu quả
yǐng xiǎng yǐ hòu
影响以后
ảnh hưởng lần sau
zhǔ dòng chǔ lǐ
主动处理
chủ động xử lý
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国签证过期属于非法滞留。虽然不是刑事犯罪,但会被罚款,严重的可能被拘留和遣返。发现后应该第一时间去出入境管理局自首。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "签证过期"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "签证过期"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "签证过期" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "签证过期" ở Trung Quốc không?
Tình huống Emergency liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này