Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Tai nạn giao thông"?
交通事故 — Tai nạn giao thông
Sau tai nạn giao thông: báo công an, xử lý, đòi bồi thường Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Cảnh sát giao thông / Tài xế bên kia.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Xử lý tai nạn giao thông · 交通事故处理
basicwèi, yāo yāo líng ma? wǒ yù dào jiāo tōng shì gù le. zài XX lù hé XX lù jiāo chā kǒu.
喂,110吗?我遇到交通事故了。在XX路和XX路交叉口。
A lô, 110 hả? Tôi gặp tai nạn giao thông. Ở ngã tư đường XX và đường XX.
yǒu méi yǒu rén shòu shāng? shāng shì yán zhòng ma? rú guǒ yǒu shāng yuán xiān dǎ yāo èr líng jí jiù. wǒ men mǎ shàng guò qù.
有没有人受伤?伤势严重吗?如果有伤员先打120急救。我们马上过去。
Có ai bị thương không? Thương nặng không? Nếu có người bị thương gọi 120 cấp cứu trước. Chúng tôi đến ngay.
méi yǒu rén shòu shāng, dàn shì chē sǔn huài le. duì fāng chuǎng hóng dēng zhuàng le wǒ.
没有人受伤,但是车损坏了。对方闯红灯撞了我。
Không ai bị thương, nhưng xe hư hỏng. Đối phương vượt đèn đỏ đâm tôi.
hǎo de. nǐ xiān yòng shǒu jī pāi zhào jì lù xiàn chǎng, bāo kuò liǎng liàng chē de wèi zhì, sǔn huài qíng kuàng. wǒ shí fēn zhōng dào. shuāng fāng dōu bù yào lí kāi xiàn chǎng.
好的。你先用手机拍照记录现场,包括两辆车的位置、损坏情况。我十分钟到。双方都不要离开现场。
Được. Bạn chụp ảnh ghi lại hiện trường trước, bao gồm vị trí hai xe, tình trạng hư hỏng. Tôi mười phút tới. Cả hai bên đều không được rời hiện trường.
hǎo de, wǒ yǐ jīng pāi zhào le. duì fāng shuō bù shì tā de cuò, zěn me bàn?
好的,我已经拍照了。对方说不是他的错,怎么办?
Được, tôi đã chụp ảnh rồi. Đối phương nói không phải lỗi họ, làm sao?
méi guān xi, wǒ men huì diào qǔ lù kǒu jiān kòng lù xiàng pàn dìng zé rèn. nǐ yǒu xíng chē jì lù yí ma? rú guǒ yǒu de huà, lù xiàng yě yào bǎo cún hǎo.
没关系,我们会调取路口监控录像判定责任。你有行车记录仪吗?如果有的话,录像也要保存好。
Không sao, chúng tôi sẽ trích xuất camera giám sát ngã tư để phân định trách nhiệm. Bạn có camera hành trình không? Nếu có thì cũng giữ lại video.
yǒu xíng chē jì lù yí de. bǎo xiǎn gōng sī wǒ yě xū yào dǎ diàn huà tōng zhī ba?
有行车记录仪的。保险公司我也需要打电话通知吧?
Có camera hành trình. Tôi cũng cần gọi điện thông báo công ty bảo hiểm phải không?
duì, gǎn kuài dǎ bǎo xiǎn gōng sī diàn huà bào àn. wǒ yǐ jīng dào le, nǐ bǎ chē liàng xíng shǐ zhèng hé jià zhào gěi wǒ kàn yī xià.
对,赶快打保险公司电话报案。我已经到了,你把车辆行驶证和驾照给我看一下。
Đúng, gọi bảo hiểm báo án nhanh. Tôi đến rồi, bạn cho tôi xem giấy đăng ký xe và bằng lái.
Cụm từ then chốt · 关键短语
shòu shāng
受伤
bị thương
shāng shì
伤势
mức độ thương tích
xiàn chǎng
现场
hiện trường
sǔn huài
损坏
hư hỏng
jiān kòng lù xiàng
监控录像
video giám sát
xíng chē jì lù yí
行车记录仪
camera hành trình
pàn dìng zé rèn
判定责任
phân định trách nhiệm
xíng shǐ zhèng
行驶证
giấy đăng ký xe
jià zhào
驾照
bằng lái xe
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Tai nạn giao thông"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Tai nạn giao thông"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Tai nạn giao thông" này?
Tình huống Emergency liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này