What English phrases do you need in an emergency abroad?
地震避难 — Earthquake Safety
在中国遇到地震时的避难和求助 This scene includes 8 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 酒店工作人员.
Dialogue Preview · 对话预览
Earthquake Safety · 地震避难
basic地震了!大家不要慌,蹲到桌子下面!远离窗户和玻璃!
Động đất! Mọi người đừng hoảng, ngồi xuống dưới bàn! Tránh xa cửa sổ và kính!
震得好厉害!我们要跑出去吗?
Rung mạnh quá! Chúng ta phải chạy ra ngoài không?
等停了再说!现在不要坐电梯,楼梯也危险。先保护好头部。
Đợi ngừng rồi hãy nói! Bây giờ đừng đi thang máy, cầu thang cũng nguy hiểm. Bảo vệ đầu trước.
停了。我们现在该怎么办?
Ngừng rồi. Giờ chúng ta phải làm gì?
跟我走楼梯下去。带上手机和护照。到楼下空旷的地方集合。注意可能有余震。
Đi theo tôi xuống cầu thang. Mang điện thoại và hộ chiếu. Ra chỗ trống dưới lầu tập trung. Chú ý có thể có dư chấn.
好的。有没有应急联系电话?
Vâng. Có số liên hệ khẩn cấp không?
地震应急电话是12322。我们酒店也在组织疏散,跟着工作人员走就行。
Điện thoại khẩn cấp động đất là 12322. Khách sạn cũng đang tổ chức sơ tán, đi theo nhân viên là được.
明白了,谢谢。我跟着你们走。
Hiểu rồi, cảm ơn. Tôi đi theo mọi người.
Key Phrases · 关键短语
地震
động đất
不要慌
đừng hoảng
跑出去
chạy ra ngoài
不要坐电梯
đừng đi thang máy
保护头部
bảo vệ đầu
停了
ngừng rồi
余震
dư chấn
空旷的地方
chỗ trống
应急联系电话
số liên hệ khẩn cấp
12322
12322
疏散
sơ tán
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "earthquake safety" in English?
What will staff/locals say to you during "earthquake safety"?
How many English phrases are in this "Earthquake Safety" scene?
Related Emergency Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene