Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "拨打110报警"?

拨打110报警

在中国遇到紧急情况时拨打110报警或120急救 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 110接线员.

Emergency · 紧急8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Basic 110 Call · 拨打110基本流程

basic

nín hǎo , 110 。 qǐng wèn yǒu shén me qíng kuàng ?

您好,110。请问有什么情况?

Xin chào, 110. Xin hỏi có chuyện gì?

You

nǐ hǎo , wǒ shì yuè nán rén , zhōng wén bù tài hǎo 。 yǒu rén zài lù shàng shòu shāng le , xū yào jiù hù chē 。

你好,我是越南人,中文不太好。有人在路上受伤了,需要救护车。

Xin chào, tôi là người Việt Nam, tiếng Trung không giỏi lắm. Có người bị thương trên đường, cần xe cứu thương.

💡 在中国,报警打110,急救打120,火警打119。外国人报警时说明身份会更顺畅。

hǎo de , qǐng bǎo chí lěng jìng 。 gào sù wǒ nǐ de wèi zhì , zài nǎ tiáo lù ? fù jìn yǒu shén me biāo zhì xìng jiàn zhú ?

好的,请保持冷静。告诉我你的位置,在哪条路?附近有什么标志性建筑?

Vâng, xin giữ bình tĩnh. Cho tôi biết vị trí của bạn, ở đường nào? Gần đó có công trình nào nổi bật?

You

wǒ zài cháo yáng qū jiàn guó lù , páng biān yǒu yī gè zhōng guó yín háng 。

我在朝阳区建国路,旁边有一个中国银行。

Tôi ở đường Kiến Quốc, quận Triều Dương, bên cạnh có một ngân hàng Trung Quốc.

shōu dào 。 wǒ tóng shí bāng nǐ hū jiào 120 jí jiù 。 shāng zhě qíng kuàng zěn me yàng ? qīng xǐng ma ? yǒu méi yǒu liú xuè ?

收到。我同时帮你呼叫120急救。伤者情况怎么样?清醒吗?有没有流血?

Nhận. Tôi đồng thời gọi 120 cấp cứu cho bạn. Người bị thương tình trạng thế nào? Tỉnh không? Có chảy máu không?

You

qīng xǐng de , dàn tuǐ hǎo xiàng gǔ zhé le , bù néng dòng 。 wǒ zài páng biān péi zhe tā 。

清醒的,但腿好像骨折了,不能动。我在旁边陪着他。

Tỉnh, nhưng chân hình như gãy, không di chuyển được. Tôi ở bên cạnh.

hǎo de 。 bú yào yí dòng shāng zhě , děng jiù hù chē lái 。 dà yuē 5 dào 10 fēn zhōng dào 。 nǐ zài páng biān děng zhe , diàn huà bú yào guà 。

好的。不要移动伤者,等救护车来。大约5到10分钟到。你在旁边等着,电话不要挂。

Vâng. Đừng di chuyển người bị thương, đợi xe cứu thương đến. Khoảng 5-10 phút. Bạn đợi bên cạnh, đừng cúp máy.

You

hǎo de , wǒ zài zhè lǐ děng 。 xiè xie 。

好的,我在这里等。谢谢。

Vâng, tôi đợi ở đây. Cảm ơn.

Cụm từ then chốt · 关键短语

yī yī líng

110

110 (số cảnh sát Trung Quốc)

bǎochí lěngjìng

保持冷静

giữ bình tĩnh

biāozhì xìng jiànzhú

标志性建筑

công trình nổi bật

Cháo yáng qū

朝阳区

quận Triều Dương

120 jíjiù

120急救

120 cấp cứu

qīngxǐng

清醒

tỉnh táo

liúxuè

流血

chảy máu

gǔzhé

骨折

gãy xương

bùyào yídòng shāngzhě

不要移动伤者

đừng di chuyển người bị thương

bú guà diàn huà

不要挂电话

đừng cúp máy

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国,报警打110,急救打120,火警打119。外国人报警时说明身份会更顺畅。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "拨打110报警"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我是越南人,中文不太好。有人在路上受伤了,需要救护车。" (nǐ hǎo , wǒ shì yuè nán rén , zhōng wén bù tài hǎo 。 yǒu rén zài lù shàng shòu shāng le , xū yào jiù hù chē 。) — "Xin chào, tôi là người Việt Nam, tiếng Trung không giỏi lắm. Có người bị thương trên đường, cần xe cứu thương.". Lưu ý: 在中国,报警打110,急救打120,火警打119。外国人报警时说明身份会更顺畅。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "拨打110报警"?
Bạn có thể sẽ nghe: "您好,110。请问有什么情况?" (nín hǎo , 110 。 qǐng wèn yǒu shén me qíng kuàng ?) — "Xin chào, 110. Xin hỏi có chuyện gì?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "拨打110报警" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 拨打110基本流程.
Có lưu ý văn hoá nào khi "拨打110报警" ở Trung Quốc không?
在中国,报警打110,急救打120,火警打119。外国人报警时说明身份会更顺畅。

Tình huống Emergency liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học