Skip to content

What English phrases do you need in an emergency abroad?

护照丢失(大使馆)Lost Passport at Embassy

护照丢失后去越南大使馆补办 This scene includes 8 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 使馆工作人员.

Emergency · 紧急8 phrasesBasic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Replacing Passport at Embassy · 大使馆补办护照

basic
You

你好,我的护照在地铁上被偷了,我需要补办。这是派出所开的报案证明。

Xin chào, hộ chiếu tôi bị trộm trên tàu điện ngầm, tôi cần làm lại. Đây là giấy chứng nhận báo án từ công an.

使

好的。补办护照需要以下材料:报案证明、两张白底证件照、护照复印件(如果有的话)、签证复印件。

Vâng. Làm lại hộ chiếu cần các tài liệu sau: giấy chứng nhận báo án, hai ảnh thẻ nền trắng, bản sao hộ chiếu (nếu có), bản sao visa.

You

护照复印件我没有,但我手机里有照片。签证信息我也保存了截图。

Bản sao hộ chiếu tôi không có, nhưng trong điện thoại có ảnh chụp. Thông tin visa tôi cũng lưu ảnh chụp màn hình.

💡 出国前建议把护照、签证等重要证件拍照存在手机和云端,丢失时方便补办。

使

手机照片也可以。你先填一张申请表。补办费用是400元人民币。正常需要5个工作日,加急两天,加急费另加200。

Ảnh điện thoại cũng được. Bạn điền đơn trước. Phí làm lại là 400 tệ. Bình thường cần 5 ngày làm việc, gấp hai ngày, phí gấp thêm 200.

You

我选加急。没有护照期间我怎么住酒店?中国酒店都要查护照的。

Tôi chọn gấp. Trong thời gian không có hộ chiếu tôi ở khách sạn thế nào? Khách sạn Trung Quốc đều kiểm tra hộ chiếu.

使

我们会给你一份临时身份证明文件,可以用来住酒店和坐飞机。不能出境,但国内使用没问题。

Chúng tôi sẽ cấp cho bạn giấy chứng nhận danh tính tạm thời, có thể dùng để ở khách sạn và đi máy bay. Không thể xuất cảnh, nhưng sử dụng trong nước không vấn đề.

You

好的。拿到新护照后还需要重新办签证吗?

Vâng. Nhận hộ chiếu mới xong có cần làm lại visa không?

使

是的,新护照上没有签证。你需要去出入境管理局重新办理。带上新护照、旧签证的截图和这份报案证明就行。

Đúng, hộ chiếu mới không có visa. Bạn cần đến Cục Quản lý Xuất nhập cảnh làm lại. Mang hộ chiếu mới, ảnh chụp visa cũ và giấy báo án là được.

Key Phrases · 关键短语

补办

làm lại

报案证明

giấy chứng nhận báo án

证件照

ảnh thẻ

白底

nền trắng

复印件

bản sao

截图

ảnh chụp màn hình

申请表

đơn đăng ký

加急

gấp / khẩn cấp

工作日

ngày làm việc

临时身份证明

giấy chứng nhận danh tính tạm thời

不能出境

không thể xuất cảnh

重新办签证

làm lại visa

Cultural Notes · 文化注释

  • 出国前建议把护照、签证等重要证件拍照存在手机和云端,丢失时方便补办。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "lost passport at embassy" in English?
You can start with: "你好,我的护照在地铁上被偷了,我需要补办。这是派出所开的报案证明。" (Xin chào, hộ chiếu tôi bị trộm trên tàu điện ngầm, tôi cần làm lại. Đây là giấy chứng nhận báo án từ công an.).
What will staff/locals say to you during "lost passport at embassy"?
You may hear: "好的。补办护照需要以下材料:报案证明、两张白底证件照、护照复印件(如果有的话)、签证复印件。" (Vâng. Làm lại hộ chiếu cần các tài liệu sau: giấy chứng nhận báo án, hai ảnh thẻ nền trắng, bản sao hộ chiếu (nếu có), bản sao visa.).
How many English phrases are in this "Lost Passport at Embassy" scene?
This scene contains 8 dialogue turns across 1 conversation flow, covering replacing passport at embassy.
Are there cultural tips for "lost passport at embassy" in English-speaking countries?
出国前建议把护照、签证等重要证件拍照存在手机和云端,丢失时方便补办。

Related Emergency Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习