Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Mất điện thoại"?
手机丢了 — Mất điện thoại
Sau khi mất điện thoại: báo công an, khóa số, tìm lại Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Công an / Nhân viên. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Cầu cứu khi mất điện thoại · 手机丢失求助
basicnǐ hǎo, wǒ de shǒu jī diū le! kě néng shì zài dì tiě shàng bèi tōu de. wǒ gāi zěn me bàn?
你好,我的手机丢了!可能是在地铁上被偷的。我该怎么办?
Xin chào, điện thoại tôi mất rồi! Có thể bị trộm trên tàu điện ngầm. Tôi phải làm sao?
bié zháo jí. xiān gào su wǒ shén me shí jiān, shén me dì diǎn diū de? shǒu jī shì shén me pái zi de?
别着急。先告诉我什么时间、什么地点丢的?手机是什么牌子的?
Đừng lo. Cho tôi biết mất lúc mấy giờ, ở đâu? Điện thoại hãng gì?
dà gài bàn xiǎo shí qián, zài èr hào xiàn shàng. shì píng guǒ shǒu jī, hēi sè de.
大概半小时前,在二号线上。是苹果手机,黑色的。
Khoảng nửa tiếng trước, trên tuyến số 2. Là iPhone, màu đen.
hǎo de, wǒ bāng nǐ dēng jì. nǐ xiān yòng bié rén de shǒu jī bǎ SIM kǎ guà shī, dǎ yùn yíng shāng de kè fú diàn huà. lìng wài dǎ kāi "chá zhǎo wǒ de iPhone" dìng wèi yī xià.
好的,我帮你登记。你先用别人的手机把SIM卡挂失,打运营商的客服电话。另外打开“查找我的iPhone”定位一下。
Được, tôi giúp bạn đăng ký. Bạn mượn điện thoại người khác khóa SIM trước, gọi tổng đài nhà mạng. Ngoài ra mở "Find My iPhone" định vị thử.
hǎo de. SIM kǎ guà shī dǎ shén me hào mǎ?
好的。SIM卡挂失打什么号码?
Được. Khóa SIM gọi số nào?
yí dòng dǎ yāo líng líng bā liù, lián tōng dǎ yāo líng líng yāo líng, diàn xìn dǎ yāo líng líng líng líng. nǐ shì nǎ gè yùn yíng shāng de? wǒ zhè biān yě bāng nǐ tiáo jiān kòng kàn kan.
移动打10086,联通打10010,电信打10000。你是哪个运营商的?我这边也帮你调监控看看。
Moblie gọi 10086, Unicom gọi 10010, Telecom gọi 10000. Bạn dùng nhà mạng nào? Bên này tôi cũng giúp bạn xem camera giám sát.
wǒ yòng de zhōng guó yí dòng. xiè xie jǐng chá tóng zhì, wǒ xiàn zài jiù dǎ yāo líng líng bā liù.
我用的中国移动。谢谢警察同志,我现在就打10086。
Tôi dùng China Mobile. Cảm ơn đồng chí công an, tôi gọi 10086 ngay.
bù kè qi. zhè shì nǐ de bào àn huí zhí, shàng miàn yǒu àn jiàn biān hào. yǒu xiāo xī wǒ men huì lián xì nǐ. nǐ lín shí kě yǐ yòng wēi xìn lián xì péng yǒu.
不客气。这是你的报案回执,上面有案件编号。有消息我们会联系你。你临时可以用微信联系朋友。
Không có gì. Đây là biên nhận báo án, trên có mã số vụ án. Có tin gì chúng tôi sẽ liên hệ. Bạn tạm thời có thể dùng WeChat liên hệ bạn bè.
Cụm từ then chốt · 关键短语
bié zháo jí
别着急
đừng lo lắng
pái zi
牌子
hãng / nhãn hiệu
guà shī
挂失
khóa / báo mất
yùn yíng shāng
运营商
nhà mạng
dìng wèi
定位
định vị
jiān kòng
监控
camera giám sát
bào àn huí zhí
报案回执
biên nhận báo án
àn jiàn biān hào
案件编号
mã số vụ án
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Mất điện thoại"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Mất điện thoại"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Mất điện thoại" này?
Tình huống Emergency liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này