Skip to content

What English phrases do you need in an emergency abroad?

交通事故Traffic Accident

在中国遇到交通事故时的处理 This scene includes 8 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 交警/对方.

Emergency · 紧急8 phrasesBasic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Handling a Traffic Accident · 交通事故处理

basic
You

你好,这里发生了一起交通事故。我骑电动车被一辆小汽车撞了。

Xin chào, ở đây xảy ra tai nạn giao thông. Tôi đi xe điện bị một chiếc ô tô đâm.

请问有人受伤吗?需要120急救吗?

Xin hỏi có ai bị thương không? Cần 120 cấp cứu không?

You

我膝盖擦伤了,不太严重。但电动车坏了。

Đầu gối tôi bị xước, không quá nghiêm trọng. Nhưng xe điện hỏng rồi.

好的。你现场拍照了吗?车辆位置、损坏情况、对方车牌都要拍。

Vâng. Bạn chụp ảnh hiện trường chưa? Vị trí xe, tình trạng hư hỏng, biển số xe đối phương đều phải chụp.

💡 中国交通事故处理:第一步拍照取证(车辆位置、损坏、车牌),第二步报交警122或110。不要随便移动车辆。

You

拍了。对方说是他的责任,愿意赔偿。我们可以私了吗?

Chụp rồi. Đối phương nói lỗi của anh ấy, sẵn sàng bồi thường. Chúng tôi có thể tự thỏa thuận không?

轻微事故可以私了。但建议还是走保险,让对方的保险公司来定损赔偿。你也可以先去医院检查,万一有什么伤后面再发现就麻烦了。

Tai nạn nhẹ có thể tự thỏa thuận. Nhưng khuyên vẫn nên đi bảo hiểm, để công ty bảo hiểm đối phương đến định giá bồi thường. Bạn cũng nên đi bệnh viện kiểm tra, lỡ có thương tích sau mới phát hiện thì phiền.

You

好的,那走保险。我需要交警出事故认定书吗?

Vâng, vậy đi bảo hiểm. Tôi cần cảnh sát giao thông ra biên bản xác định tai nạn không?

我来开事故认定书。你保留好照片、认定书和医院的诊断证明,保险理赔的时候用得到。

Tôi sẽ lập biên bản xác định. Bạn giữ tốt ảnh, biên bản và giấy chẩn đoán bệnh viện, khi bồi thường bảo hiểm sẽ cần.

Key Phrases · 关键短语

交通事故

tai nạn giao thông

电动车

xe điện

受伤

bị thương

擦伤

bị xước

现场拍照

chụp ảnh hiện trường

车牌

biển số xe

私了

tự thỏa thuận

走保险

đi bảo hiểm

定损

định giá thiệt hại

事故认定书

biên bản xác định tai nạn

诊断证明

giấy chẩn đoán

保险理赔

bồi thường bảo hiểm

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国交通事故处理:第一步拍照取证(车辆位置、损坏、车牌),第二步报交警122或110。不要随便移动车辆。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "traffic accident" in English?
You can start with: "你好,这里发生了一起交通事故。我骑电动车被一辆小汽车撞了。" (Xin chào, ở đây xảy ra tai nạn giao thông. Tôi đi xe điện bị một chiếc ô tô đâm.).
What will staff/locals say to you during "traffic accident"?
You may hear: "请问有人受伤吗?需要120急救吗?" (Xin hỏi có ai bị thương không? Cần 120 cấp cứu không?).
How many English phrases are in this "Traffic Accident" scene?
This scene contains 8 dialogue turns across 1 conversation flow, covering handling a traffic accident.
Are there cultural tips for "traffic accident" in English-speaking countries?
中国交通事故处理:第一步拍照取证(车辆位置、损坏、车牌),第二步报交警122或110。不要随便移动车辆。

Related Emergency Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习