Skip to content

What English phrases do you need in an emergency abroad?

紧急护照补办Emergency Passport

护照被盗后紧急补办 This scene includes 18 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 使馆工作人员.

Emergency · 紧急18 phrasesIntermediate 进阶Advanced 高级

Dialogue Preview · 对话预览

Emergency Replacement · 紧急补办流程

intermediate
You

你好,护照被偷了,三天后要飞回越南。怎么办?

Xin chào, hộ chiếu bị trộm, 3 ngày nữa phải bay về Việt Nam. Làm sao?

别急。可以办紧急旅行证,两到三天拿到。报警了吗?

Đừng lo. Có thể làm giấy thông hành khẩn cấp, 2-3 ngày lấy. Trình báo cảnh sát chưa?

You

报了,这是报案证明。

Trình báo rồi, đây là giấy xác nhận.

好。还需要两张照片、护照号和机票信息。加急费六百块。

Tốt. Còn cần 2 ảnh, số hộ chiếu và thông tin vé máy bay. Phí gấp 600 tệ.

You

手机里有护照照片,号码记得。照片在哪拍?

Điện thoại có ảnh hộ chiếu, số tôi nhớ. Chụp ảnh ở đâu?

使馆旁边有照相馆。去拍十分钟就好。拍完回来交材料。

Cạnh đại sứ quán có tiệm ảnh. Đi chụp 10 phút xong. Chụp xong quay lại nộp hồ sơ.

You

旅行证可以出中国吗?

Giấy thông hành dùng xuất cảnh Trung Quốc được không?

可以,出中国回越南。到了越南后尽快补办正式护照。

Được, rời TQ về VN. Đến VN rồi nhanh làm hộ chiếu chính thức.

You

明白了。后天来取。谢谢。

Hiểu rồi. Ngày kia đến lấy. Cảm ơn.

Legal Aid · 法律援助

advanced
You

你好,遇到劳动纠纷。公司拖欠三个月工资。

Xin chào, gặp tranh chấp lao động. Công ty nợ 3 tháng lương.

可以向当地劳动仲裁委员会投诉。我们提供法律咨询和翻译。

Có thể khiếu nại đến Ủy ban Trọng tài Lao động. Chúng tôi cung cấp tư vấn pháp lý và phiên dịch.

You

劳动仲裁怎么操作?

Trọng tài lao động thao tác thế nào?

政府部门帮你和公司协调。带劳动合同、工资条和银行流水去申请。免费的。

Cơ quan chính phủ giúp bạn và công ty giải quyết. Mang hợp đồng lao động, phiếu lương và sao kê ngân hàng nộp đơn. Miễn phí.

You

有合同,但工资条公司不给。

Có hợp đồng, nhưng phiếu lương công ty không đưa.

银行转账记录也是证据。可以去银行打印。需要的话帮你联系会越南语的律师。

Lịch sử chuyển khoản cũng là bằng chứng. Có thể đến ngân hàng in. Cần thì giúp liên lạc luật sư biết tiếng Việt.

You

好的,帮我推荐律师。

Vâng, giúp giới thiệu luật sư.

给你名片。初次咨询免费。在中国拖欠工资违法,法律保护你。

Đưa bạn danh thiếp. Tư vấn lần đầu miễn phí. Ở TQ nợ lương vi phạm luật, pháp luật bảo vệ bạn.

You

谢谢,安心多了。

Cảm ơn, yên tâm hơn nhiều.

Key Phrases · 关键短语

拖欠工资

nợ lương

劳动仲裁

trọng tài lao động

劳动合同

hợp đồng lao động

银行流水

sao kê ngân hàng

违法

vi phạm pháp luật

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "emergency passport" in English?
You can start with: "你好,护照被偷了,三天后要飞回越南。怎么办?" (Xin chào, hộ chiếu bị trộm, 3 ngày nữa phải bay về Việt Nam. Làm sao?).
What will staff/locals say to you during "emergency passport"?
You may hear: "别急。可以办紧急旅行证,两到三天拿到。报警了吗?" (Đừng lo. Có thể làm giấy thông hành khẩn cấp, 2-3 ngày lấy. Trình báo cảnh sát chưa?).
How many English phrases are in this "Emergency Passport" scene?
This scene contains 18 dialogue turns across 2 conversation flows, covering emergency replacement, legal aid.

Related Emergency Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习