Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Thoát hiểm hỏa hoạn"?
火灾逃生 — Thoát hiểm hỏa hoạn
Cách thoát hiểm, báo cháy, tự cứu khi hỏa hoạn Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Hàng xóm / Lính cứu hỏa.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Thoát hiểm hỏa hoạn · 火灾逃生
basiczháo huǒ le! kuài pǎo! lóu shàng zháo huǒ le! dà jiā kuài chū lái!
着火了!快跑!楼上着火了!大家快出来!
Cháy rồi! Nhanh chạy! Trên lầu cháy rồi! Mọi người ra mau!
tiān na! wǒ mǎ shàng dǎ yāo yāo jiǔ! wǎng nǎ gè fāng xiàng pǎo?
天哪!我马上打119!往哪个方向跑?
Trời ơi! Tôi gọi 119 ngay! Chạy hướng nào?
zǒu ān quán tōng dào! wān yāo dī zī shì, yòng shī máo jīn wǔ zhù kǒu bí. gēn wǒ zǒu, bù yào huí qù ná dōng xi!
走安全通道!弯腰低姿势,用湿毛巾捂住口鼻。跟我走,不要回去拿东西!
Đi lối thoát hiểm! Cúi thấp người, dùng khăn ướt che miệng mũi. Theo tôi, đừng quay lại lấy đồ!
hǎo de! yāo yāo jiǔ ma? zhè lǐ zháo huǒ le, dì zhǐ shì XX xiǎo qū X dòng. yǒu rén bèi kùn zài lóu shàng!
好的!119吗?这里着火了,地址是XX小区X栋。有人被困在楼上!
Được! 119 hả? Đây cháy rồi, địa chỉ là khu XX tòa X. Có người bị kẹt trên lầu!
xiāo fáng chē lái le ma? wǒ men xiān dào lóu xià jí hé diǎn děng. nǐ kàn nà biān yǒu rén cóng chuāng hu hǎn jiù mìng, xiāo fáng yuán huì lái de.
消防车来了吗?我们先到楼下集合点等。你看那边有人从窗户喊救命,消防员会来的。
Xe cứu hỏa đến chưa? Chúng ta xuống điểm tập trung dưới lầu đợi trước. Bạn thấy bên kia có người ở cửa sổ kêu cứu, lính cứu hỏa sẽ đến.
tā men shuō wǔ fēn zhōng jiù dào. wǒ men dōu ān quán chū lái le ma?
他们说五分钟就到。我们都安全出来了吗?
Họ nói năm phút sẽ đến. Chúng ta đều ra an toàn chưa?
wǒ men zhè céng dōu chū lái le. xiāo fáng chē dào le! ràng kāi tōng dào, bù yào wéi guān. nǐ méi shì ba? yǒu méi yǒu xī dào yān?
我们这层都出来了。消防车到了!让开通道,不要围观。你没事吧?有没有吸到烟?
Tầng chúng ta đều ra rồi. Xe cứu hỏa đến rồi! Nhường đường, đừng tụ tập xem. Bạn không sao chứ? Có hít phải khói không?
wǒ méi shì, jiù shì yǒu diǎn ké sou. tài xià rén le. xiè xie nǐ tí xǐng wǒ!
我没事,就是有点咳嗽。太吓人了。谢谢你提醒我!
Tôi không sao, chỉ hơi ho. Sợ quá. Cảm ơn bạn nhắc tôi!
Cụm từ then chốt · 关键短语
zháo huǒ
着火
cháy / bốc cháy
ān quán tōng dào
安全通道
lối thoát hiểm
shī máo jīn
湿毛巾
khăn ướt
wǔ zhù kǒu bí
捂住口鼻
che miệng mũi
xiāo fáng chē
消防车
xe cứu hỏa
jiù mìng
救命
cứu mạng / kêu cứu
ràng kāi tōng dào
让开通道
nhường đường
xī dào yān
吸到烟
hít phải khói
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Thoát hiểm hỏa hoạn"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Thoát hiểm hỏa hoạn"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Thoát hiểm hỏa hoạn" này?
Tình huống Emergency liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này