Skip to content

What English phrases do you need in an emergency abroad?

受伤Injury

在中国户外受伤 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 急救人员.

Emergency · 紧急16 phrasesIntermediate 进阶Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Outdoor Injury · 户外受伤

intermediate
You

帮帮我!爬山扭到脚了,走不了路。

Giúp tôi! Leo núi trẹo chân, đi không được.

别动!让我看看。肿了吗?

Đừng cử động! Cho tôi xem. Sưng chưa?

You

有点肿,特别疼。怎么下山?

Hơi sưng, đau lắm. Xuống núi thế nào?

我有急救包,帮你绑绷带固定。打电话叫景区救援队。

Tôi có hộp sơ cứu, giúp bạn băng bó cố định. Gọi đội cứu hộ khu du lịch.

You

谢谢!有水吗?好渴。

Cảm ơn! Có nước không? Khát quá.

有,给你。救援队二十分钟到。一个人来的吗?

Có, cho bạn. Đội cứu hộ 20 phút đến. Đến một mình à?

You

对,周末一个人来的。下次得找人一起。

Ừ, cuối tuần đến một mình. Lần sau phải rủ người đi cùng.

一个人不安全。救援队来了!他们用担架抬你下去。

Một mình không an toàn. Đội cứu hộ đến rồi! Họ dùng cáng khiêng xuống.

Calling Ambulance · 叫救护车

intermediate
You

喂120吗?朋友突然晕倒了!

Alô 120? Bạn tôi đột nhiên ngất!

地址是什么?有呼吸吗?

Địa chỉ ở đâu? Có thở không?

You

在国贸商城B1层美食广场。有呼吸但叫不醒。

Ở tầng B1 khu ẩm thực Guomao. Có thở nhưng gọi không tỉnh.

让他平躺,头偏向一侧。不要喂水。十分钟内到。

Cho nằm ngửa, đầu nghiêng sang bên. Đừng cho uống nước. 10 phút đến.

You

好的。他有糖尿病,可能低血糖。

Vâng. Anh ấy tiểu đường, có thể hạ đường huyết.

信息很重要,告诉急救人员。他有带糖或药吗?

Thông tin rất quan trọng, báo cho nhân viên cấp cứu. Anh ấy mang đường hoặc thuốc không?

You

找到葡萄糖片了。但他没意识,能喂吗?

Tìm thấy viên glucose. Nhưng bất tỉnh, cho uống được không?

不行,没意识不能喂东西会呛到。等急救人员处理。马上到了。

Không được, bất tỉnh cho ăn uống sẽ sặc. Đợi nhân viên cấp cứu. Sắp đến rồi.

Key Phrases · 关键短语

扭到脚

trẹo chân

急救包

hộp sơ cứu

救援队

đội cứu hộ

担架

cáng

晕倒

ngất

呼吸

thở

平躺

nằm ngửa

糖尿病

tiểu đường

低血糖

hạ đường huyết

呛到

sặc

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "injury" in English?
You can start with: "帮帮我!爬山扭到脚了,走不了路。" (Giúp tôi! Leo núi trẹo chân, đi không được.).
What will staff/locals say to you during "injury"?
You may hear: "别动!让我看看。肿了吗?" (Đừng cử động! Cho tôi xem. Sưng chưa?).
How many English phrases are in this "Injury" scene?
This scene contains 16 dialogue turns across 2 conversation flows, covering outdoor injury, calling ambulance.

Related Emergency Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习