Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "寻找走失同伴"?

寻找走失同伴

在中国景区或商场和同伴走散 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 保安/工作人员.

Emergency · 紧急8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Finding Lost Companion · 寻找走失同伴

basic
You

nǐ hǎo , wǒ hé péng yǒu zài jǐng qū zǒu sàn le 。 tā bù huì shuō zhōng wén , shǒu jī yě méi xìn hào 。 néng bāng máng guǎng bō zhǎo rén ma ?

你好,我和朋友在景区走散了。他不会说中文,手机也没信号。能帮忙广播找人吗?

Xin chào, tôi và bạn đi lạc nhau ở khu du lịch. Anh ấy không biết nói tiếng Trung, điện thoại cũng không có sóng. Giúp phát loa tìm người được không?

kě yǐ 。 nǐ péng yǒu zhǎng shén me yàng ? chuān shén me yán sè de yī fu ?

可以。你朋友长什么样?穿什么颜色的衣服?

Được. Bạn của bạn trông thế nào? Mặc áo màu gì?

You

nán de, dà gài 170 límǐ, chuān hóng sè T xù hé niú zǎi kù. dài le yī dǐng bàng qiú mào.

男的,大概170厘米,穿红色T恤和牛仔裤。戴了一顶棒球帽。

Nam, khoảng 170cm, mặc áo phông đỏ và quần jean. Đội mũ bóng chày.

hǎo de, wǒ tōng zhī gè gè chū rù kǒu de gōng zuò rén yuán liú yì. yě bāng nǐ guǎng bò yī xià. nǐ men zuì hòu zài nǎ lǐ fēn kāi de?

好的,我通知各个出入口的工作人员留意。也帮你广播一下。你们最后在哪里分开的?

Vâng, tôi thông báo nhân viên các cổng ra vào chú ý. Cũng giúp phát loa. Lần cuối hai người chia nhau ở đâu?

You

dà gài yī gè xiǎo shí qián zài dà xióng bǎo diàn fù jìn. wǒ yǐ wéi tā gēn zài wǒ hòu miàn.

大概一个小时前在大雄宝殿附近。我以为他跟在我后面。

Khoảng một tiếng trước gần Đại Hùng Bảo Điện. Tôi tưởng anh ấy đi phía sau.

nǐ qù yóu kè zhōng xīn děng. nà shì zuì róng yì zhǎo dào de dì fāng. rú guǒ tā zhǎo dào le rén wèn lù, gōng zuò rén yuán yě huì dài tā qù yóu kè zhōng xīn.

你去游客中心等着。那是最容易找到的地方。如果他找到了人问路,工作人员也会带他去游客中心。

Bạn ra trung tâm du khách đợi. Đó là nơi dễ tìm nhất. Nếu anh ấy tìm được người hỏi đường, nhân viên cũng sẽ đưa đến trung tâm du khách.

You

hǎo de. rú guǒ tā dào le chū kǒu kě néng huì zì jǐ chū qù. néng zài chū kǒu yě zhǎo yī xià ma?

好的。如果他到了出口可能会自己出去。能在出口也找一下吗?

Vâng. Nếu anh ấy đến cổng có thể tự ra ngoài. Có thể tìm ở cổng ra không?

chū kǒu de gōng zuò rén yuán wǒ yǐ jīng tōng zhī le. nǐ bié jí, jǐng qū bù dà, yí bān hěn kuài jiù néng zhǎo dào.

出口的工作人员我已经通知了。你别急,景区不大,一般很快就能找到。

Nhân viên ở cổng tôi đã thông báo rồi. Đừng lo, khu du lịch không lớn, thường rất nhanh sẽ tìm thấy.

Cụm từ then chốt · 关键短语

zǒu sàn le

走散了

đi lạc nhau

guǎng bō zhǎo rén

广播找人

phát loa tìm người

cháng shén me yàng

长什么样

trông thế nào

bàng qiú mào

棒球帽

mũ bóng chày

chū rù kǒu

出入口

cổng ra vào

liúyì

留意

chú ý

dà xióng bǎo diàn

大雄宝殿

Đại Hùng Bảo Điện (điện chính trong chùa)

yóu kè zhōng xīn

游客中心

trung tâm du khách

chū kǒu

出口

cổng ra

bié jí

别急

đừng lo

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "寻找走失同伴"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我和朋友在景区走散了。他不会说中文,手机也没信号。能帮忙广播找人吗?" (nǐ hǎo , wǒ hé péng yǒu zài jǐng qū zǒu sàn le 。 tā bù huì shuō zhōng wén , shǒu jī yě méi xìn hào 。 néng bāng máng guǎng bō zhǎo rén ma ?) — "Xin chào, tôi và bạn đi lạc nhau ở khu du lịch. Anh ấy không biết nói tiếng Trung, điện thoại cũng không có sóng. Giúp phát loa tìm người được không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "寻找走失同伴"?
Bạn có thể sẽ nghe: "可以。你朋友长什么样?穿什么颜色的衣服?" (kě yǐ 。 nǐ péng yǒu zhǎng shén me yàng ? chuān shén me yán sè de yī fu ?) — "Được. Bạn của bạn trông thế nào? Mặc áo màu gì?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "寻找走失同伴" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 寻找走失同伴.

Tình huống Emergency liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học