Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "暴风雪被困"?

暴风雪被困

在北方城市遭遇暴风雪 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 酒店前台.

Emergency · 紧急8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Blizzard Stranded · 暴风雪被困

basic
You

nǐ hǎo, wài miàn xià dà xuě le, wǒ de huǒ chē piào qǔ xiāo le. néng bù néng zài jiǔ diàn duō zhù yī wǎn?

你好,外面下大雪了,我的火车票取消了。能不能在酒店多住一晚?

Xin chào, bên ngoài tuyết lớn, vé tàu của tôi bị hủy. Có thể ở khách sạn thêm một đêm không?

dāng rán kě yǐ. bào fēng xuě tiān qì hěn duō kè rén dōu yán zhù le. tóng yī gè fáng jiān kě yǐ jì xù zhù.

当然可以。暴风雪天气很多客人都延住了。同一个房间可以继续住。

Tất nhiên được. Thời tiết bão tuyết nhiều khách đều ở thêm. Phòng cũ có thể ở tiếp.

You

xiè xie. nuǎn qì gòu rè ma? wǒ cóng yuè nán lái, cóng lái méi yǒu jīng lì guò zhè me lěng de tiān qì.

谢谢。暖气够热吗?我从越南来,从来没经历过这么冷的天气。

Cảm ơn. Sưởi đủ ấm không? Tôi từ Việt Nam đến, chưa bao giờ trải qua thời tiết lạnh như vậy.

nuǎn qì 24 xiǎo shí de, hěn nuǎn huo. rú guǒ hái lěng kě yǐ zhǎo wǒ men yāo yī chuáng jiā bèi. chū mén de huà jì dé chuān de hòu, dài mào zi shǒu tào wéi jīn.

暖气24小时的,很暖和。如果还冷可以找我们要一床加被。出门的话记得穿厚的,戴帽子手套围巾。

Sưởi 24 giờ, rất ấm. Nếu vẫn lạnh có thể xin thêm chăn. Ra ngoài nhớ mặc dày, đội mũ đeo găng tay quàng khăn.

You

lù shàng néng zǒu ma? wǒ xū yào mǎi diǎn chī de.

路上能走吗?我需要买点吃的。

Trên đường đi được không? Tôi cần mua đồ ăn.

wài miàn lù hěn huá, jiàn yì yòng měi tuán wài mài jiào cān. jiǔ diàn cān tīng yě yíng yè, bù yòng chū qù. rú guǒ yī dìng yào chū qù, xiǎo xīn lù miàn jié bīng.

外面路很滑,建议用美团外卖叫餐。酒店餐厅也营业,不用出去。如果一定要出去,小心路面结冰。

Ngoài đường rất trơn, khuyên dùng Meituan gọi đồ ăn giao. Nhà hàng khách sạn cũng mở, không cần ra ngoài. Nếu nhất định phải ra, cẩn thận mặt đường đóng băng.

You

hǎo de, wǒ yòng měi tuán. huǒ chē shén me shí hou néng huī fù?

好的,我用美团。火车什么时候能恢复?

Vâng, tôi dùng Meituan. Tàu khi nào chạy lại?

kàn tiān qì yù bào, míng tiān xià wǔ xuě huì tíng. tiě lù yī bān xuě tíng hòu jǐ gè xiǎo shí jiù huī fù. nǐ kě yǐ zài 12306 shàng chá zuì xīn xìn xī.

看天气预报,明天下午雪会停。铁路一般雪停后几个小时就恢复了。你可以在12306上查最新信息。

Theo dự báo thời tiết, chiều mai tuyết sẽ ngừng. Đường sắt thường vài tiếng sau tuyết ngừng sẽ khôi phục. Bạn có thể tra thông tin mới nhất trên 12306.

Cụm từ then chốt · 关键短语

huǒ chē piào qǔ xiāo

火车票取消

vé tàu bị hủy

yán zhù

延住

ở thêm

nuǎn qì

暖气

sưởi / lò sưởi

jiā bèi

加被

thêm chăn

wéi jīn

围巾

quàng khăn / khăn quàng cổ

lù shàng néng zǒu ma

路上能走吗

trên đường đi được không

lù huá

路滑

đường trơn

měi tuán wài mài

美团外卖

Meituan (gọi đồ ăn)

jié bīng

结冰

đóng băng

huī fù

恢复

chạy lại / khôi phục

yī èr sān líng liù

12306

12306 (app đặt vé tàu Trung Quốc)

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "暴风雪被困"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,外面下大雪了,我的火车票取消了。能不能在酒店多住一晚?" (nǐ hǎo, wài miàn xià dà xuě le, wǒ de huǒ chē piào qǔ xiāo le. néng bù néng zài jiǔ diàn duō zhù yī wǎn?) — "Xin chào, bên ngoài tuyết lớn, vé tàu của tôi bị hủy. Có thể ở khách sạn thêm một đêm không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "暴风雪被困"?
Bạn có thể sẽ nghe: "当然可以。暴风雪天气很多客人都延住了。同一个房间可以继续住。" (dāng rán kě yǐ. bào fēng xuě tiān qì hěn duō kè rén dōu yán zhù le. tóng yī gè fáng jiān kě yǐ jì xù zhù.) — "Tất nhiên được. Thời tiết bão tuyết nhiều khách đều ở thêm. Phòng cũ có thể ở tiếp.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "暴风雪被困" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 暴风雪被困.

Tình huống Emergency liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học