Skip to content

What English phrases do you need in an emergency abroad?

动物咬伤Animal Bite

被狗或其他动物咬伤后就医 This scene includes 8 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 医生.

Emergency · 紧急8 phrasesBasic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Dog Bite Treatment · 被狗咬伤就医

basic
You

医生,我刚才被一只狗咬了,出血了。需要打狂犬疫苗吗?

Bác sĩ, vừa nãy tôi bị chó cắn, chảy máu rồi. Cần tiêm vaccine dại không?

出血了就必须打。先让我看看伤口。……伤口不深,但有破皮出血,属于三级暴露。需要打狂犬疫苗和免疫球蛋白。

Chảy máu thì phải tiêm. Cho tôi xem vết thương. ...Vết thương không sâu, nhưng trầy da chảy máu, thuộc phơi nhiễm cấp 3. Cần tiêm vaccine dại và globulin miễn dịch.

💡 中国按暴露等级分类处理动物咬伤:一级(触摸/喂养)不需要处理,二级(无出血的抓伤)打疫苗,三级(出血的咬伤)打疫苗+免疫球蛋白。

You

要打几针?费用大概多少?

Phải tiêm mấy mũi? Chi phí khoảng bao nhiêu?

疫苗一共打5针,分别在第0、3、7、14、28天。免疫球蛋白今天打。费用大概1500到2000块。

Vaccine tổng cộng 5 mũi, lần lượt vào ngày 0, 3, 7, 14, 28. Globulin miễn dịch tiêm hôm nay. Chi phí khoảng 1.500-2.000 tệ.

You

24小时内打就行吗?我是被咬后一小时来的。

Tiêm trong 24 giờ là được phải không? Tôi bị cắn sau một tiếng mới đến.

越早打越好,你来得及时。我先帮你清洗伤口,然后打针。后面四次你按时来就行,不用挂号直接到急诊注射室。

Càng sớm càng tốt, bạn đến kịp thời. Tôi rửa vết thương trước, rồi tiêm. Bốn lần sau bạn đến đúng lịch, không cần đăng ký đến thẳng phòng tiêm cấp cứu.

You

好的。打完疫苗有什么要注意的吗?

Vâng. Tiêm xong có gì cần chú ý không?

打疫苗期间不要喝酒、不要剧烈运动、不要吃辛辣的食物。注意伤口保持干燥,不要碰水。

Trong thời gian tiêm vaccine không uống rượu, không vận động mạnh, không ăn đồ cay. Chú ý vết thương giữ khô, đừng để dính nước.

Key Phrases · 关键短语

狂犬疫苗

vaccine dại

被狗咬

bị chó cắn

三级暴露

phơi nhiễm cấp 3

免疫球蛋白

globulin miễn dịch

打几针

tiêm mấy mũi

5针

5 mũi

24小时内

trong 24 giờ

清洗伤口

rửa vết thương

注射室

phòng tiêm

注意事项

điều cần chú ý

不要喝酒

không uống rượu

辛辣

cay

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国按暴露等级分类处理动物咬伤:一级(触摸/喂养)不需要处理,二级(无出血的抓伤)打疫苗,三级(出血的咬伤)打疫苗+免疫球蛋白。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "animal bite" in English?
You can start with: "医生,我刚才被一只狗咬了,出血了。需要打狂犬疫苗吗?" (Bác sĩ, vừa nãy tôi bị chó cắn, chảy máu rồi. Cần tiêm vaccine dại không?).
What will staff/locals say to you during "animal bite"?
You may hear: "出血了就必须打。先让我看看伤口。……伤口不深,但有破皮出血,属于三级暴露。需要打狂犬疫苗和免疫球蛋白。" (Chảy máu thì phải tiêm. Cho tôi xem vết thương. ...Vết thương không sâu, nhưng trầy da chảy máu, thuộc phơi nhiễm cấp 3. Cần tiêm vaccine dại và globulin miễn dịch.).
How many English phrases are in this "Animal Bite" scene?
This scene contains 8 dialogue turns across 1 conversation flow, covering dog bite treatment.
Are there cultural tips for "animal bite" in English-speaking countries?
中国按暴露等级分类处理动物咬伤:一级(触摸/喂养)不需要处理,二级(无出血的抓伤)打疫苗,三级(出血的咬伤)打疫苗+免疫球蛋白。

Related Emergency Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习