Skip to content

What English phrases do you need in an emergency abroad?

过敏反应Allergic Reaction

在中国发生食物过敏反应 This scene includes 8 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 急诊医生.

Emergency · 紧急8 phrasesBasic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Allergic Reaction Emergency · 过敏反应急救

basic
You

帮帮我!我好像过敏了,嘴唇肿起来了,身上起了红疹。

Giúp tôi! Hình như tôi bị dị ứng, môi sưng lên, trên người nổi mẩn đỏ.

你呼吸困难吗?有没有觉得喉咙紧?

Bạn khó thở không? Có cảm giác họng nghẽn không?

You

有一点。呼吸没问题但喉咙痒痒的。我对虾过敏,刚才不知道菜里有虾。

Một chút. Thở không vấn đề nhưng họng ngứa. Tôi dị ứng tôm, vừa nãy không biết món ăn có tôm.

先给你打一针抗过敏的药。你带了过敏药吗?以后出去吃饭一定要提前问有没有虾。

Trước tiên tiêm cho bạn một mũi thuốc chống dị ứng. Bạn mang thuốc dị ứng theo không? Sau này đi ăn nhất định phải hỏi trước có tôm không.

You

没带。我以为会看出来的,但中国菜很多看不出有没有虾。

Không mang. Tôi tưởng sẽ nhìn ra, nhưng món Trung Quốc nhiều cái nhìn không ra có tôm hay không.

中国菜经常用虾酱、虾油调味,外观上看不出来。建议你随身带一张过敏卡,上面写清楚过敏的食物,点菜时给服务员看。

Món Trung Quốc hay dùng mắm tôm, dầu tôm nêm nếm, nhìn bề ngoài không thấy. Đề xuất bạn mang theo thẻ dị ứng, trên ghi rõ thực phẩm dị ứng, khi gọi món cho nhân viên xem.

💡 中国很多菜用虾酱、虾皮、虾油调味,过敏者需要特别注意。建议准备一张中文的过敏卡随身携带。

You

好主意。打完针需要留院观察吗?

Ý hay. Tiêm xong cần ở lại viện theo dõi không?

观察一个小时。如果症状没加重就可以走。我给你开几天的抗过敏药带走。记住过敏卡一定要做。

Theo dõi một tiếng. Nếu triệu chứng không nặng thêm thì đi được. Tôi kê vài ngày thuốc chống dị ứng mang theo. Nhớ nhất định phải làm thẻ dị ứng.

Key Phrases · 关键短语

过敏

dị ứng

嘴唇肿

môi sưng

红疹

mẩn đỏ

呼吸困难

khó thở

喉咙紧

họng nghẽn

对虾过敏

dị ứng tôm

抗过敏药

thuốc chống dị ứng

看不出

nhìn không ra

虾酱

mắm tôm

过敏卡

thẻ dị ứng

留院观察

ở lại viện theo dõi

观察一个小时

theo dõi một tiếng

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国很多菜用虾酱、虾皮、虾油调味,过敏者需要特别注意。建议准备一张中文的过敏卡随身携带。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "allergic reaction" in English?
You can start with: "帮帮我!我好像过敏了,嘴唇肿起来了,身上起了红疹。" (Giúp tôi! Hình như tôi bị dị ứng, môi sưng lên, trên người nổi mẩn đỏ.).
What will staff/locals say to you during "allergic reaction"?
You may hear: "你呼吸困难吗?有没有觉得喉咙紧?" (Bạn khó thở không? Có cảm giác họng nghẽn không?).
How many English phrases are in this "Allergic Reaction" scene?
This scene contains 8 dialogue turns across 1 conversation flow, covering allergic reaction emergency.
Are there cultural tips for "allergic reaction" in English-speaking countries?
中国很多菜用虾酱、虾皮、虾油调味,过敏者需要特别注意。建议准备一张中文的过敏卡随身携带。

Related Emergency Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习