Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Bị kẹt trong thang máy"?
电梯困人 — Bị kẹt trong thang máy
Bị kẹt trong thang máy, kêu cứu, đợi giải cứu Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Ban quản lý / Nhân viên cứu hộ.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Kêu cứu khi kẹt thang máy · 被困电梯求救
basicwèi? wǒ bèi kùn zài diàn tī lǐ le! diàn tī tū rán tíng le, mén dǎ bù kāi!
喂?我被困在电梯里了!电梯突然停了,门打不开!
A lô? Tôi bị kẹt trong thang máy rồi! Thang máy dừng đột ngột, cửa mở không được!
nín hǎo, qǐng bù yào huāng zhāng. nín zài nǎ dòng lóu? diàn tī xiǎn shì zài jǐ lóu? wǒ mǎ shàng ān pái rén qù jiù yuán.
您好,请不要慌张。您在哪栋楼?电梯显示在几楼?我马上安排人去救援。
Xin chào, đừng hoảng. Bạn ở tòa nào? Thang máy hiển thị ở tầng mấy? Tôi sắp xếp người đến cứu ngay.
wǒ zài A dòng, xiǎn shì zài qī lóu hé bā lóu zhī jiān. lǐ miàn yǒu diǎn mèn, kōng qì bù tài hǎo.
我在A栋,显示在7楼和8楼之间。里面有点闷,空气不太好。
Tôi ở tòa A, hiển thị giữa tầng 7 và tầng 8. Bên trong hơi ngột ngạt, không khí không tốt lắm.
hǎo de, yǐ jīng tōng zhī wéi xiū duì le, dà gài shí wǔ fēn zhōng dào. nín qiān wàn bù yào cháng shì zì jǐ bā mén, hěn wēi xiǎn. bǎo chí lěng jìng, diàn tī lǐ yǒu tōng fēng kǒu, bù huì quē yǎng de.
好的,已经通知维修队了,大概十五分钟到。您千万不要尝试自己扒门,很危险。保持冷静,电梯里有通风口,不会缺氧的。
Được, đã thông báo đội sửa chữa, khoảng 15 phút đến. Bạn tuyệt đối không được tự cạy cửa, rất nguy hiểm. Giữ bình tĩnh, thang máy có lỗ thông gió, không bị thiếu oxy đâu.
hǎo de hǎo de, wǒ bù dòng. dàn shì wǒ yǒu diǎn jǐn zhāng, néng yī zhí bǎo chí tōng huà ma?
好的好的,我不动。但是我有点紧张,能一直保持通话吗?
Được được, tôi không động. Nhưng tôi hơi lo, có thể giữ liên lạc liên tục không?
dāng rán kě yǐ, wǒ yī zhí zài xiàn. wéi xiū rén yuán yǐ jīng chū fā le. nǐ kě yǐ zuò xià lái xiū xī, jiǎn shǎo yǎng qì xiāo hào. shǒu jī diàn liàng gòu ma?
当然可以,我一直在线。维修人员已经出发了。你可以坐下来休息,减少氧气消耗。手机电量够吗?
Tất nhiên được, tôi luôn online. Nhân viên sửa chữa đã xuất phát. Bạn có thể ngồi xuống nghỉ, giảm tiêu hao oxy. Pin điện thoại đủ không?
diàn liàng hái yǒu bǎi fēn zhī wǔ shí. tīng dào wài miàn yǒu shēng yīn le! shì wéi xiū rén yuán ma?
电量还有百分之五十。听到外面有声音了!是维修人员吗?
Pin còn 50%. Nghe thấy tiếng bên ngoài rồi! Có phải nhân viên sửa chữa không?
duì, tā men dào le! zhèng zài cāo zuò, mǎ shàng jiù néng dǎ kāi mén le. nín zài děng yī liǎng fēn zhōng jiù hǎo.
对,他们到了!正在操作,马上就能打开门了。您再等一两分钟就好。
Đúng, họ đến rồi! Đang thao tác, sắp mở cửa được rồi. Bạn đợi thêm một hai phút nữa.
Cụm từ then chốt · 关键短语
huāng zhāng
慌张
hoảng hốt
jiù yuán
救援
cứu hộ
bā mén
扒门
cạy cửa
tōng fēng kǒu
通风口
lỗ thông gió
quē yǎng
缺氧
thiếu oxy
zài xiàn
在线
online / trực tuyến
cāo zuò
操作
thao tác
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Bị kẹt trong thang máy"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Bị kẹt trong thang máy"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Bị kẹt trong thang máy" này?
Tình huống Emergency liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này