Skip to content

What English phrases do you need in an emergency abroad?

火灾Fire Emergency

遇到火灾的应急处理 This scene includes 17 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 消防员.

Emergency · 紧急17 phrasesIntermediate 进阶Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Hotel Fire · 酒店火灾

intermediate
广

注意!本酒店发生火警,请立即从消防通道撤离!

Chú ý! Khách sạn có báo cháy, xin lập tức di tản qua lối thoát hiểm!

You

消防通道在哪?找不到!

Lối thoát hiểm ở đâu? Không tìm thấy!

跟我来!走廊尽头有消防楼梯。不坐电梯!弯腰走,用湿毛巾捂口鼻!

Theo tôi! Cuối hành lang có cầu thang thoát hiểm. Đừng đi thang máy! Cúi thấp, dùng khăn ướt che mũi miệng!

You

我的护照还在房间!

Hộ chiếu còn trong phòng!

现在不能回去!人命最重要。到安全的地方再说。

Không được quay lại! Tính mạng quan trọng nhất. Đến nơi an toàn rồi tính.

You

好,跟你走。

Vâng, theo bạn.

到了!大家集合。消防队已经到了。

Đến rồi! Mọi người tập hợp. Đội cứu hỏa đến rồi.

You

谢谢救我。我的东西怎么办?

Cảm ơn cứu tôi. Đồ đạc thì sao?

火灭了酒店会帮处理。现在先确认人员安全。

Dập lửa xong khách sạn giúp xử lý. Bây giờ xác nhận an toàn trước.

Reporting Fire · 报火警

intermediate
You

喂119吗?着火了!在朝阳区光华路18号,居民楼。

Alô 119? Cháy rồi! Số 18 đường Quang Hoa quận Triều Dương, chung cư.

消防车马上出发。几楼着火?你安全吗?

Xe cứu hỏa xuất phát ngay. Tầng mấy cháy? Bạn an toàn không?

You

好像五楼冒烟了。我在一楼跑出来了。

Hình như tầng 5 bốc khói. Tôi ở tầng 1 chạy ra rồi.

远离建筑物到安全地方等。有人被困楼里吗?

Rời xa tòa nhà đến nơi an toàn. Có ai bị kẹt trong tòa nhà không?

You

不确定,应该还有住户。

Không chắc, chắc còn cư dân.

消防队会处理。请在现场等候配合。

Đội cứu hỏa xử lý. Xin chờ hiện trường phối hợp.

You

好,我在楼下空地等。

Vâng, tôi đợi bãi trống dưới tòa nhà.

谢谢报警。消防车五分钟到。

Cảm ơn báo. Xe cứu hỏa 5 phút đến.

Key Phrases · 关键短语

火警

báo cháy

消防通道

lối thoát hiểm

湿毛巾

khăn ướt

捂口鼻

che mũi miệng

消防队

đội cứu hỏa

119

119 (số cứu hỏa)

冒烟

bốc khói

被困

bị kẹt

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "fire emergency" in English?
You can start with: "消防通道在哪?找不到!" (Lối thoát hiểm ở đâu? Không tìm thấy!).
What will staff/locals say to you during "fire emergency"?
You may hear: "注意!本酒店发生火警,请立即从消防通道撤离!" (Chú ý! Khách sạn có báo cháy, xin lập tức di tản qua lối thoát hiểm!).
How many English phrases are in this "Fire Emergency" scene?
This scene contains 17 dialogue turns across 2 conversation flows, covering hotel fire, reporting fire.

Related Emergency Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习