Skip to content

What English phrases do you need in an emergency abroad?

路上抛锚Vehicle Breakdown

在高速公路或城市道路车辆抛锚 This scene includes 8 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 道路救援.

Emergency · 紧急8 phrasesBasic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Vehicle Breakdown Help · 车辆抛锚求助

basic
You

你好,我的车在高速上抛锚了,开不动了。需要拖车救援。

Xin chào, xe tôi hỏng trên đường cao tốc, không chạy được nữa. Cần kéo xe cứu hộ.

💡 中国高速公路道路救援电话是12122。也可以打保险公司电话请求免费拖车服务。

请告诉我您的位置。高速的名称和最近的公里桩标号。

Xin cho biết vị trí. Tên đường cao tốc và cột km gần nhất.

You

京沪高速,大概在256公里处。我把车停在应急车道了。

Cao tốc Bắc Kinh - Thượng Hải, khoảng km 256. Tôi đỗ xe ở làn khẩn cấp rồi.

好的。你在车后方150米放警示三角牌了吗?高速上一定要放,不然很危险。

Vâng. Bạn đặt biển cảnh báo tam giác cách sau xe 150 mét chưa? Trên cao tốc nhất định phải đặt, không thì rất nguy hiểm.

You

放了。人也在护栏外面等。拖车多久能到?

Đặt rồi. Người cũng đứng ngoài lan can chờ. Xe kéo bao lâu đến?

大概30到40分钟。拖车费根据距离算,高速上一般每公里10块。你有保险吗?很多保险包含免费拖车。

Khoảng 30-40 phút. Phí kéo xe tính theo khoảng cách, trên cao tốc thường 10 tệ/km. Bạn có bảo hiểm không? Nhiều bảo hiểm bao gồm kéo xe miễn phí.

You

我有保险,我打电话问问。谢谢!

Tôi có bảo hiểm, tôi gọi hỏi. Cảm ơn!

好的。在等拖车的时候不要在高速上走动,站在护栏外面最安全。注意安全。

Vâng. Trong lúc đợi xe kéo đừng đi lại trên cao tốc, đứng ngoài lan can an toàn nhất. Chú ý an toàn.

Key Phrases · 关键短语

抛锚

xe hỏng / chết máy

拖车

kéo xe

公里桩

cột km

应急车道

làn khẩn cấp

警示三角牌

biển cảnh báo tam giác

150米

150 mét

护栏外面

ngoài lan can

拖车费

phí kéo xe

免费拖车

kéo xe miễn phí

保险

bảo hiểm

注意安全

chú ý an toàn

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国高速公路道路救援电话是12122。也可以打保险公司电话请求免费拖车服务。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "vehicle breakdown" in English?
You can start with: "你好,我的车在高速上抛锚了,开不动了。需要拖车救援。" (Xin chào, xe tôi hỏng trên đường cao tốc, không chạy được nữa. Cần kéo xe cứu hộ.). Tip: 中国高速公路道路救援电话是12122。也可以打保险公司电话请求免费拖车服务。
What will staff/locals say to you during "vehicle breakdown"?
You may hear: "请告诉我您的位置。高速的名称和最近的公里桩标号。" (Xin cho biết vị trí. Tên đường cao tốc và cột km gần nhất.).
How many English phrases are in this "Vehicle Breakdown" scene?
This scene contains 8 dialogue turns across 1 conversation flow, covering vehicle breakdown help.
Are there cultural tips for "vehicle breakdown" in English-speaking countries?
中国高速公路道路救援电话是12122。也可以打保险公司电话请求免费拖车服务。

Related Emergency Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习