Skip to content

What English phrases do you need in an emergency abroad?

银行卡被盗刷Card Fraud

发现银行卡被盗刷后的处理 This scene includes 8 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 银行客服.

Emergency · 紧急8 phrasesBasic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Card Fraud Report · 银行卡被盗刷处理

basic
You

你好,我发现我的银行卡被盗刷了。有几笔不明消费。

Xin chào, tôi phát hiện thẻ ngân hàng bị trộm quẹt. Có mấy khoản chi tiêu không rõ.

请先告诉我您的卡号后四位和身份信息,我帮您核实。

Xin cho biết bốn số cuối thẻ và thông tin cá nhân, tôi giúp xác minh.

You

后四位是8856。我叫阮文辉,护照号码是B12345678。今天有三笔不是我刷的,一共5600块。

Bốn số cuối là 8856. Tôi tên Nguyễn Văn Huy, số hộ chiếu B12345678. Hôm nay có ba khoản không phải tôi quẹt, tổng 5.600 tệ.

我看到了。三笔分别是网上购物2000、1800和1800。我先帮您冻结这张卡,防止继续被盗刷。

Tôi thấy rồi. Ba khoản lần lượt là mua sắm online 2.000, 1.800 và 1.800. Tôi đóng băng thẻ trước, ngăn tiếp tục bị giao dịch gian lận.

You

好的,冻结。这些钱能追回来吗?

Vâng, đóng băng đi. Số tiền này có thể lấy lại không?

我帮您发起争议交易流程。一般30个工作日内有结果。您需要去派出所报案,把报案证明提供给我们。

Tôi giúp bạn khởi động quy trình tranh chấp giao dịch. Thường 30 ngày làm việc có kết quả. Bạn cần đến công an phường báo án, cung cấp giấy chứng nhận báo án cho chúng tôi.

You

好的。新卡什么时候能办?我现在没有卡用了。

Vâng. Thẻ mới khi nào làm được? Giờ tôi không có thẻ dùng.

新卡可以去任何网点办理,带护照就行。一般当天就能拿到。卡号会变但余额不受影响。

Thẻ mới có thể đến bất kỳ chi nhánh nào làm, mang hộ chiếu là được. Thường trong ngày nhận được. Số thẻ sẽ thay đổi nhưng số dư không ảnh hưởng.

Key Phrases · 关键短语

盗刷

trộm quẹt / giao dịch gian lận

不明消费

khoản chi tiêu không rõ

卡号后四位

bốn số cuối thẻ

不是我刷的

không phải tôi quẹt

冻结

đóng băng

继续被盗刷

tiếp tục bị giao dịch gian lận

追回

lấy lại

争议交易

tranh chấp giao dịch

报案

báo án

新卡

thẻ mới

网点

chi nhánh

余额

số dư

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "card fraud" in English?
You can start with: "你好,我发现我的银行卡被盗刷了。有几笔不明消费。" (Xin chào, tôi phát hiện thẻ ngân hàng bị trộm quẹt. Có mấy khoản chi tiêu không rõ.).
What will staff/locals say to you during "card fraud"?
You may hear: "请先告诉我您的卡号后四位和身份信息,我帮您核实。" (Xin cho biết bốn số cuối thẻ và thông tin cá nhân, tôi giúp xác minh.).
How many English phrases are in this "Card Fraud" scene?
This scene contains 8 dialogue turns across 1 conversation flow, covering card fraud report.

Related Emergency Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习