Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "手机丢失"?
手机丢失
手机丢失或被偷后的处理 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 店员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Lost Phone Handling · 手机丢失处理
basicbù hǎo yì si, wǒ shǒu jī hǎo xiàng diū le! néng jiè yòng yī xià nǐ men de diàn huà ma?
不好意思,我手机好像丢了!能借用一下你们的电话吗?
Xin lỗi, hình như tôi mất điện thoại! Cho mượn điện thoại được không?
dāng rán kě yǐ. nǐ xiān dǎ yī xià zì jǐ de hào mǎ, kàn kàn yǒu méi yǒu rén jiē.
当然可以。你先打一下自己的号码,看看有没有人接。
Tất nhiên. Bạn gọi số mình trước, xem có ai nghe không.
dǎ le, méi yǒu rén jiē. kě néng shì zài dì tiě shàng diū de. shǒu jī lǐ yǒu wēi xìn zhī fù hé zhī fù bǎo, wǒ gāi zěn me bàn?
打了,没人接。可能是在地铁上丢的。手机里有微信支付和支付宝,我该怎么办?
Gọi rồi, không ai nghe. Có thể mất trên tàu. Trong điện thoại có WeChat Pay và Alipay, tôi phải làm gì?
💡 在中国手机丢了最紧急的是冻结微信支付和支付宝。可以用电脑或别人手机登录冻结账户。
gǎn jǐn yòng diàn nǎo dēng lù wēi xìn hé zhī fù bǎo, bǎ zhī fù gōng néng dòng jié! huò zhě dǎ wēi xìn kè fú 95017、zhī fù bǎo kè fú 95188.
赶紧用电脑登录微信和支付宝,把支付功能冻结!或者打微信客服95017、支付宝客服95188。
Nhanh dùng máy tính đăng nhập WeChat và Alipay, đóng băng chức năng thanh toán! Hoặc gọi hotline WeChat 95017, Alipay 95188.
hǎo de. SIM kǎ yě yào guà shī ba?
好的。SIM卡也要挂失吧?
Vâng. SIM cũng phải báo mất đúng không?
duì, dǎ yùn yíng shāng kè fú. zhōng guó yí dòng 10086、zhōng guó lián tōng 10010、zhōng guó diàn xìn 10000. guà shī SIM kǎ fáng zhǐ bié rén yòng nǐ de hào mǎ shōu yàn zhèng mǎ.
对,打运营商客服。中国移动10086、中国联通10010、中国电信10000。挂失SIM卡防止别人用你的号码收验证码。
Đúng, gọi hotline nhà mạng. China Mobile 10086, China Unicom 10010, China Telecom 10000. Báo mất SIM ngăn người khác dùng số bạn nhận mã xác nhận.
xiè xie nǐ! bāng le dà máng le.
谢谢你!帮了大忙了。
Cảm ơn bạn! Giúp được nhiều lắm.
bú kè qi. chǔ lǐ wán le qù pài chū suǒ bào àn. hái yǒu, rú guǒ shǒu jī kāi le “zhǎo dào wǒ de shǒu jī” gōng néng, kě yǐ yuǎn chéng suǒ dìng hé dìng wèi.
不客气。处理完了去派出所报案。还有,如果手机开了「查找我的手机」功能,可以远程锁定和定位。
Không có gì. Xử lý xong đi công an phường báo án. Còn nữa, nếu điện thoại bật chức năng "Tìm điện thoại", có thể khóa từ xa và định vị.
Cụm từ then chốt · 关键短语
shǒu jī diū le
手机丢了
mất điện thoại
dǎ zì jǐ de hào mǎ
打自己的号码
gọi số mình
wēi xìn zhī fù
微信支付
WeChat Pay
zhī fù bǎo
支付宝
Alipay
dòng jié zhī fù
冻结支付
đóng băng thanh toán
jiǔ wǔ líng yī qī
95017
95017 (hotline WeChat)
jiǔ wǔ yī bā bā
95188
95188 (hotline Alipay)
SIM kǎ guà shī
SIM卡挂失
báo mất SIM
yùn yíng shāng
运营商
nhà mạng
yàn zhèng mǎ
验证码
mã xác nhận
bāng le dà máng
帮了大忙
giúp được nhiều
chá zhǎo wǒ de shǒujī
查找我的手机
Tìm điện thoại
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在中国手机丢了最紧急的是冻结微信支付和支付宝。可以用电脑或别人手机登录冻结账户。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "手机丢失"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "手机丢失"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "手机丢失" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "手机丢失" ở Trung Quốc không?
Tình huống Emergency liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này