Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Mất điện"?
停电 — Mất điện
Sau khi mất điện đột ngột: liên hệ ban quản lý, xử lý khẩn cấp Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Ban quản lý tòa nhà / Hàng xóm.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Ứng phó mất điện · 停电应急
basicnǐ hǎo, wǒ shì X dòng XX shì de zhù hù. wǒ men zhè dòng tū rán tíng diàn le, zěn me huí shì?
你好,我是X栋XX室的住户。我们这栋突然停电了,怎么回事?
Xin chào, tôi là cư dân tòa X phòng XX. Tòa chúng tôi mất điện đột ngột, chuyện gì vậy?
nín hǎo, wǒ men yǐ jīng zhī dào le. shì biàn yā qì chū le wèn tí, wéi xiū rén yuán zhèng zài chǔ lǐ. yù jì yī dào liǎng gè xiǎo shí huī fù.
您好,我们已经知道了。是变压器出了问题,维修人员正在处理。预计一到两个小时恢复。
Xin chào, chúng tôi biết rồi. Máy biến áp có vấn đề, nhân viên sửa chữa đang xử lý. Dự kiến một đến hai tiếng sẽ khôi phục.
yī dào liǎng gè xiǎo shí a? wǒ bīng xiāng lǐ yǒu hěn duō dōng xi, huì bù huì huài?
一到两个小时啊?我冰箱里有很多东西,会不会坏?
Một đến hai tiếng à? Tủ lạnh tôi có nhiều đồ, có bị hỏng không?
liǎng gè xiǎo shí nèi wèn tí bù dà, bīng xiāng bié pín fán kāi guān jiù xíng. lìng wài diàn tī xiàn zài yě bù néng yòng, shàng xià lóu qǐng zǒu lóu tī.
两个小时内问题不大,冰箱别频繁开关就行。另外电梯现在也不能用,上下楼请走楼梯。
Trong hai tiếng không vấn đề, tủ lạnh đừng mở đóng thường xuyên là được. Ngoài ra thang máy hiện không dùng được, lên xuống lầu đi cầu thang bộ.
hǎo de. rú guǒ chāo guò liǎng gè xiǎo shí hái méi lái diàn ne?
好的。如果超过两个小时还没来电呢?
Được. Nếu quá hai tiếng vẫn chưa có điện thì sao?
nà wǒ men huì qǐ dòng bèi yòng fā diàn jī bǎo zhèng gōng gòng zhào míng. nín yǒu shén me jǐn jí xū yào kě yǐ suí shí dǎ wù yè diàn huà. lái diàn hòu wǒ men huì tōng zhī dà jiā.
那我们会启动备用发电机保证公共照明。您有什么紧急需要可以随时打物业电话。来电后我们会通知大家。
Vậy chúng tôi sẽ khởi động máy phát điện dự phòng đảm bảo chiếu sáng công cộng. Bạn có nhu cầu khẩn cấp gì gọi số ban quản lý bất cứ lúc nào. Có điện lại chúng tôi sẽ thông báo.
hǎo de, xiè xie. nà wǒ xiān yòng shǒu diàn tǒng zhào zhe.
好的,谢谢。那我先用手电筒照着。
Được, cảm ơn. Vậy tôi dùng đèn pin trước.
ēn, shǒu jī yě kě yǐ kāi shǒu diàn tǒng. zhù yì ān quán, yǒu xiāo xī wǒ men dì yī shí jiān tōng zhī nín.
嗯,手机也可以开手电筒。注意安全,有消息我们第一时间通知您。
Vâng, điện thoại cũng bật đèn pin được. Chú ý an toàn, có tin chúng tôi thông báo ngay.
Cụm từ then chốt · 关键短语
biàn yā qì
变压器
máy biến áp
huī fù
恢复
khôi phục
pín fán
频繁
thường xuyên
bèi yòng fā diàn jī
备用发电机
máy phát điện dự phòng
lái diàn
来电
có điện lại
dì yī shí jiān
第一时间
ngay lập tức
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Mất điện"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Mất điện"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Mất điện" này?
Tình huống Emergency liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này