Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Tai nạn lao động"?
工伤 — Tai nạn lao động
Sau khi bị thương khi làm việc: đi khám, thông báo công ty, bảo vệ quyền lợi Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Quản lý / Đồng nghiệp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Cầu cứu khi tai nạn lao động · 工伤求助
basiczhǔ guǎn! wǒ de shǒu bèi jī qì jiā dào le! liú le hěn duō xuè!
主管!我的手被机器夹到了!流了很多血!
Quản lý! Tay tôi bị máy kẹp rồi! Chảy nhiều máu lắm!
bié dòng! xiān ná jí jiù xiāng guò lái! nǐ xiān yòng máo jīn yā zhù shāng kǒu zhǐ xuè. wǒ mǎ shàng jiào yāo èr líng.
别动!先拿急救箱过来!你先用毛巾压住伤口止血。我马上叫120。
Đừng động! Lấy hộp sơ cứu lại đây! Bạn dùng khăn ấn vào vết thương cầm máu trước. Tôi gọi 120 ngay.
hǎo de, wǒ yā zhe ne. zhè suàn gōng shāng ba? gōng sī huì fù zé ma?
好的,我压着呢。这算工伤吧?公司会负责吗?
Được, tôi đang ấn. Cái này tính là tai nạn lao động phải không? Công ty chịu trách nhiệm chứ?
nǐ fàng xīn, zài gōng zuò shí jiān, gōng zuò dì diǎn shòu shāng de, kěn dìng suàn gōng shāng. gōng sī huì fù zé quán bù yī liáo fèi. nǐ yǒu gōng shāng bǎo xiǎn de.
你放心,在工作时间、工作地点受伤的,肯定算工伤。公司会负责全部医疗费。你有工伤保险的。
Bạn yên tâm, bị thương trong giờ làm việc, tại nơi làm việc, chắc chắn tính là tai nạn lao động. Công ty chịu toàn bộ chi phí y tế. Bạn có bảo hiểm tai nạn lao động.
hǎo de. qù yī yuàn xū yào dài shén me cái liào?
好的。去医院需要带什么材料?
Được. Đi bệnh viện cần mang gì?
gōng sī de gōng shāng zhèng míng wǒ lái kāi, nǐ dài shàng hù zhào hé shè bǎo kǎ. dào le yī yuàn gēn yī shēng shuō shì gōng shāng, tā men huì zǒu gōng shāng liú chéng. suǒ yǒu shōu jù dōu bǎo cún hǎo.
公司的工伤证明我来开,你带上护照和社保卡。到了医院跟医生说是工伤,他们会走工伤流程。所有收据都保存好。
Giấy chứng nhận tai nạn lao động tôi cấp, bạn mang hộ chiếu và thẻ bảo hiểm xã hội. Đến bệnh viện nói với bác sĩ là tai nạn lao động, họ sẽ theo quy trình công thương. Tất cả hóa đơn đều giữ kỹ.
xiè xie zhǔ guǎn. zhì liáo qī jiān gōng zī hái fā ma?
谢谢主管。治疗期间工资还发吗?
Cảm ơn quản lý. Trong thời gian điều trị còn trả lương không?
fǎ lǜ guī dìng gōng shāng zhì liáo qī jiān gōng zī zhào fā, bù huì kòu nǐ de. nǐ xiān bié xiǎng zhè xiē, hǎo hǎo yǎng shāng. jiù hù chē kuài dào le.
法律规定工伤治疗期间工资照发,不会扣你的。你先别想这些,好好养伤。救护车快到了。
Luật quy định trong thời gian điều trị tai nạn lao động lương trả bình thường, không trừ. Bạn đừng lo chuyện này, dưỡng thương cho tốt. Xe cấp cứu sắp đến rồi.
Cụm từ then chốt · 关键短语
jí jiù xiāng
急救箱
hộp sơ cứu
zhǐ xuè
止血
cầm máu
gōng shāng
工伤
tai nạn lao động
gōng shāng bǎo xiǎn
工伤保险
bảo hiểm tai nạn lao động
shè bǎo kǎ
社保卡
thẻ bảo hiểm xã hội
shōu jù
收据
hóa đơn / biên lai
gōng zī zhào fā
工资照发
trả lương bình thường
yǎng shāng
养伤
dưỡng thương
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Tai nạn lao động"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Tai nạn lao động"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Tai nạn lao động" này?
Tình huống Emergency liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này