Skip to content

What English phrases do you need in an emergency abroad?

报告盗窃Reporting Theft

钱包或物品被偷后去派出所报案 This scene includes 8 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 警察.

Emergency · 紧急8 phrasesBasic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Filing a Police Report · 去派出所报案

basic
You

你好,我的钱包被偷了,我想报案。

Xin chào, ví tôi bị trộm, tôi muốn báo án.

请坐。什么时候发生的?在哪里?

Mời ngồi. Xảy ra khi nào? Ở đâu?

You

大概一个小时前,在地铁2号线的车厢里。下车的时候发现口袋里的钱包不见了。

Khoảng một tiếng trước, trên tàu tuyến 2. Khi xuống tàu phát hiện ví trong túi mất rồi.

钱包里有什么?证件、银行卡、现金?大概损失多少?

Trong ví có gì? Giấy tờ, thẻ ngân hàng, tiền mặt? Mất khoảng bao nhiêu?

You

有护照、一张中国银行卡、大概800块现金。银行卡我已经打电话挂失了。

Có hộ chiếu, một thẻ ngân hàng Trung Quốc, khoảng 800 tệ tiền mặt. Thẻ ngân hàng tôi đã gọi điện báo mất rồi.

💡 银行卡被盗要第一时间打银行客服电话挂失(临时冻结),防止被盗刷。

我帮你做个记录。护照丢了比较麻烦,你需要去越南大使馆补办。这边我给你开一份报案证明。

Tôi giúp bạn lập biên bản. Hộ chiếu mất khá phiền, bạn cần đến Đại sứ quán Việt Nam làm lại. Ở đây tôi cho bạn giấy chứng nhận báo án.

You

好的。地铁那边有监控吗?能查到吗?

Vâng. Bên tàu điện ngầm có camera không? Có thể tra không?

地铁有监控,我们会调取录像查看。有结果了会通知你。你留个手机号码和微信。

Tàu điện ngầm có camera, chúng tôi sẽ trích xuất video xem. Có kết quả sẽ thông báo. Để lại số điện thoại và WeChat.

Key Phrases · 关键短语

报案

báo án

什么时候

khi nào

在哪里

ở đâu

地铁2号线

tàu tuyến 2

证件

giấy tờ

损失

thiệt hại / mất

挂失

báo mất

报案证明

giấy chứng nhận báo án

补办

làm lại

大使馆

Đại sứ quán

监控

camera giám sát

调取录像

trích xuất video

Cultural Notes · 文化注释

  • 银行卡被盗要第一时间打银行客服电话挂失(临时冻结),防止被盗刷。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "reporting theft" in English?
You can start with: "你好,我的钱包被偷了,我想报案。" (Xin chào, ví tôi bị trộm, tôi muốn báo án.).
What will staff/locals say to you during "reporting theft"?
You may hear: "请坐。什么时候发生的?在哪里?" (Mời ngồi. Xảy ra khi nào? Ở đâu?).
How many English phrases are in this "Reporting Theft" scene?
This scene contains 8 dialogue turns across 1 conversation flow, covering filing a police report.
Are there cultural tips for "reporting theft" in English-speaking countries?
银行卡被盗要第一时间打银行客服电话挂失(临时冻结),防止被盗刷。

Related Emergency Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习