Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "溺水救援"?

溺水救援

看到有人溺水时的求助 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 救生员.

Emergency · 紧急8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Drowning Rescue · 溺水救援

basic
You

jiù mìng a ! yǒu rén nì shuǐ le ! jiù shēng yuán zài nǎ ?

救命啊!有人溺水了!救生员在哪?

Cứu với! Có người đuối nước! Nhân viên cứu hộ ở đâu?

zài nǎ ? zhǐ gěi wǒ kàn !

在哪?指给我看!

Ở đâu? Chỉ cho tôi!

You

zài nà biān ! shuǐ zhōng jiān yǒu gè rén zài zhēng zhá , tóu yī zhí chén xià qù !

在那边!水中间有个人在挣扎,头一直沉下去!

Ở kia! Giữa nước có một người đang vùng vẫy, đầu cứ chìm xuống!

wǒ kàn dào le ! nǐ bāng máng dǎ 120 jí jiù ! bú yào zì jǐ xià shuǐ ! bǎ nà ge jiù shēng quān rēng guò qù !

我看到了!你帮忙打120急救!不要自己下水!把那个救生圈扔过去!

Tôi thấy rồi! Bạn giúp gọi 120 cấp cứu! Đừng tự xuống nước! Ném cái phao cứu sinh đó qua!

You

120 dǎ tōng le! tā men shuō 5 fēn zhōng dào. rén jiù shàng lái le ma?

120打通了!他们说5分钟到。人救上来了吗?

120 gọi được rồi! Họ nói 5 phút đến. Người cứu lên chưa?

lā shàng lái le! tā hái yǒu yì shí dàn qiàng le hěn duō shuǐ. nǐ bāng máng bǎ rén cè guò lái ràng tā bǎ shuǐ tǔ chū lái.

拉上来了!他还有意识但呛了很多水。你帮忙把人侧过来让他把水吐出来。

Kéo lên rồi! Anh ấy vẫn còn ý thức nhưng sặc nhiều nước. Bạn giúp lật người sang bên để anh ấy nôn nước ra.

You

hǎo de. jiù hù chē lái le! tā men lái le!

好的。救护车来了!他们来了!

Vâng. Xe cứu thương đến rồi! Họ đến rồi!

ràng 120 yī shēng lái chǔ lǐ. nǐ zuò de hěn hǎo, fǎn yìng hěn kuài. yǐ hòu zài shuǐ biān yī dìng yào zhù yì ān quán.

让120医生来处理。你做得很好,反应很快。以后在水边一定要注意安全。

Để bác sĩ 120 xử lý. Bạn làm rất tốt, phản ứng nhanh. Sau này ở gần nước nhất định chú ý an toàn.

Cụm từ then chốt · 关键短语

nìshuǐ

溺水

đuối nước

jiùmìng

救命

cứu với

zhǐ gěi wǒ kàn

指给我看

chỉ cho tôi

zhēngzhá

挣扎

vùng vẫy

búyào zìjǐ xià shuǐ

不要自己下水

đừng tự xuống nước

jiùshēngquān

救生圈

phao cứu sinh

dǎ tōng le

打通了

gọi được rồi

qiàng shuǐ

呛水

sặc nước

cè guò lái

侧过来

lật sang bên

jiù hù chē

救护车

xe cứu thương

zhù yì ān quán

注意安全

chú ý an toàn

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "溺水救援"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "救命啊!有人溺水了!救生员在哪?" (jiù mìng a ! yǒu rén nì shuǐ le ! jiù shēng yuán zài nǎ ?) — "Cứu với! Có người đuối nước! Nhân viên cứu hộ ở đâu?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "溺水救援"?
Bạn có thể sẽ nghe: "在哪?指给我看!" (zài nǎ ? zhǐ gěi wǒ kàn !) — "Ở đâu? Chỉ cho tôi!".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "溺水救援" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 溺水救援.

Tình huống Emergency liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học