Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Quy trình cấp cứu"?

急诊流程 — Quy trình cấp cứu

Quy trình đầy đủ khám cấp cứu tại bệnh viện: đăng ký, phân loại, khám Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Y tá / Bác sĩ. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Emergency · 紧急8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Quy trình khám cấp cứu · 急诊就医流程

basic
You

nǐ hǎo, wǒ yào guà jí zhěn. wǒ dù zi tū rán hěn téng, téng de shòu bù liǎo.

你好,我要挂急诊。我肚子突然很疼,疼得受不了。

Xin chào, tôi muốn đăng ký cấp cứu. Bụng tôi đau đột ngột, đau không chịu nổi.

xiān liáng yī xià tǐ wēn hé xuè yā. dài zhèng jiàn le ma? hù zhào huò zhě jū zhù zhèng dōu kě yǐ. nǐ téng duō cháng shí jiān le?

先量一下体温和血压。带证件了吗?护照或者居住证都可以。你疼多长时间了?

Đo nhiệt độ và huyết áp trước. Mang giấy tờ chưa? Hộ chiếu hoặc thẻ cư trú đều được. Bạn đau bao lâu rồi?

You

dà gài liǎng gè xiǎo shí le, yuè lái yuè téng. zhè shì wǒ de hù zhào. wǒ yǒu yī liáo bǎo xiǎn.

大概两个小时了,越来越疼。这是我的护照。我有医疗保险。

Khoảng hai tiếng rồi, càng lúc càng đau. Đây là hộ chiếu tôi. Tôi có bảo hiểm y tế.

hǎo de, tǐ wēn sān shí qī diǎn bā dù, yǒu diǎn fā shāo. xiān zài zhè lǐ děng yī xià, wǒ qù jiào yī shēng. téng de huà xiān zuò zhe, bù yào luàn zǒu dòng.

好的,体温37.8度,有点发烧。先在这里等一下,我去叫医生。疼的话先坐着,不要乱走动。

Được, nhiệt độ 37,8 độ, hơi sốt. Đợi ở đây trước, tôi đi gọi bác sĩ. Đau thì ngồi yên, đừng đi lại lung tung.

You

hǎo de, xiè xie. qǐng wèn dà gài yào děng duō jiǔ?

好的,谢谢。请问大概要等多久?

Được, cảm ơn. Xin hỏi khoảng phải đợi bao lâu?

jí zhěn de huà hěn kuài, wǔ dào shí fēn zhōng. yī shēng kàn wán hòu kě néng yào zuò B chāo hé yàn xuè. jiǎo fèi zài yī lóu dà tīng zì zhù jī shàng cāo zuò jiù xíng.

急诊的话很快,五到十分钟。医生看完后可能要做B超和验血。缴费在一楼大厅自助机上操作就行。

Cấp cứu thì nhanh, năm đến mười phút. Bác sĩ khám xong có thể cần siêu âm và xét nghiệm máu. Thanh toán ở máy tự phục vụ tầng 1 sảnh lớn.

You

hǎo de, wǒ děng zhe. kě yǐ yòng shǒu jī zhī fù ma?

好的,我等着。可以用手机支付吗?

Được, tôi đợi. Thanh toán bằng điện thoại được không?

kě yǐ, wēi xìn hé zhī fù bǎo dōu xíng. yī shēng lái le, nǐ gēn tā shuō yī xià zhèng zhuàng. jiǎn chá wán huì kāi chǔ fāng, dào yào fáng qǔ yào.

可以,微信和支付宝都行。医生来了,你跟他说一下症状。检查完会开处方,到药房取药。

Được, WeChat và Alipay đều được. Bác sĩ đến rồi, bạn nói triệu chứng cho bác sĩ. Khám xong sẽ kê đơn, đến nhà thuốc lấy thuốc.

Cụm từ then chốt · 关键短语

tǐ wēn

体温

nhiệt độ cơ thể

xuè yā

血压

huyết áp

jū zhù zhèng

居住证

thẻ cư trú

fā shāo

发烧

sốt

B chāo

B超

siêu âm

yàn xuè

验血

xét nghiệm máu

jiǎo fèi

缴费

thanh toán / nộp tiền

chǔ fāng

处方

đơn thuốc

yào fáng

药房

nhà thuốc

qǔ yào

取药

lấy thuốc

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Quy trình cấp cứu"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我要挂急诊。我肚子突然很疼,疼得受不了。" (nǐ hǎo, wǒ yào guà jí zhěn. wǒ dù zi tū rán hěn téng, téng de shòu bù liǎo.) — "Xin chào, tôi muốn đăng ký cấp cứu. Bụng tôi đau đột ngột, đau không chịu nổi.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Quy trình cấp cứu"?
Bạn có thể sẽ nghe: "先量一下体温和血压。带证件了吗?护照或者居住证都可以。你疼多长时间了?" (xiān liáng yī xià tǐ wēn hé xuè yā. dài zhèng jiàn le ma? hù zhào huò zhě jū zhù zhèng dōu kě yǐ. nǐ téng duō cháng shí jiān le?) — "Đo nhiệt độ và huyết áp trước. Mang giấy tờ chưa? Hộ chiếu hoặc thẻ cư trú đều được. Bạn đau bao lâu rồi?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Quy trình cấp cứu" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm quy trình khám cấp cứu.

Tình huống Emergency liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học