Skip to content

Bạn cần tiếng Trung gì cho tình huống social?

社交

Khám phá 47 hội thoại tiếng Trung thực tế cho tình huống social. Mỗi tình huống đều có hội thoại tự nhiên kèm pinyin chuẩn, bản dịch tiếng Việt và lưu ý văn hoá để bạn có thể luyện tập trước khi đến Trung Quốc. TalkBuddy CN có 47 tình huống socialbao gồm cả tình huống thường gặp và hiếm gặp.

47 tình huống

日常闲聊

日常闲聊

在各种场合与陌生人或邻座进行轻松自然的闲聊,以及自然地夸赞他人

19 câu

接受/拒绝邀请

接受/拒绝邀请

接受或委婉拒绝朋友或同事的邀请

10 câu

请求帮助

请求帮助

在中国请求陌生人帮忙拍照、问路等常见场景

16 câu

请客吃饭

请客吃饭

在中国社交中最重要的请客文化——谁请客、怎么抢着买单

10 câu

加微信

加微信

在中国社交的第一步——交换微信联系方式

10 câu

AA制和请客文化

AA制和请客文化

了解中国的AA制和请客文化,以及在不同场合如何得体地处理

10 câu

邻居交流

邻居交流

在中国小区和邻居的日常互动,打招呼、帮忙、共用设施

13 câu

职场社交

职场社交

在中国公司的非正式社交,包括茶水间闲聊、午餐邀请和团建

12 câu

参加聚会

参加聚会

参加中国朋友家的聚会,包括做客礼仪和聊天

12 câu

约会

约会

在中国约会——见面、聊天、买单的文化差异

16 câu

文化差异讨论

文化差异讨论

和中国朋友讨论中越文化差异,如饮食习惯、节日传统、家庭观念等

14 câu

表达感谢与道歉

表达感谢与道歉

在不同场合得体地表达感谢和真诚道歉

13 câu

志愿者活动

志愿者活动

在中国参加社区志愿者活动,报名和与其他志愿者交流

14 câu

语言交换

语言交换

和中国朋友互相学习语言——你教越南语,他教你中文

13 câu

自我介绍

自我介绍

在社交场合向新认识的人做自我介绍

14 câu

在群体中介绍自己

在群体中介绍自己

在多人场合中做自我介绍

12 câu

交换联系方式

交换联系方式

在社交场合交换微信或名片

8 câu

邀请吃饭

邀请吃饭

邀请朋友或接受朋友的吃饭邀请

10 câu

邀请参加聚会

邀请参加聚会

邀请或被邀请参加聚会

9 câu

委婉拒绝邀请

委婉拒绝邀请

因为有事不能参加,需要礼貌地拒绝

8 câu

日常告别

日常告别

和朋友告别的日常场景

9 câu

迟到道歉

迟到道歉

因迟到向朋友道歉

8 câu

文化差异道歉

文化差异道歉

因文化差异犯错后的道歉

8 câu

感谢帮助

感谢帮助

感谢别人的帮助

8 câu

打电话约人

打电话约人

通过电话或微信语音约朋友

10 câu

表达祝贺

表达祝贺

对朋友的好消息表达祝贺

9 câu

表达慰问

表达慰问

朋友遇到困难或不好的事时表达关心

9 câu

Giao lưu hát karaoke KTV

KTV唱歌社交

Đi KTV hát karaoke với bạn Trung Quốc, chọn bài, giao lưu

16 câu

Tiệc lẩu

火锅聚餐

Ăn lẩu cùng bạn bè, chọn nước lẩu, nước chấm, nhúng đồ ăn

9 câu

Văn hóa bàn nhậu Trung Quốc

中国酒桌文化

Mời rượu, từ chối rượu, cạn ly và giao lưu bàn nhậu

8 câu

Quy tắc nhóm chat WeChat

微信群聊礼仪

Gửi tin nhắn, trả lời, nhận lì xì trong nhóm WeChat

8 câu

Văn hóa tặng quà

送礼文化

Hiểu văn hóa tặng quà Trung Quốc — gì nên tặng, gì không nên tặng

8 câu

Đến nhà làm khách

做客拜访

Lễ nghi và hội thoại khi đến nhà bạn Trung Quốc làm khách

8 câu

Tham dự đám cưới Trung Quốc

参加中国婚礼

Tham dự đám cưới bạn Trung Quốc — tiền mừng, phong bì đỏ, lời chúc

8 câu

Tiệc sinh nhật

生日聚会

Tham gia hoặc tổ chức tiệc sinh nhật — bánh, hát, tặng lì xì

8 câu

Tiệc đầy tháng / Tiệc trăm ngày

满月酒/百日宴

Tham dự tiệc đầy tháng hoặc trăm ngày của con bạn Trung Quốc

8 câu

Liên hoan đồng nghiệp / Teambuilding

同事聚餐/团建

Tham gia liên hoan hoặc hoạt động team building do công ty tổ chức

8 câu

Tán gẫu với hàng xóm

跟邻居闲聊

Tán gẫu hàng ngày với hàng xóm Trung Quốc — thời tiết, con cái, cuộc sống

7 câu

Bị khen thì phản hồi thế nào

被夸了怎么回应

Khiêm tốn kiểu Trung Quốc — phản hồi lịch sự khi được khen

8 câu

Từ chối lịch sự

礼貌拒绝

Từ chối uyển chuyển kiểu Trung Quốc — không nói thẳng "không"

8 câu

Xin lỗi kiểu Trung Quốc

中国式道歉

Phân biệt "bù hǎo yì si" và "duì bù qǐ" và ngữ cảnh sử dụng

11 câu

Hỏi tuổi và cách xưng hô

问年龄和称呼

Cách hỏi tuổi lịch sự, và cách dùng anh/chị/chú/dì

8 câu

Chat trên app hẹn hò

交友APP聊天

Hội thoại cơ bản trên app hẹn hò như Tantan/Momo

8 câu

Nói chuyện chia tay

分手谈话

Dùng tiếng Trung bày tỏ chia tay hoặc kết thúc mối quan hệ

8 câu

Nhớ nhà

想家了

Nhớ nhà khi ở Trung Quốc và tâm sự với bạn bè

8 câu

Giao lưu văn hóa Trung - Việt

中越文化交流

Nói chuyện với bạn Trung Quốc về sự giống và khác giữa văn hóa Trung - Việt

8 câu

Chúc Tết Nguyên đán

春节拜年

Chúc Tết, thăm họ hàng, nói lời chúc trong dịp Tết Nguyên đán

8 câu

Bắt đầu luyện tiếng Trung tình huống Social

Bắt đầu luyện tiếng Trung tình huống Social

47 tình huống bao trùm các tình huống thực tế
47 tình huống bao trùm các tình huống thực tế

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học