Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Quy tắc nhóm chat WeChat"?

微信群聊礼仪 — Quy tắc nhóm chat WeChat

Gửi tin nhắn, trả lời, nhận lì xì trong nhóm WeChat Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Thành viên nhóm.

Social · 社交8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Tương tác hàng ngày trong nhóm · 群里日常互动

basic

dà jiā zhōu mò yǒu shén me ān pái? yǒu rén xiǎng chū qù wán ma?

大家周末有什么安排?有人想出去玩吗?

Cuối tuần mọi người có kế hoạch gì? Ai muốn đi chơi không?

You

wǒ yǒu kòng! qù nǎ lǐ wán?

我有空!去哪里玩?

Tôi rảnh! Đi đâu chơi?

qù pá shān zěn me yàng? tiān qì yù bào shuō zhōu mò shì qíng tiān.

去爬山怎么样?天气预报说周末是晴天。

Đi leo núi thế nào? Dự báo thời tiết nói cuối tuần trời nắng.

You

kě yǐ a! jǐ diǎn chū fā? zài nǎ lǐ jí hé?

可以啊!几点出发?在哪里集合?

Được chứ! Mấy giờ xuất phát? Tập hợp ở đâu?

zǎo shàng bā diǎn dì tiě zhàn mén kǒu jí hé. dà jiā jiē lóng yī xià, qù de dǎ yī.

早上八点地铁站门口集合。大家接龙一下,去的打1。

8 giờ sáng tập hợp cửa ga tàu điện. Mọi người nối tiếp đăng ký, đi thì gõ 1.

You

yī! wǒ qù. xū yào dài shén me dōng xi ma?

1!我去。需要带什么东西吗?

1! Tôi đi. Cần mang theo gì không?

dài gòu shuǐ hé líng shí jiù xíng. wǒ dài gè lán yá yīn xiāng. dào shí hou qún lǐ fā dìng wèi.

带够水和零食就行。我带个蓝牙音箱。到时候群里发定位。

Mang đủ nước và đồ ăn vặt là được. Tôi mang loa Bluetooth. Lúc đó gửi vị trí trong nhóm.

You

hǎo de, shōu dào! zhōu mò jiàn!

好的,收到!周末见!

Được, nhận rồi! Cuối tuần gặp!

Cụm từ then chốt · 关键短语

ān pái

安排

kế hoạch

pá shān

爬山

leo núi

tiān qì yù bào

天气预报

dự báo thời tiết

jí hé

集合

tập hợp

jiē lóng

接龙

nối tiếp đăng ký

lán yá yīn xiāng

蓝牙音箱

loa Bluetooth

fā dìng wèi

发定位

gửi vị trí

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Quy tắc nhóm chat WeChat"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "我有空!去哪里玩?" (wǒ yǒu kòng! qù nǎ lǐ wán?) — "Tôi rảnh! Đi đâu chơi?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Quy tắc nhóm chat WeChat"?
Bạn có thể sẽ nghe: "大家周末有什么安排?有人想出去玩吗?" (dà jiā zhōu mò yǒu shén me ān pái? yǒu rén xiǎng chū qù wán ma?) — "Cuối tuần mọi người có kế hoạch gì? Ai muốn đi chơi không?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Quy tắc nhóm chat WeChat" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm tương tác hàng ngày trong nhóm.

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học