Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "日常闲聊"?

日常闲聊

在各种场合与陌生人或邻座进行轻松自然的闲聊,以及自然地夸赞他人 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 路人/邻座.

Social · 社交19 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶Cơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Chatting with a Stranger · 和陌生人聊

basic
You

nǐ hǎo, qǐng wèn zhè ge wèi zi yǒu rén zuò ma?

你好,请问这个位子有人坐吗?

Xin chào, chỗ này có ai ngồi không ạ?

💡 在中国,搭话前先问座位是很自然的开场白,既礼貌又不唐突。

méi yǒu, nǐ zuò ba! nǐ yě shì lái guàng gōng yuán de ma?

没有,你坐吧!你也是来逛公园的吗?

Không có ai đâu, bạn ngồi đi! Bạn cũng đến công viên chơi à?

You

shì de! wǒ dì yī cì lái zhè ge chéng shì. zhè lǐ hǎo piāo liang a. nǐ ne?

是的!我第一次来这个城市。这里好漂亮啊。你呢?

Vâng! Đây là lần đầu tiên tôi đến thành phố này. Ở đây đẹp quá. Còn bạn?

💡 聊天时加一句「你呢?」表示你也对对方感兴趣,是礼貌的小技巧。

wǒ lái guò hǎo jǐ cì le. zhè shì wǒ zuì xǐ huān de chéng shì zhī yī. rú guǒ nǐ xǐ huān chī huǒ guō, fù jìn yǒu yī jiā tè bié hào chī de.

我来过好几次了。这是我最喜欢的城市之一。如果你喜欢吃火锅,附近有一家特别好吃的。

Tôi đã đến đây mấy lần rồi. Đây là một trong những thành phố tôi thích nhất. Nếu bạn thích ăn lẩu, gần đây có một quán rất ngon.

You

wǒ chāo xǐ huān huǒ guō! nà jiā diàn jiào shén me míng zi?

我超喜欢火锅!那家店叫什么名字?

Tôi rất thích ăn lẩu! Quán đó tên gì vậy?

jiào lǎo mǎ tǒu huǒ guō. yī dìng yào diǎn máo dù — xiàng xìn wǒ, chāo hào chī. nà lǐ rén huì hěn duō, jǐn liàng liù diǎn qián qù.

叫老码头火锅。一定要点毛肚——相信我,超好吃。那里人会很多,尽量六点前去。

Tên là Lão Mã Đầu Lẩu. Nhất định phải gọi bao tử bò — tin tôi đi, ngon lắm. Ở đó người rất đông, cố đến trước 6 giờ.

💡 中国人推荐东西时常说「相信我」,语气是热情分享而非命令。

You

xiè xie tuī jiàn! wǒ yī dìng qù shì shì. duì le, wǒ xìng ruǎn.

谢谢推荐!我一定去试试。对了,我姓阮。

Cảm ơn bạn giới thiệu! Tôi nhất định sẽ đi thử. À, tôi họ Nguyễn.

💡 闲聊一两轮之后再自我介绍是很自然的节奏,不需要一上来就报名字。

hěn gāo xìng rèn shí nǐ! wǒ xìng zhāng. zhù nǐ wán de kāi xīn — bié wàng le máo dù o!

很高兴认识你!我姓张。祝你玩得开心——别忘了毛肚哦!

Rất vui được biết bạn! Tôi họ Trương. Chúc bạn chơi vui — đừng quên gọi bao tử bò nhé!

Chatting with Your Seat Neighbor · 和邻座聊

intermediate

zuò hǎo jiǔ de gāo tiě a. nǐ qù nǎ lǐ?

坐好久的高铁啊。你去哪里?

Ngồi tàu cao tốc lâu quá. Bạn đi đâu vậy?

You

shì a, tǐng jǔ ge. wǒ qù shàng hǎi chū chāi. nǐ ne?

是啊,挺久的。我去上海出差。你呢?

Vâng, lâu thật. Tôi đi Thượng Hải công tác. Còn bạn?

wǒ shì huí jiā. wǒ jiù zhù zài shànghǎi, zài pǔ dōng nà biān. nǐ shì zuò shénme gōngzuò de?

我是回家。我就住在上海,在浦东那边。你是做什么工作的?

Tôi về nhà. Tôi sống ở Thượng Hải, bên Phố Đông. Bạn làm nghề gì?

You

wǒ zài màoyì gōngsī gōngzuò. zhǔyào shì qù cānjiā yī gè zhǎnlǎnhuì.

我在贸易公司工作。主要是去参加一个展览会。

Tôi làm ở công ty thương mại. Chủ yếu là đi tham gia một triển lãm.

bùcuò! shànghǎi de zhǎnhuì tèbié duō. nǐ yǐqián lái guò shànghǎi ma? nà biān hǎochī de tèbié duō.

不错!上海的展会特别多。你以前来过上海吗?那边好吃的特别多。

Hay đấy! Thượng Hải có rất nhiều triển lãm. Bạn đã đến Thượng Hải trước đây chưa? Ở đó đồ ăn ngon rất nhiều.

You

dì yī cì qù! yǒu shé me tuījiàn ma? wǎnshàng yǒu kòngxián shíjiān.

第一次去!有什么推荐吗?晚上有空闲时间。

Lần đầu đi! Có gì giới thiệu không? Buổi tối tôi rảnh.

yīdìng yào qù wàitān zǒu zǒu. rúguǒ nǐ xǐhuān chī xiǎolóngbāo, nánxiáng mántóu diàn de zuì zhèngzōng.

一定要去外滩走走。如果你喜欢吃小笼包,南翔馒头店的最正宗。

Nhất định phải đi dạo Bến Thượng Hải. Nếu bạn thích ăn tiểu long bao, quán Nam Tường Mạn Đầu là chính gốc nhất.

💡 小笼包(xiǎo lóng bāo)是上海最有名的特色小吃,汤汁鲜美。

Giving Compliments · 夸赞他人

basic
You

nǐ de yīfú hǎohǎo kàn! zài nǎlǐ mǎi de?

你的衣服好好看!在哪里买的?

Quần áo của bạn đẹp quá! Mua ở đâu vậy?

💡 在中国夸赞别人的衣服然后问在哪买的,是一种很自然的社交方式。

xièxiè! zài táobǎo shàng mǎi de, cái yī bǎi duō kuài.

谢谢!在淘宝上买的,才一百多块。

Cảm ơn! Mua trên Taobao, chỉ có hơn một trăm tệ thôi.

💡 中国人被夸时常说「哪里哪里」表示谦虚,这是一种文化习惯。

You

zhēn de ma? tài huásuàn le! néng fā gè liànjiē gěi wǒ ma?

真的吗?太划算了!能发个链接给我吗?

Thật á? Quá hời! Có thể gửi link cho tôi không?

kěyǐ a! nǐ jiā wǒ wēixìn ba, wǒ fā gěi nǐ.

可以啊!你加我微信吧,我发给你。

Được chứ! Bạn thêm WeChat tôi đi, tôi gửi cho bạn.

💡 在中国,微信是最主要的社交工具。「加微信」是交换联系方式最常见的说法。

Cụm từ then chốt · 关键短语

zuò ba

坐吧

ngồi đi

guàng gōng yuán

逛公园

dạo công viên

hǎo jǐ cì

好几次

mấy lần

zuì xǐ huān de …… zhī yī

最喜欢的……之一

một trong những... yêu thích nhất

tè bié hào chī

特别好吃

rất ngon

xiāng xìn wǒ

相信我

tin tôi đi

rén huì hěn duō

人会很多

người rất đông

jǐn liàng……zhī qián qù

尽量……之前去

cố gắng đến trước...

hěn gāo xìng rèn shí nǐ

很高兴认识你

rất vui được biết bạn

zhù nǐ wán de kāi xīn

祝你玩得开心

chúc bạn chơi vui

gāo tiě

高铁

tàu cao tốc

qù nǎ lǐ

去哪里

đi đâu

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国,搭话前先问座位是很自然的开场白,既礼貌又不唐突。
  • 聊天时加一句「你呢?」表示你也对对方感兴趣,是礼貌的小技巧。
  • 中国人推荐东西时常说「相信我」,语气是热情分享而非命令。
  • 闲聊一两轮之后再自我介绍是很自然的节奏,不需要一上来就报名字。
  • 小笼包(xiǎo lóng bāo)是上海最有名的特色小吃,汤汁鲜美。
  • 在中国夸赞别人的衣服然后问在哪买的,是一种很自然的社交方式。
  • 中国人被夸时常说「哪里哪里」表示谦虚,这是一种文化习惯。
  • 在中国,微信是最主要的社交工具。「加微信」是交换联系方式最常见的说法。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "日常闲聊"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,请问这个位子有人坐吗?" (nǐ hǎo, qǐng wèn zhè ge wèi zi yǒu rén zuò ma?) — "Xin chào, chỗ này có ai ngồi không ạ?". Lưu ý: 在中国,搭话前先问座位是很自然的开场白,既礼貌又不唐突。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "日常闲聊"?
Bạn có thể sẽ nghe: "没有,你坐吧!你也是来逛公园的吗?" (méi yǒu, nǐ zuò ba! nǐ yě shì lái guàng gōng yuán de ma?) — "Không có ai đâu, bạn ngồi đi! Bạn cũng đến công viên chơi à?". 对方主动问你问题,是友好的信号,可以大方回答
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "日常闲聊" này?
Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, bao gồm 和陌生人聊, 和邻座聊, 夸赞他人.
Có lưu ý văn hoá nào khi "日常闲聊" ở Trung Quốc không?
在中国,搭话前先问座位是很自然的开场白,既礼貌又不唐突。 聊天时加一句「你呢?」表示你也对对方感兴趣,是礼貌的小技巧。

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học