Skip to content

How to make small talk in English?

接受/拒绝邀请Accepting & Declining Invitations

接受或委婉拒绝朋友或同事的邀请 This scene includes 10 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 朋友/同事.

Social · 社交10 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Accepting an Invitation · 接受邀请

basic

小阮,周末我们几个人去唱KTV,你要来吗?

Tiểu Nguyễn, cuối tuần mấy đứa đi hát karaoke, bạn đi không?

You

好啊!我超想去。在哪里唱?几点?

Được chứ! Tôi muốn đi lắm. Hát ở đâu? Mấy giờ?

就在万达那边的好乐迪。周六下午三点,唱到晚上,然后一起吃个饭。

Ở Hảo Lạc Đích bên Wanda. Chiều thứ Bảy lúc 3 giờ, hát đến tối, rồi cùng nhau đi ăn.

You

太好了!我准时到。需要我带什么吗?

Tuyệt vời! Tôi sẽ đến đúng giờ. Tôi cần mang gì không?

什么都不用带!包厢里有零食和饮料。你只管来就行!

Không cần mang gì! Trong phòng có đồ ăn vặt và nước uống. Bạn cứ đến là được!

Politely Declining · 委婉拒绝

intermediate

今天下班后一起去吃烧烤吧!大家都去。

Hôm nay tan làm đi ăn nướng đi! Mọi người đều đi.

You

不好意思,今天真的去不了。明天有一个很早的会议,我得早点回去准备。

Xin lỗi, hôm nay thật sự không đi được. Ngày mai có cuộc họp rất sớm, tôi phải về sớm chuẩn bị.

💡 在中国拒绝邀请时,给出具体理由比直接说「不去」更礼貌。

那太可惜了。好好休息吧。下次一定要来啊!

Tiếc quá. Nghỉ ngơi cho tốt nhé. Lần sau nhất định phải đi nhé!

You

下次一定!帮我拍几张照片——我要看看大家吃了什么好吃的。

Lần sau nhất định! Chụp giúp tôi mấy tấm hình — tôi muốn xem mọi người ăn gì ngon.

💡 拒绝后用幽默感保持友好氛围。让对方知道你是真心遗憾而不是敷衍。

哈哈,没问题!明天会议加油。有空一起吃饭。

Haha, không vấn đề! Ngày mai họp cố lên. Rảnh cùng đi ăn nhé.

Key Phrases · 关键短语

唱KTV

hát karaoke

你要来吗

bạn đi không

万达

Wanda (trung tâm thương mại)

唱到晚上

hát đến tối

一起吃个饭

cùng nhau đi ăn

包厢

phòng riêng (phòng KTV)

只管来就行

cứ đến là được

下班后

sau khi tan làm

烧烤

đồ nướng (BBQ)

大家都去

mọi người đều đi

太可惜了

tiếc quá

好好休息

nghỉ ngơi cho tốt

Cultural Notes · 文化注释

  • 在中国拒绝邀请时,给出具体理由比直接说「不去」更礼貌。
  • 拒绝后用幽默感保持友好氛围。让对方知道你是真心遗憾而不是敷衍。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "accepting & declining invitations" in English?
You can start with: "好啊!我超想去。在哪里唱?几点?" (Được chứ! Tôi muốn đi lắm. Hát ở đâu? Mấy giờ?).
What will staff/locals say to you during "accepting & declining invitations"?
You may hear: "小阮,周末我们几个人去唱KTV,你要来吗?" (Tiểu Nguyễn, cuối tuần mấy đứa đi hát karaoke, bạn đi không?).
How many English phrases are in this "Accepting & Declining Invitations" scene?
This scene contains 10 dialogue turns across 2 conversation flows, covering accepting an invitation, politely declining.
Are there cultural tips for "accepting & declining invitations" in English-speaking countries?
在中国拒绝邀请时,给出具体理由比直接说「不去」更礼貌。 拒绝后用幽默感保持友好氛围。让对方知道你是真心遗憾而不是敷衍。

Related Social Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习