Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "请求帮助"?

请求帮助

在中国请求陌生人帮忙拍照、问路等常见场景 Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 路人.

Social · 社交16 câuCơ bản · 基础Cơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Asking Someone to Take a Photo · 请人拍照

basic
You

nǐ hǎo , néng bāng wǒ men pāi zhāng zhào ma ?

你好,能帮我们拍张照吗?

Xin chào, có thể chụp giúp chúng tôi một tấm hình không?

💡 在中国请人帮忙拍照很常见,大多数人都会乐意帮忙。

hǎo de , méi wèn tí ! yòng zhè ge shǒu jī pāi ma ?

好的,没问题!用这个手机拍吗?

Được, không vấn đề! Dùng cái điện thoại này chụp à?

You

duì, zhège. néng bǎ hòumiàn de tǎ pāi jìnqù ma? diǎn yīxià píngmù duìjiāo jiù xíng.

对,这个。能把后面的塔拍进去吗?点一下屏幕对焦就行。

Vâng, cái này. Có thể chụp cho tháp phía sau vào hình không? Chạm vào màn hình để lấy nét là được.

hǎo de. shùzhe pāi háishì héngzhe pāi?

好的。竖着拍还是横着拍?

Được rồi. Chụp dọc hay chụp ngang?

You

héngzhe pāi ba. néng duō pāi jǐ zhāng ma?

横着拍吧。能多拍几张吗?

Chụp ngang đi. Có thể chụp nhiều tấm một chút không?

hǎo, wǎng zuǒbiān zhàn yīdiǎn……wánměi! yī, èr, sān……pāi le wǔ liù zhāng. nǐ kànkan mǎnyì bu?

好,往左边站一点……完美!一、二、三……拍了五六张。你看看满意不?

Được, đứng sang trái một chút... Hoàn hảo! Một, hai, ba... Chụp được năm sáu tấm rồi. Bạn xem có ưng không?

You

pāi de tài hǎo le! fēicháng gǎnxiè. yào bu yào wǒ yě bāng nǐ pāi yī zhāng?

拍得太好了!非常感谢。要不要我也帮你拍一张?

Chụp đẹp quá! Cảm ơn rất nhiều. Tôi chụp giúp bạn một tấm nhé?

💡 帮人拍完照后主动提出也帮对方拍,是一种礼尚往来的友好表现。

hǎo a, tài hǎo le! lái, àn zhège ànniǔ jiù xíng. xièxie!

好啊,太好了!来,按这个按钮就行。谢谢!

Được chứ, tuyệt vời! Nè, bấm nút này là được. Cảm ơn!

Asking for Directions · 问路

basic
You

nǐ hǎo, qǐngwèn cóng zhèlǐ zěnme qù dìtiě zhàn?

你好,请问从这里怎么去地铁站?

Xin chào, xin hỏi từ đây đi đến ga tàu điện ngầm bằng cách nào?

zhí zǒu, zǒu dào dì èr gè lùkǒu yòuzhuǎn, ránhòu nǐ jiù néng kàn dào dìtiě zhàn de rùkǒu le. dàgài zǒu wǔ fēnzhōng.

直走,走到第二个路口右转,然后你就能看到地铁站的入口了。大概走五分钟。

Đi thẳng, đến ngã tư thứ hai rẽ phải, rồi bạn sẽ thấy lối vào ga tàu điện ngầm. Đi khoảng năm phút.

You

hǎo de, xièxie! fùjìn yǒu hǎo de fànguǎn ma? xiǎng zhǎo gè dìfāng chī wǔfàn.

好的,谢谢!附近有好的饭馆吗?想找个地方吃午饭。

Được rồi, cảm ơn! Gần đây có quán ăn nào ngon không? Muốn tìm chỗ ăn trưa.

yǒu! qiánmiàn yǒu yī jiā chēng “jiācháng cài guǎn”, piányi hé hǎochī. tāmen de hóngshāoròu tèbié hǎo.

有!前面有一家叫「家常菜馆」的,便宜又好吃。他们的红烧肉特别好。

Có! Phía trước có một quán tên "Gia Thường Thái Quán", rẻ mà ngon. Thịt kho tàu của họ rất ngon.

💡 在中国的小饭馆吃饭很实惠,一般一个人二三十块就能吃得很饱。

You

tài hǎo le! zhè lǐ kě yǐ yòng shǒu jī zhī fù ma? wǒ méi dài duō shǎo xiàn jīn.

太好了!这里可以用手机支付吗?我没带多少现金。

Tuyệt vời! Ở đây có thể thanh toán bằng điện thoại không? Tôi không mang nhiều tiền mặt.

kě yǐ de! zhè lǐ dào chù dōu néng yòng wēi xìn zhī fù hé zhī fù bǎo. jī běn shàng bù xū yào xiàn jīn.

可以的!这里到处都能用微信支付和支付宝。基本上不需要现金。

Được chứ! Ở đây đâu đâu cũng dùng được WeChat Pay và Alipay. Cơ bản là không cần tiền mặt.

💡 中国是全球移动支付最普及的国家。几乎所有地方都接受微信支付和支付宝。

You

tài fāng biàn le! nǐ tài rè xīn le. fēi cháng gǎn xiè!

太方便了!你太热心了。非常感谢!

Tiện quá! Bạn nhiệt tình quá. Cảm ơn rất nhiều!

bú kè qi! zhù nǐ wán de kāi xīn!

不客气!祝你玩得开心!

Không có gì! Chúc bạn chơi vui!

Cụm từ then chốt · 关键短语

méi wèn tí

没问题

không vấn đề

yòng zhè ge shǒu jī

用这个手机

dùng cái điện thoại này

shù zhe pāi

竖着拍

chụp dọc

héng zhe pāi

横着拍

chụp ngang

wǎng zuǒ biān zhàn yī diǎn

往左边站一点

đứng sang trái một chút

mǎn yì bù

满意不

có ưng không

tài hǎo le

太好了

tuyệt vời

àn zhè ge àn niǔ

按这个按钮

bấm nút này

zhí zǒu

直走

đi thẳng

dì èr ge lù kǒu

第二个路口

ngã tư thứ hai

yòu zhuǎn

右转

rẽ phải

rù kǒu

入口

lối vào

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国请人帮忙拍照很常见,大多数人都会乐意帮忙。
  • 帮人拍完照后主动提出也帮对方拍,是一种礼尚往来的友好表现。
  • 在中国的小饭馆吃饭很实惠,一般一个人二三十块就能吃得很饱。
  • 中国是全球移动支付最普及的国家。几乎所有地方都接受微信支付和支付宝。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "请求帮助"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,能帮我们拍张照吗?" (nǐ hǎo , néng bāng wǒ men pāi zhāng zhào ma ?) — "Xin chào, có thể chụp giúp chúng tôi một tấm hình không?". Lưu ý: 在中国请人帮忙拍照很常见,大多数人都会乐意帮忙。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "请求帮助"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的,没问题!用这个手机拍吗?" (hǎo de , méi wèn tí ! yòng zhè ge shǒu jī pāi ma ?) — "Được, không vấn đề! Dùng cái điện thoại này chụp à?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "请求帮助" này?
Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 请人拍照, 问路.
Có lưu ý văn hoá nào khi "请求帮助" ở Trung Quốc không?
在中国请人帮忙拍照很常见,大多数人都会乐意帮忙。 帮人拍完照后主动提出也帮对方拍,是一种礼尚往来的友好表现。

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học