Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "请客吃饭"?

请客吃饭

在中国社交中最重要的请客文化——谁请客、怎么抢着买单 Tình huống này có 10 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 朋友/同事.

Social · 社交10 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Friend Treats You to Dinner · 朋友请你吃饭

basic

xiǎo ruǎn, jīn tiān wǒ qǐng nǐ chī fàn! nǐ xiǎng chī shén me?

小阮,今天我请你吃饭!你想吃什么?

Tiểu Nguyễn, hôm nay tôi mời bạn đi ăn! Bạn muốn ăn gì?

💡 在中国,「我请你」意味着对方会付全部的钱。这是中国社交中非常重要的文化。

You

tài kè qi le! bú yòng bú yòng, wǒ men AA ba.

太客气了!不用不用,我们AA吧。

Khách sáo quá! Không cần đâu, chúng ta chia đều đi.

💡 在中国被请客时,应该先客气地推辞一两次再接受。直接说「好」会显得不够客气。

bié gēn wǒ kè qi! nǐ shì kè rén, dāng rán wǒ qǐng. zǒu, wǒ dài nǐ qù chī běn dì tè sè.

别跟我客气!你是客人,当然我请。走,我带你去吃本地特色。

Đừng khách sáo với tôi! Bạn là khách, đương nhiên tôi mời. Đi, tôi dẫn bạn đi ăn đặc sản địa phương.

You

nà tài gǎn xiè le! xià cì yī dìng wǒ qǐng nǐ.

那太感谢了!下次一定我请你。

Vậy cảm ơn nhiều lắm! Lần sau nhất định tôi mời bạn.

méi shì er! péng yǒu zhī jiān bú yòng zhè me kè qi. lái, nǐ kàn kan cài dān, yǒu méi yǒu jì kǒu de ma?

没事儿!朋友之间不用这么客气。来,你看看菜单,有什么忌口的吗?

Không sao! Bạn bè với nhau không cần khách sáo. Nào, bạn xem thực đơn, có gì kiêng ăn không?

💡 中国人请客时会主动问你有没有忌口(不吃的东西),这是体贴的表现。

Fighting Over the Bill · 抢着买单

intermediate
You

fú wù yuán, mǎi dān!

服务员,买单!

Phục vụ ơi, tính tiền!

💡 在中国,如果你想请客,要主动喊服务员买单或者提前偷偷去结账。

bié bié bié! jīn tiān shì wǒ qǐng nǐ, zěn me néng ràng nǐ fù qián ne? fú wù yuán, wǒ lái fù!

别别别!今天是我请你,怎么能让你付钱呢?服务员,我来付!

Đừng đừng đừng! Hôm nay tôi mời bạn, sao có thể để bạn trả tiền được? Phục vụ ơi, để tôi trả!

💡 在中国抢着买单是非常普遍的文化现象。双方会「争着付钱」,这是表达友好和慷慨的方式。

You

nǐ měi cì dōu qǐng wǒ, zhè cì yī dìng ràng wǒ lái!

你每次都请我,这次一定让我来!

Lần nào bạn cũng mời tôi, lần này nhất định để tôi trả!

xià cì ràng nǐ qǐng. jīn tiān shuō shén me yě bù xíng. wǒ yǐ jīng sǎo mǎ fù le!

下次让你请。今天说什么也不行。我已经扫码付了!

Lần sau để bạn mời. Hôm nay nói gì cũng không được. Tôi đã quét mã trả rồi!

You

nǐ tài kuài le! nà xià cì yī dìng shì wǒ qǐng, bù xǔ zài qiǎng le!

你太快了!那下次一定是我请,不许再抢了!

Bạn nhanh quá! Vậy lần sau nhất định tôi mời, không được giành nữa!

💡 在中国,如果对方坚持请客,接受后说「下次我请」是最得体的回应。

Cụm từ then chốt · 关键短语

wǒ qǐng nǐ chī fàn

我请你吃饭

tôi mời bạn đi ăn

xiǎng chī shén me

想吃什么

muốn ăn gì

bié gēn wǒ kè qi

别跟我客气

đừng khách sáo với tôi

nǐ shì kè rén

你是客人

bạn là khách

běn dì tè sè

本地特色

đặc sản địa phương

bú yòng zhè me kè qi

不用这么客气

không cần khách sáo

jìkǒu

忌口

kiêng ăn

cài dān

菜单

thực đơn

zěn me néng ràng nǐ fù qián

怎么能让你付钱

sao có thể để bạn trả tiền

wǒ lái fù

我来付

để tôi trả

shuō shén me yě bù xíng

说什么也不行

nói gì cũng không được

sǎo mǎ fù le

扫码付了

quét mã trả rồi

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国,「我请你」意味着对方会付全部的钱。这是中国社交中非常重要的文化。
  • 在中国被请客时,应该先客气地推辞一两次再接受。直接说「好」会显得不够客气。
  • 中国人请客时会主动问你有没有忌口(不吃的东西),这是体贴的表现。
  • 在中国,如果你想请客,要主动喊服务员买单或者提前偷偷去结账。
  • 在中国抢着买单是非常普遍的文化现象。双方会「争着付钱」,这是表达友好和慷慨的方式。
  • 在中国,如果对方坚持请客,接受后说「下次我请」是最得体的回应。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "请客吃饭"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "太客气了!不用不用,我们AA吧。" (tài kè qi le! bú yòng bú yòng, wǒ men AA ba.) — "Khách sáo quá! Không cần đâu, chúng ta chia đều đi.". Lưu ý: 在中国被请客时,应该先客气地推辞一两次再接受。直接说「好」会显得不够客气。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "请客吃饭"?
Bạn có thể sẽ nghe: "小阮,今天我请你吃饭!你想吃什么?" (xiǎo ruǎn, jīn tiān wǒ qǐng nǐ chī fàn! nǐ xiǎng chī shén me?) — "Tiểu Nguyễn, hôm nay tôi mời bạn đi ăn! Bạn muốn ăn gì?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "请客吃饭" này?
Tình huống này có 10 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 朋友请你吃饭, 抢着买单.
Có lưu ý văn hoá nào khi "请客吃饭" ở Trung Quốc không?
在中国,「我请你」意味着对方会付全部的钱。这是中国社交中非常重要的文化。 在中国被请客时,应该先客气地推辞一两次再接受。直接说「好」会显得不够客气。

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học