Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "表达祝贺"?

表达祝贺

对朋友的好消息表达祝贺 Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 朋友.

Social · 社交9 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Congratulating a Friend · 祝贺朋友

basic

xiǎo míng! wǒ shēng zhí le!

小明!我升职了!

Tiểu Minh! Tôi được thăng chức rồi!

You

tài bàng le! gōng xǐ gōng xǐ! nǐ tài lì hài le!

太棒了!恭喜恭喜!你太厉害了!

Tuyệt vời! Chúc mừng chúc mừng! Bạn giỏi quá!

xiè xie! jīn wǎn qǐng dà jiā chī fàn qìng zhù yī xià!

谢谢!今晚请大家吃饭庆祝一下!

Cảm ơn! Tối nay mời mọi người đi ăn ăn mừng!

💡 在中国,升职加薪后请朋友吃饭庆祝是很常见的。

You

hǎo a! wǒ men qù hǎo hǎo qìng zhù yī xià. nǐ zhí de de!

好啊!我们去好好庆祝一下。你值得的!

Được chứ! Chúng ta đi ăn mừng cho tốt. Bạn xứng đáng!

Congratulating Life Events · 祝贺人生大事

intermediate

xiǎo míng, wǒ yào jié hūn le! zhè shì qǐng tiě.

小明,我要结婚了!这是请帖。

Tiểu Minh, tôi sắp kết hôn rồi! Đây là thiệp mời.

You

gōng xǐ! tài gāo xìng le! shén me shí hòu? zài nǎ lǐ bàn?

恭喜!太高兴了!什么时候?在哪里办?

Chúc mừng! Vui quá! Khi nào? Tổ chức ở đâu?

xià ge yuè 15 hào, zài jīn líng jiǔ diàn. nǐ yī dìng yào lái a!

下个月15号,在金陵酒店。你一定要来啊!

Ngày 15 tháng sau, ở khách sạn Kim Lăng. Bạn nhất định phải đến nhé!

You

yī dìng lái! zhōng guó jié hūn yào gěi hóng bāo duì ba? yí ban gěi duō shao hé shì?

一定来!中国结婚要给红包对吧?一般给多少合适?

Nhất định đến! Kết hôn ở Trung Quốc phải đưa bao lì xì phải không? Thường đưa bao nhiêu hợp lý?

💡 中国婚礼随红包(份子钱)是重要习俗。金额一般是偶数,避免4。常见金额是200、600、800、1000。

suí yì jiù hǎo! xīn yì dào le jiù xíng. bù yòng tài dà yā lì.

随意就好!心意到了就行。不用太大压力。

Tùy ý là được! Tấm lòng đến là đủ rồi. Không cần áp lực quá.

Cụm từ then chốt · 关键短语

shēng zhí

升职

thăng chức

gōng xǐ gōng xǐ

恭喜恭喜

chúc mừng chúc mừng

qìng zhù

庆祝

ăn mừng

jié hūn

结婚

kết hôn

qǐng tiě

请帖

thiệp mời

xīn yì dào le jiù xíng

心意到了就行

tấm lòng đến là đủ rồi

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国,升职加薪后请朋友吃饭庆祝是很常见的。
  • 中国婚礼随红包(份子钱)是重要习俗。金额一般是偶数,避免4。常见金额是200、600、800、1000。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "表达祝贺"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "太棒了!恭喜恭喜!你太厉害了!" (tài bàng le! gōng xǐ gōng xǐ! nǐ tài lì hài le!) — "Tuyệt vời! Chúc mừng chúc mừng! Bạn giỏi quá!".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "表达祝贺"?
Bạn có thể sẽ nghe: "小明!我升职了!" (xiǎo míng! wǒ shēng zhí le!) — "Tiểu Minh! Tôi được thăng chức rồi!".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "表达祝贺" này?
Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 祝贺朋友, 祝贺人生大事.
Có lưu ý văn hoá nào khi "表达祝贺" ở Trung Quốc không?
在中国,升职加薪后请朋友吃饭庆祝是很常见的。 中国婚礼随红包(份子钱)是重要习俗。金额一般是偶数,避免4。常见金额是200、600、800、1000。

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học