Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "委婉拒绝邀请"?

委婉拒绝邀请

因为有事不能参加,需要礼貌地拒绝 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 朋友.

Social · 社交8 câuCơ bản · 基础Cơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Polite Decline · 礼貌拒绝

basic

zhōu mò qù pá shān ba ! tiān qì tè bié hǎo 。

周末去爬山吧!天气特别好。

Cuối tuần đi leo núi đi! Thời tiết rất đẹp.

You

bù hǎo yì sī , zhè zhōu mò shí zài qù bu liǎo 。 wǒ yǒu yī gè hěn zhòng yào de huì yì yào zhǔn bèi 。

不好意思,这周末实在去不了。我有一个很重要的会议要准备。

Xin lỗi, cuối tuần này thật sự không đi được. Tôi có một cuộc họp rất quan trọng phải chuẩn bị.

méi guānxi! gōngzuò yàojǐn. xià cì zài yuē.

没关系!工作要紧。下次再约。

Không sao! Công việc quan trọng hơn. Lần sau hẹn lại.

You

xià cì yīdìng qù! nǐmen pāizhào gěi wǒ kànkan fēngjǐng.

下次一定去!你们拍照给我看看风景。

Lần sau nhất định đi! Mọi người chụp hình cho tôi xem phong cảnh nhé.

Rain Check · 改天再约

basic

jīntiān wǎnshàng qù chàng K?

今天晚上去唱K?

Tối nay đi hát KTV không?

You

jīntiān wǎnshàng bùxíng, wǒ yǒudiǎn shì. míngtiān wǎnshàng kěyǐ ma?

今天晚上不行,我有点事。明天晚上可以吗?

Tối nay không được, tôi có chút việc. Tối mai được không?

míngtiān yě xíng! nà míngtiān jiàn.

明天也行!那明天见。

Ngày mai cũng được! Vậy mai gặp.

You

hǎo de! míngtiān wǒ qǐngkè.

好的!明天我请客。

Được! Ngày mai tôi mời.

Cụm từ then chốt · 关键短语

pá shān

爬山

leo núi

gōng zuò yào jǐn

工作要紧

công việc quan trọng hơn

xià cì zài yuē

下次再约

lần sau hẹn lại

míng tiān jiàn

明天见

mai gặp

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "委婉拒绝邀请"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "不好意思,这周末实在去不了。我有一个很重要的会议要准备。" (bù hǎo yì sī , zhè zhōu mò shí zài qù bu liǎo 。 wǒ yǒu yī gè hěn zhòng yào de huì yì yào zhǔn bèi 。) — "Xin lỗi, cuối tuần này thật sự không đi được. Tôi có một cuộc họp rất quan trọng phải chuẩn bị.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "委婉拒绝邀请"?
Bạn có thể sẽ nghe: "周末去爬山吧!天气特别好。" (zhōu mò qù pá shān ba ! tiān qì tè bié hǎo 。) — "Cuối tuần đi leo núi đi! Thời tiết rất đẹp.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "委婉拒绝邀请" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 礼貌拒绝, 改天再约.

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học