Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Giao lưu hát karaoke KTV"?

KTV唱歌社交 — Giao lưu hát karaoke KTV

Đi KTV hát karaoke với bạn Trung Quốc, chọn bài, giao lưu Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Bạn bè / Nhân viên KTV.

Social · 社交16 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Lần đầu đi KTV · 第一次去KTV

basic

jīn wǎn qù chàng gē ba! wǒ dìng le yī gè KTV bāo jiān.

今晚去唱歌吧!我订了一个KTV包间。

Tối nay đi hát đi! Tôi đã đặt một phòng KTV rồi.

You

hǎo a! wǒ bù tài huì chàng zhōng wén gē, méi guān xi ma?

好啊!我不太会唱中文歌,没关系吗?

Được chứ! Tôi không biết hát bài Trung Quốc lắm, không sao chứ?

méi guān xi! kě yǐ chàng yuè nán gē huò zhě yīng wén gē. xì tǒng lǐ dōu yǒu. nǐ xiān diǎn yī shǒu nǐ ná shǒu de!

没关系!可以唱越南歌或者英文歌。系统里都有。你先点一首你拿手的!

Không sao! Có thể hát bài Việt Nam hoặc tiếng Anh. Hệ thống đều có. Bạn chọn một bài sở trường trước!

You

hǎo, wǒ xiān chàng yī shǒu yuè nán gē. zhè ge zěn me sōu?

好,我先唱一首越南歌。这个怎么搜?

Được, tôi hát một bài Việt Nam trước. Cái này tìm kiếm thế nào?

zài zhè lǐ shū rù gē míng jiù xíng. nǐ yě kě yǐ àn yǔ yán fēn lèi zhǎo. lái, wǒ bāng nǐ diǎn.

在这里输入歌名就行。你也可以按语言分类找。来,我帮你点。

Nhập tên bài ở đây là được. Bạn cũng có thể tìm theo phân loại ngôn ngữ. Nào, tôi giúp bạn chọn.

You

xiè xie! duì le, yǒu méi yǒu shén me jiǎn dān de zhōng wén gē tuī jiàn?

谢谢!对了,有没有什么简单的中文歌推荐?

Cảm ơn! À, có bài Trung Quốc nào đơn giản để giới thiệu không?

"péng yǒu" hěn jiǎn dān, gē cí yě hǎo jì. wǒ men yī qǐ chàng! lái lái lái, jǔ bēi!

《朋友》很简单,歌词也好记。我们一起唱!来来来,举杯!

Bài "Bạn bè" rất đơn giản, lời cũng dễ nhớ. Chúng ta hát cùng! Nào nào nào, nâng ly!

You

hǎo! gān bēi! jīn wǎn wán de kāi xīn!

好!干杯!今晚玩得开心!

Tốt! Cạn ly! Tối nay chơi vui vẻ!

Giao tiếp với nhân viên KTV · 跟KTV服务员沟通

intermediate
You

nǐ hǎo, má fan sòng jǐ píng pí jiǔ hé yī xiē xiǎo chī guò lái.

你好,麻烦送几瓶啤酒和一些小吃过来。

Xin chào, phiền mang mấy chai bia và đồ ăn nhẹ qua.

hǎo de. wǒ men yǒu bǎi wēi, qīng dǎo, xuě huā, nín yào nǎ zhǒng? xiǎo chī yǒu guǒ pán, shǔ tiáo, jī mǐ huā.

好的。我们有百威、青岛、雪花,您要哪种?小吃有果盘、薯条、鸡米花。

Vâng. Chúng tôi có Budweiser, Thanh Đảo, Tuyết Hoa, anh muốn loại nào? Đồ ăn nhẹ có đĩa trái cây, khoai tây chiên, bắp rang gà.

You

lái liǎng píng qīng dǎo, yī gè guǒ pán. duì le, huà tǒng shēng yīn yǒu diǎn xiǎo, néng bāng máng tiáo yī xià ma?

来两瓶青岛,一个果盘。对了,话筒声音有点小,能帮忙调一下吗?

Lấy hai chai Thanh Đảo, một đĩa trái cây. À, micro hơi nhỏ tiếng, giúp chỉnh được không?

méi wèn tí, wǒ bāng nín tiáo dà yī diǎn. nǐ men bāo jiān shì dào jǐ diǎn de?

没问题,我帮您调大一点。你们包间是到几点的?

Không vấn đề, tôi chỉnh to hơn cho anh. Phòng các anh đến mấy giờ?

You

hǎo xiàng dào shí yī diǎn. kě yǐ xù shí jiān ma? xù yī gè xiǎo shí duō shǎo qián?

好像到十一点。可以续时间吗?续一个小时多少钱?

Hình như đến 11 giờ. Có thể gia hạn thời gian không? Thêm một tiếng bao nhiêu tiền?

xù yī gè xiǎo shí bā shí bā kuài. rú guǒ xù liǎng gè xiǎo shí dǎ bā zhé, zhǐ yào yī bǎi sì shí.

续一个小时88块。如果续两个小时打八折,只要140。

Thêm một tiếng 88 tệ. Nếu thêm hai tiếng giảm 20%, chỉ 140.

You

nà xù liǎng gè xiǎo shí ba. dà jiā chàng de zhèng kāi xīn ne!

那续两个小时吧。大家唱得正开心呢!

Vậy thêm hai tiếng đi. Mọi người đang hát vui lắm!

hǎo de, yǐ jīng bāng nín xù hǎo le. zhù nǐ men wán de kāi xīn!

好的,已经帮您续好了。祝你们玩得开心!

Vâng, đã gia hạn xong cho anh rồi. Chúc các anh chơi vui vẻ!

Cụm từ then chốt · 关键短语

bāo jiān

包间

phòng riêng

diǎn gē

点歌

chọn bài hát

ná shǒu

拿手

sở trường

shū rù gē míng

输入歌名

nhập tên bài hát

gē cí

歌词

lời bài hát

jǔ bēi

举杯

nâng ly

guǒ pán

果盘

đĩa trái cây

dào jǐ diǎn

到几点

đến mấy giờ

xù shí jiān

续时间

gia hạn thời gian

dǎ bā zhé

打八折

giảm 20%

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Giao lưu hát karaoke KTV"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "好啊!我不太会唱中文歌,没关系吗?" (hǎo a! wǒ bù tài huì chàng zhōng wén gē, méi guān xi ma?) — "Được chứ! Tôi không biết hát bài Trung Quốc lắm, không sao chứ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Giao lưu hát karaoke KTV"?
Bạn có thể sẽ nghe: "今晚去唱歌吧!我订了一个KTV包间。" (jīn wǎn qù chàng gē ba! wǒ dìng le yī gè KTV bāo jiān.) — "Tối nay đi hát đi! Tôi đã đặt một phòng KTV rồi.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Giao lưu hát karaoke KTV" này?
Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm lần đầu đi ktv, giao tiếp với nhân viên ktv.

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học