Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "交换联系方式"?

交换联系方式

在社交场合交换微信或名片 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 新认识的人.

Social · 社交8 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Exchanging WeChat · 交换微信

basic
You

liáo de hěn kāi xīn! wǒ men jiā gè wēi xìn ba?

聊得很开心!我们加个微信吧?

Nói chuyện vui quá! Chúng ta thêm WeChat nhau đi?

hǎo a! nǐ sǎo wǒ hái shì wǒ sǎo nǐ?

好啊!你扫我还是我扫你?

Được chứ! Bạn quét mã tôi hay tôi quét mã bạn?

You

wǒ sǎo nǐ ba. jiā shàng le!

我扫你吧。加上了!

Tôi quét mã bạn đi. Thêm rồi!

tōng guò le! yǐ hòu cháng lián xì. yǒu hào chī de dì fang wǒ tuī jiàn gěi nǐ.

通过了!以后常联系。有好吃的地方我推荐给你。

Chấp nhận rồi! Sau này thường xuyên liên lạc. Có chỗ nào ngon tôi giới thiệu cho bạn.

Exchanging Business Cards · 交换名片

intermediate
You

zhè shì wǒ de míng piàn.

这是我的名片。

Đây là danh thiếp của tôi.

xiè xie! zhè yě shì wǒ de. wǒ men wēi xìn yě jiā yī jiā ba? zài zhōng guó shāng wù gōu tōng zhǔ yào yòng wēi xìn.

谢谢!这也是我的。我们微信也加一下吧?在中国商务沟通主要用微信。

Cảm ơn! Đây cũng là của tôi. Chúng ta thêm WeChat luôn nhé? Ở Trung Quốc giao tiếp kinh doanh chủ yếu dùng WeChat.

💡 在中国商务场合,微信比邮件更常用。很多工作沟通都在微信上进行。

You

hǎo de! fāng biàn de shí hou wǒ men yuē gè shí jiān xiáng xì liáo liáo.

好的!方便的时候我们约个时间详细聊聊。

Được! Khi nào tiện chúng ta hẹn thời gian nói chuyện chi tiết.

méi wèn tí! wǒ zài wēi xìn shàng gēn nǐ yuē shí jiān. qī dài hé zuò!

没问题!我在微信上跟你约时间。期待合作!

Không vấn đề! Tôi hẹn thời gian với bạn trên WeChat. Mong hợp tác!

Cụm từ then chốt · 关键短语

sǎo wǒ

扫我

quét mã tôi

tōng guò le

通过了

chấp nhận rồi

cháng lián xì

常联系

thường xuyên liên lạc

shāng wù gōu tōng

商务沟通

giao tiếp kinh doanh

qī dài hé zuò

期待合作

mong hợp tác

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国商务场合,微信比邮件更常用。很多工作沟通都在微信上进行。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "交换联系方式"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "聊得很开心!我们加个微信吧?" (liáo de hěn kāi xīn! wǒ men jiā gè wēi xìn ba?) — "Nói chuyện vui quá! Chúng ta thêm WeChat nhau đi?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "交换联系方式"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好啊!你扫我还是我扫你?" (hǎo a! nǐ sǎo wǒ hái shì wǒ sǎo nǐ?) — "Được chứ! Bạn quét mã tôi hay tôi quét mã bạn?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "交换联系方式" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 交换微信, 交换名片.
Có lưu ý văn hoá nào khi "交换联系方式" ở Trung Quốc không?
在中国商务场合,微信比邮件更常用。很多工作沟通都在微信上进行。

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học