Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Tán gẫu với hàng xóm"?

跟邻居闲聊 — Tán gẫu với hàng xóm

Tán gẫu hàng ngày với hàng xóm Trung Quốc — thời tiết, con cái, cuộc sống Tình huống này có 7 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Hàng xóm.

Social · 社交7 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Sáng gặp hàng xóm · 早上碰到邻居

basic

yō, xiǎo míng! zhè me zǎo a? chū qù a?

哟,小明!这么早啊?出去啊?

Ồ, Tiểu Minh! Sớm thế! Đi ra ngoài à?

You

liú jiě zǎo! duì, qù shàng bān. nín liù wān ne?

刘姐早!对,去上班。您遛弯呢?

Chị Lưu sáng tốt lành! Vâng, đi làm. Chị đi dạo à?

èn, dài hái zi chū lái zǒu zou. jīn tiān tiān qì zhēn hǎo. duì le, nǐ men zuò de nà gè cài hǎo xiāng a, shén me cài?

嗯,带孩子出来走走。今天天气真好。对了,你们做的那个菜好香啊,什么菜?

Ừ, dẫn con ra ngoài đi dạo. Hôm nay thời tiết đẹp thật. À, món các bạn nấu thơm quá, món gì?

You

hā hā, nà shì yuè nán hé fěn. gǎi tiān zuò le qǐng nín cháng chang!

哈哈,那是越南河粉。改天做了请您尝尝!

Haha, đó là phở Việt Nam. Hôm nào nấu mời chị nếm thử!

zhēn de ma? nà tài hǎo le! wǒ yě gěi nǐ sòng diǎn wǒ bāo de jiǎo zi. dà jiā hù xiāng cháng chang!

真的吗?那太好了!我也给你送点我包的饺子。大家互相尝尝!

Thật sao? Tuyệt quá! Tôi cũng gửi cho bạn mấy cái sủi cảo tôi gói. Mọi người thử đồ nhau!

You

tài hǎo le! xiè xie liú jiě. nà wǒ xiān zǒu le, shàng bān yào chí dào le!

太好了!谢谢刘姐。那我先走了,上班要迟到了!

Tuyệt quá! Cảm ơn chị Lưu. Vậy tôi đi trước nhé, đi làm sắp trễ rồi!

kuài qù kuài qù! lù shàng xiǎo xīn!

快去快去!路上小心!

Đi nhanh đi nhanh! Đi đường cẩn thận!

Cụm từ then chốt · 关键短语

zhè me zǎo

这么早

sớm thế

liù wān

遛弯

đi dạo

hǎo xiāng

好香

thơm quá

hù xiāng

互相

lẫn nhau

jiǎo zi

饺子

sủi cảo

lù shàng xiǎo xīn

路上小心

đi đường cẩn thận

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Tán gẫu với hàng xóm"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "刘姐早!对,去上班。您遛弯呢?" (liú jiě zǎo! duì, qù shàng bān. nín liù wān ne?) — "Chị Lưu sáng tốt lành! Vâng, đi làm. Chị đi dạo à?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Tán gẫu với hàng xóm"?
Bạn có thể sẽ nghe: "哟,小明!这么早啊?出去啊?" (yō, xiǎo míng! zhè me zǎo a? chū qù a?) — "Ồ, Tiểu Minh! Sớm thế! Đi ra ngoài à?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Tán gẫu với hàng xóm" này?
Tình huống này có 7 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm sáng gặp hàng xóm.

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học