Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "迟到道歉"?

迟到道歉

因迟到向朋友道歉 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 朋友.

Social · 社交8 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Simple Late Apology · 简单迟到道歉

basic
You

bù hǎoyìsi! dìtiě duǒ le, chídào le jǐ fēnzhōng.

不好意思!地铁堵了,迟到了几分钟。

Xin lỗi! Tàu điện ngầm tắc, đến trễ mấy phút.

méi guānxi! wǒ yě gāng dào. zuò ba, nǐ hē shénme?

没关系!我也刚到。坐吧,你喝什么?

Không sao! Tôi cũng vừa đến. Ngồi đi, bạn uống gì?

You

lái bēi měishì ba. bù hǎoyìsi ràng nǐ děng le.

来杯美式吧。不好意思让你等了。

Cho ly Americano đi. Xin lỗi để bạn đợi.

zhēn de méishì! zhōngguó de dìtiě gāofēng qī jiù shì zhèyàng.

真的没事!中国的地铁高峰期就是这样。

Thật sự không sao! Giờ cao điểm tàu điện ngầm Trung Quốc là vậy mà.

Serious Late Apology · 严重迟到道歉

intermediate
You

zhēn de tài bàoqiàn le! chídào le bàn xiǎoshí. lùshàng chū le diǎn zhuàngkuàng.

真的太抱歉了!迟到了半个小时。路上出了点状况。

Thật sự rất xin lỗi! Đến trễ nửa tiếng. Trên đường có chút trục trặc.

wǒ hái yǐwéi nǐ bù lái le ne! gěi nǐ fā le hǎo jǐ tiáo wēixìn.

我还以为你不来了呢!给你发了好几条微信。

Tôi còn tưởng bạn không đến! Gửi cho bạn mấy tin nhắn WeChat.

You

shǒujī méi diàn le méi kàn dào. zhēn de hěn duìbuqǐ. wèile biǎoshì qiànyì, jīntiān wǒ qǐngkè!

手机没电了没看到。真的很对不起。为了表示歉意,今天我请客!

Điện thoại hết pin không thấy. Thật sự rất xin lỗi. Để tỏ lòng xin lỗi, hôm nay tôi mời!

💡 在中国,请客吃饭是弥补迟到或失误的常见方式。

hǎo ba, kàn zài nǐ qǐngkè de fèn shàng jiù yuánliáng nǐ le! hāhā.

好吧,看在你请客的份上就原谅你了!哈哈。

Thôi được, vì bạn mời nên tha cho bạn! Haha.

Cụm từ then chốt · 关键短语

méi guān xi

没关系

không sao

gāng dào

刚到

vừa đến

gāofēng qī

高峰期

giờ cao điểm

yǐwéi nǐ bù lái le

以为你不来了

tưởng bạn không đến

yuánliàng nǐ le

原谅你了

tha cho bạn

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国,请客吃饭是弥补迟到或失误的常见方式。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "迟到道歉"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "不好意思!地铁堵了,迟到了几分钟。" (bù hǎoyìsi! dìtiě duǒ le, chídào le jǐ fēnzhōng.) — "Xin lỗi! Tàu điện ngầm tắc, đến trễ mấy phút.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "迟到道歉"?
Bạn có thể sẽ nghe: "没关系!我也刚到。坐吧,你喝什么?" (méi guānxi! wǒ yě gāng dào. zuò ba, nǐ hē shénme?) — "Không sao! Tôi cũng vừa đến. Ngồi đi, bạn uống gì?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "迟到道歉" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 简单迟到道歉, 严重迟到道歉.
Có lưu ý văn hoá nào khi "迟到道歉" ở Trung Quốc không?
在中国,请客吃饭是弥补迟到或失误的常见方式。

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học