Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Văn hóa bàn nhậu Trung Quốc"?
中国酒桌文化 — Văn hóa bàn nhậu Trung Quốc
Mời rượu, từ chối rượu, cạn ly và giao lưu bàn nhậu Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Bạn bè / Khách hàng.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Mời rượu trong bữa tiệc kinh doanh · 商务饭局敬酒
intermediatelái lái lái, xiǎo míng, xiān gān yī bēi! huān yíng nǐ lái zhōng guó zuò shēng yì!
来来来,小明,先干一杯!欢迎你来中国做生意!
Nào nào nào, Tiểu Minh, cạn một ly trước! Chào mừng bạn đến Trung Quốc làm ăn!
xiè xie wáng zǒng! wǒ xiān jìng nín yī bēi, gǎn xiè nín de rè qíng zhāo dài!
谢谢王总!我先敬您一杯,感谢您的热情招待!
Cảm ơn Tổng Vương! Tôi xin kính anh một ly trước, cảm ơn sự tiếp đãi nhiệt tình!
💡 敬酒时杯子要比对方低一点,表示尊重。尤其是对长辈或上级。
kè qi shén me! zài zhōng guó, péng yǒu jiù yào duō hē! lái, zài lái yī bēi!
客气什么!在中国,朋友就要多喝!来,再来一杯!
Khách sáo gì! Ở Trung Quốc, bạn bè phải uống nhiều! Nào, thêm một ly nữa!
wáng zǒng, wǒ jiǔ liàng bù tài hǎo. wǒ yǐ chá dài jiǔ, jìng nín!
王总,我酒量不太好。我以茶代酒,敬您!
Tổng Vương, tửu lượng tôi không tốt lắm. Tôi lấy trà thay rượu, kính anh!
💡 "以茶代酒"是不能喝酒时最有礼貌的说法,对方通常会接受。
méi shì méi shì! néng hē duō shǎo hē duō shǎo, bù yào miǎn qiǎng. lái, chī cài chī cài!
没事没事!能喝多少喝多少,不要勉强。来,吃菜吃菜!
Không sao không sao! Uống được bao nhiêu thì uống, đừng ép. Nào, ăn đồ ăn đi!
xiè xie lǐ jiě! zhè dào cài zhēn hǎo chī. wáng zǒng, wǒ men yuè nán yě yǒu hē jiǔ wén huà, xià cì qù yuè nán wǒ qǐng nín!
谢谢理解!这道菜真好吃。王总,我们越南也有喝酒文化,下次去越南我请您!
Cảm ơn anh thông cảm! Món này ngon thật. Tổng Vương, Việt Nam chúng tôi cũng có văn hóa uống rượu, lần sau đến Việt Nam tôi mời anh!
hǎo hǎo hǎo! yī yán wéi dìng! lái, zuì hòu yī bēi, zhù wǒ men hé zuò yú kuài!
好好好!一言为定!来,最后一杯,祝我们合作愉快!
Được được được! Nhất ngôn vi định! Nào, ly cuối cùng, chúc hợp tác vui vẻ!
hé zuò yú kuài! gān bēi!
合作愉快!干杯!
Hợp tác vui vẻ! Cạn ly!
Cụm từ then chốt · 关键短语
gān yī bēi
干一杯
cạn một ly
zài lái yī bēi
再来一杯
thêm một ly nữa
néng hē duō shǎo hē duō shǎo
能喝多少喝多少
uống được bao nhiêu thì uống
bù yào miǎn qiǎng
不要勉强
đừng ép
yī yán wéi dìng
一言为定
nhất ngôn vi định (nói là làm)
hé zuò yú kuài
合作愉快
hợp tác vui vẻ
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •敬酒时杯子要比对方低一点,表示尊重。尤其是对长辈或上级。
- •"以茶代酒"是不能喝酒时最有礼貌的说法,对方通常会接受。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Văn hóa bàn nhậu Trung Quốc"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Văn hóa bàn nhậu Trung Quốc"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Văn hóa bàn nhậu Trung Quốc" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "Văn hóa bàn nhậu Trung Quốc" ở Trung Quốc không?
Tình huống Social liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này