Skip to content

How to make small talk in English?

参加聚会Attending a Gathering

参加中国朋友家的聚会,包括做客礼仪和聊天 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 主人/其他客人.

Social · 社交12 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Visiting Etiquette · 做客礼仪

basic
You

张姐,来你家做客,我带了一些水果。

Chị Trương, đến nhà chị chơi, tôi mang theo ít trái cây.

💡 在中国去别人家做客,带水果、牛奶或糕点是最常见的礼物。不要空手去。

你太客气了!来来来,快进来坐。你要喝什么?有茶、可乐、橙汁。

Bạn khách sáo quá! Nào nào nào, vào ngồi đi. Bạn muốn uống gì? Có trà, Coca, nước cam.

💡 在中国人家里,通常要换室内拖鞋。主人会提供客人拖鞋。

You

来杯茶吧,谢谢!你家好漂亮啊,装修得真好。

Cho tôi tách trà, cảm ơn! Nhà chị đẹp quá, trang trí thật đẹp.

💡 到别人家做客先夸赞房子是很好的礼貌。

哪里哪里!快坐。今天我做了几个菜,尝尝我的手艺。

Đâu có đâu! Ngồi nhanh đi. Hôm nay tôi nấu mấy món, thử tay nghề tôi nhé.

You

太好了!闻着就很香。需要我帮忙吗?

Tuyệt vời! Ngửi thôi đã thơm rồi. Cần tôi giúp gì không?

💡 做客时主动提出帮忙是有礼貌的表现,但主人通常会说「不用」。

不用不用!你是客人,坐着就好。菜马上就好了。

Không cần không cần! Bạn là khách, ngồi là được. Món ăn sắp xong rồi.

Chatting at the Dinner Table · 饭桌上聊天

intermediate

来来来,别客气,多吃点!这个红烧鱼是今天的招牌。尝尝看!

Nào nào nào, đừng khách sáo, ăn nhiều đi! Con cá kho này là món đặc biệt hôm nay. Thử đi!

💡 在中国吃饭,主人会不断给你夹菜、让你多吃。这是热情好客的表现。

You

太好吃了!张姐你做饭太厉害了。这个鱼特别嫩。

Ngon quá! Chị Trương nấu ăn giỏi quá. Con cá này mềm đặc biệt.

小阮,你来中国多久了?习惯这边的生活了吗?

Tiểu Nguyễn, bạn đến Trung Quốc bao lâu rồi? Quen cuộc sống bên này chưa?

You

来了大半年了。基本上习惯了。就是有时候想念越南的河粉。

Đến hơn nửa năm rồi. Cơ bản đã quen. Chỉ là đôi khi nhớ phở Việt Nam.

我去过越南!河粉确实好吃。这边也有几家越南餐厅,下次带你去。来,再吃一点!

Tôi đã đi Việt Nam rồi! Phở đúng là ngon. Bên này cũng có mấy nhà hàng Việt Nam, lần sau dẫn bạn đi. Nào, ăn thêm đi!

You

好的好的!太好了。谢谢你们这么热情。我吃得很饱了!

Được được! Tuyệt vời. Cảm ơn mọi người nhiệt tình quá. Tôi ăn no lắm rồi!

Key Phrases · 关键短语

太客气了

khách sáo quá

快进来坐

vào ngồi đi

哪里哪里

đâu có đâu (khiêm tốn)

手艺

tay nghề (nấu ăn)

你是客人

bạn là khách

坐着就好

ngồi là được

马上就好

sắp xong rồi

别客气

đừng khách sáo

多吃点

ăn nhiều đi

招牌

món đặc biệt

来中国多久了

đến Trung Quốc bao lâu rồi

习惯了吗

quen chưa

Cultural Notes · 文化注释

  • 在中国去别人家做客,带水果、牛奶或糕点是最常见的礼物。不要空手去。
  • 在中国人家里,通常要换室内拖鞋。主人会提供客人拖鞋。
  • 到别人家做客先夸赞房子是很好的礼貌。
  • 做客时主动提出帮忙是有礼貌的表现,但主人通常会说「不用」。
  • 在中国吃饭,主人会不断给你夹菜、让你多吃。这是热情好客的表现。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "attending a gathering" in English?
You can start with: "张姐,来你家做客,我带了一些水果。" (Chị Trương, đến nhà chị chơi, tôi mang theo ít trái cây.). Tip: 在中国去别人家做客,带水果、牛奶或糕点是最常见的礼物。不要空手去。
What will staff/locals say to you during "attending a gathering"?
You may hear: "你太客气了!来来来,快进来坐。你要喝什么?有茶、可乐、橙汁。" (Bạn khách sáo quá! Nào nào nào, vào ngồi đi. Bạn muốn uống gì? Có trà, Coca, nước cam.).
How many English phrases are in this "Attending a Gathering" scene?
This scene contains 12 dialogue turns across 2 conversation flows, covering visiting etiquette, chatting at the dinner table.
Are there cultural tips for "attending a gathering" in English-speaking countries?
在中国去别人家做客,带水果、牛奶或糕点是最常见的礼物。不要空手去。 在中国人家里,通常要换室内拖鞋。主人会提供客人拖鞋。

Related Social Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习