Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "文化差异道歉"?
文化差异道歉
因文化差异犯错后的道歉 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 中国朋友.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Cultural Faux Pas · 不小心犯了文化禁忌
basicbù hǎoyìsi, wǒ gāngcái shì bùshì shuō cuò huà le? dàjiā biǎoqíng hǎoxiàng yǒudiǎn qíguài.
不好意思,我刚才是不是说错话了?大家表情好像有点奇怪。
Xin lỗi, lúc nãy tôi có nói sai gì không? Biểu cảm mọi người hình như hơi kỳ.
méishénme dàshì. jiùshì nǐ gāngcái sòng lǐwù de shíhòu shuō le 「zhōng」 zì…… zài zhōngguó, 「sòng zhōng」 tīng qǐlái xiàng 「sòng zhōng」, bù tài jílì.
没什么大事。就是你刚才送礼物的时候说了「钟」字……在中国,「送钟」听起来像「送终」,不太吉利。
Không có gì nghiêm trọng. Chỉ là lúc nãy bạn tặng quà nói từ "chuông"... Ở Trung Quốc, "tặng chuông" (送钟) nghe giống "đưa tang" (送终), không may mắn.
💡 在中国,有些谐音是禁忌。「送钟」谐音「送终」,「送伞」谐音「送散」,都要避免。
tiān na! wǒ wánquán bù zhīdào. zhēn de hěn bàoqiàn. yǐhòu yǒu shé me qítā zhùyì de ma?
天哪!我完全不知道。真的很抱歉。以后有什么其他要注意的吗?
Trời ơi! Tôi hoàn toàn không biết. Thật sự rất xin lỗi. Sau này có gì khác cần chú ý không?
bié tài yìwéi, dàjiā zhīdào nǐ shì wàiguó rén. yǐhòu sòng lǐwù bì kāi zhōng, sǎn, lí jiù xíng. shùzì sì yě bù tài jílì.
别太在意,大家知道你是外国人。以后送礼物避开钟、伞、梨就行。数字四也不太吉利。
Đừng quá bận tâm, mọi người biết bạn là người nước ngoài. Sau này tặng quà tránh chuông, dù, lê là được. Số bốn cũng không may mắn.
xièxie nǐ gàosu wǒ! xué dàole. yǐhòu wǒ huì zhùyì de.
谢谢你告诉我!学到了。以后我会注意的。
Cảm ơn bạn nói cho tôi! Học được rồi. Sau này tôi sẽ chú ý.
Table Manners Mistake · 餐桌礼仪失误
intermediatexiǎo míng, kuàizi bùyào chā zài fàn lǐ. zhège zài zhōngguó shì gěi qùshì de rén shàngxiāng de yàngzi.
小明,筷子不要插在饭里。这个在中国是给去世的人上香的样子。
Tiểu Minh, đừng cắm đũa vào cơm. Ở Trung Quốc cái này giống như thắp nhang cho người đã mất.
💡 在中国,把筷子竖着插在饭碗里被认为是不吉利的,因为像给死者插香。
a! bù hǎoyìsi, wǒ bù zhīdào. zài yuènán yě yǒu lèisì de shuōfǎ. wǒ yǐhòu zhùyì.
啊!不好意思,我不知道。在越南也有类似的说法。我以后注意。
Ồ! Xin lỗi, tôi không biết. Ở Việt Nam cũng có cách nói tương tự. Tôi sẽ chú ý sau.
méishì méishì! qíshí yuènán hé zhōngguó hěnduō wénhuà xísú dōu chàbùduō. nǐ bǐ hěnduō wàiguó rén yǐjīng liǎojiě hěnduō.
没事没事!其实越南和中国很多文化习俗都差不多。你比很多外国人已经了解很多了。
Không sao không sao! Thực ra Việt Nam và Trung Quốc nhiều phong tục văn hóa đều gần giống. Bạn đã hiểu biết hơn nhiều người nước ngoài rồi.
Cụm từ then chốt · 关键短语
sòng zhōng
送钟
tặng chuông
sòng zhōng
送终
đưa tang
bú tài jí lì
不太吉利
không may mắn
bié tài zàiyì
别太在意
đừng quá bận tâm
zhōng, sǎn, lí
钟、伞、梨
chuông, dù, lê
shùzì sì
数字四
số bốn
kuàizi bú yào chā zài fàn lǐ
筷子不要插在饭里
đừng cắm đũa vào cơm
shàng xiāng
上香
thắp nhang
wénhuà xísú
文化习俗
phong tục văn hóa
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在中国,有些谐音是禁忌。「送钟」谐音「送终」,「送伞」谐音「送散」,都要避免。
- •在中国,把筷子竖着插在饭碗里被认为是不吉利的,因为像给死者插香。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "文化差异道歉"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "文化差异道歉"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "文化差异道歉" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "文化差异道歉" ở Trung Quốc không?
Tình huống Social liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này