Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Từ chối lịch sự"?

礼貌拒绝 — Từ chối lịch sự

Từ chối uyển chuyển kiểu Trung Quốc — không nói thẳng "không" Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Bạn bè / Đồng nghiệp.

Social · 社交8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Uyển chuyển từ chối lời mời · 婉拒邀请

basic

xiǎo míng, míng tiān wǎn shàng lái wǒ jiā chī fàn ba!

小明,明天晚上来我家吃饭吧!

Tiểu Minh, tối mai đến nhà tôi ăn cơm nhé!

You

xiè xie nǐ yāo qǐng! bù guò míng tiān bù hǎo yì si, wǒ yǐ jīng yǒu ān pái le. gǎi tiān kě yǐ ma?

谢谢你邀请!不过明天不好意思,我已经有安排了。改天可以吗?

Cảm ơn bạn mời! Nhưng mai xin lỗi, tôi đã có kế hoạch rồi. Đổi ngày được không?

méi shì! nà hòu tiān ne? hòu tiān yǒu kòng ma?

没事!那后天呢?后天有空吗?

Không sao! Vậy ngày kia? Ngày kia rảnh không?

You

hòu tiān wǒ kàn kan. wǒ què rèn le gēn nǐ shuō, hǎo ma?

后天我看看。我确认了跟你说,好吗?

Ngày kia tôi xem lại. Xác nhận xong tôi nói với bạn, được không?

hǎo de, méi wèn tí! nǐ máng de huà zhēn de bù yòng miǎn qiǎng.

好的,没问题!你忙的话真的不用勉强。

Được, không vấn đề! Nếu bận thì thật sự không cần ép.

You

nǐ rén tài hǎo le. děng wǒ yǒu kòng yī dìng lái. dào shí hou wǒ dài yuè nán cài gěi nǐ cháng chang!

你人太好了。等我有空一定来。到时候我带越南菜给你尝尝!

Bạn tốt quá. Khi nào rảnh nhất định tôi đến. Lúc đó tôi mang món Việt cho bạn thử!

hǎo a! nà wǒ děng zhe! nǐ zuò de yuè nán cài kěn dìng hǎo chī.

好啊!那我等着!你做的越南菜肯定好吃。

Được chứ! Vậy tôi đợi! Đồ Việt bạn nấu chắc chắn ngon.

You

hā hā, wǒ jǐn liàng! xiè xie nǐ lǐ jiě.

哈哈,我尽量!谢谢你理解。

Haha, tôi cố gắng! Cảm ơn bạn thông cảm.

Cụm từ then chốt · 关键短语

bù yòng miǎn qiǎng

不用勉强

không cần ép

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Từ chối lịch sự"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "谢谢你邀请!不过明天不好意思,我已经有安排了。改天可以吗?" (xiè xie nǐ yāo qǐng! bù guò míng tiān bù hǎo yì si, wǒ yǐ jīng yǒu ān pái le. gǎi tiān kě yǐ ma?) — "Cảm ơn bạn mời! Nhưng mai xin lỗi, tôi đã có kế hoạch rồi. Đổi ngày được không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Từ chối lịch sự"?
Bạn có thể sẽ nghe: "小明,明天晚上来我家吃饭吧!" (xiǎo míng, míng tiān wǎn shàng lái wǒ jiā chī fàn ba!) — "Tiểu Minh, tối mai đến nhà tôi ăn cơm nhé!".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Từ chối lịch sự" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm uyển chuyển từ chối lời mời.

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học