Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "打电话约人"?

打电话约人

通过电话或微信语音约朋友 Tình huống này có 10 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 朋友.

Social · 社交10 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Phone Call to Meet Up · 电话约见面

basic
You

wèi, zhāng gē ma? wǒ shì xiǎo míng. nǐ zhōumò yǒu kòng ma?

喂,张哥吗?我是小明。你周末有空吗?

Alo, anh Trương à? Tôi là Tiểu Minh. Cuối tuần anh rảnh không?

xiǎo míng a! zhōu liù yǒu kòng. shén me shì?

小明啊!周六有空。什么事?

Tiểu Minh à! Thứ Bảy rảnh. Chuyện gì?

You

xiǎng yuē nǐ qù chī nà jiā xīn kāi de yuè nán cān tīng. nǐ yǒu méi yǒu xìng qù?

想约你去吃那家新开的越南餐厅。你有没有兴趣?

Muốn rủ anh đi ăn quán Việt Nam mới mở. Anh có hứng thú không?

hǎo a! zài nǎ lǐ? jǐ diǎn?

好啊!在哪里?几点?

Được chứ! Ở đâu? Mấy giờ?

You

zài rén mín lù nà biān. zhōu liù zhōng wǔ 12 diǎn zěn me yàng?

在人民路那边。周六中午12点怎么样?

Ở bên đường Nhân Dân. Trưa thứ Bảy 12 giờ thế nào?

méi wèn tí! wǒ dào shí hòu wēi xìn shàng gēn nǐ què rèn. huí tóu jiàn!

没问题!我到时候微信上跟你确认。回头见!

Không vấn đề! Lúc đó tôi xác nhận với bạn trên WeChat. Lát gặp!

Rescheduling · 改约时间

intermediate
You

zhāng gē, bù hǎo yì si, zhōu liù zhōng wǔ lín shí yǒu shì, néng gǎi dào wǎn shàng ma?

张哥,不好意思,周六中午临时有事,能改到晚上吗?

Anh Trương, xin lỗi, trưa thứ Bảy đột xuất có việc, có thể đổi sang tối được không?

wǎn shàng yě xíng. jǐ diǎn?

晚上也行。几点?

Tối cũng được. Mấy giờ?

You

wǎn shàng qī diǎn kě yǐ ma? zhēn de bù hǎo yì si gǎi lái gǎi qù de.

晚上七点可以吗?真不好意思改来改去的。

7 giờ tối được không? Thật xin lỗi đổi tới đổi lui.

méi shì méi shì! qī diǎn méi wèn tí. dào shí hòu jiàn.

没事没事!七点没问题。到时候见。

Không sao không sao! 7 giờ không vấn đề. Lúc đó gặp.

Cụm từ then chốt · 关键短语

shénme shì

什么事

chuyện gì

zài nǎ lǐ

在哪里

ở đâu

jǐ diǎn

几点

mấy giờ

wēixìn shàng quèrèn

微信上确认

xác nhận trên WeChat

huítóu jiàn

回头见

lát gặp

yě xíng

也行

cũng được

méi shì méi shì

没事没事

không sao không sao

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "打电话约人"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "喂,张哥吗?我是小明。你周末有空吗?" (wèi, zhāng gē ma? wǒ shì xiǎo míng. nǐ zhōumò yǒu kòng ma?) — "Alo, anh Trương à? Tôi là Tiểu Minh. Cuối tuần anh rảnh không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "打电话约人"?
Bạn có thể sẽ nghe: "小明啊!周六有空。什么事?" (xiǎo míng a! zhōu liù yǒu kòng. shén me shì?) — "Tiểu Minh à! Thứ Bảy rảnh. Chuyện gì?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "打电话约人" này?
Tình huống này có 10 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 电话约见面, 改约时间.

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học