Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "邀请参加聚会"?

邀请参加聚会

邀请或被邀请参加聚会 Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 朋友.

Social · 社交9 câuCơ bản · 基础Cơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Sending a Party Invite · 发出聚会邀请

basic
You

zhè zhōu liù wǒ zài jiā gǎo gè xiǎo jù huì , nǐ néng lái ma ?

这周六我在家搞个小聚会,你能来吗?

Thứ Bảy này tôi tổ chức tiệc nhỏ ở nhà, bạn đến được không?

hǎo a ! xū yào wǒ dài shén me ma ?

好啊!需要我带什么吗?

Được chứ! Tôi cần mang gì không?

You

nǐ suí biàn dài diǎn shuǐ guǒ huò zhě yǐn liào jiù xíng 。 wǒ zhǔn bèi zuò yuè nán chūn juǎn gěi dà jiā chī !

你随便带点水果或者饮料就行。我准备做越南春卷给大家吃!

Bạn mang ít trái cây hay nước uống gì đó là được. Tôi chuẩn bị làm chả giò Việt Nam cho mọi người ăn!

yuè nán chūn juǎn ! tài bàng le 。 wǒ kě yǐ dài yī gè péng yǒu lái ma ?

越南春卷!太棒了。我可以带一个朋友来吗?

Chả giò Việt Nam! Tuyệt vời. Tôi có thể mang thêm một người bạn đến không?

You

dāng rán kě yǐ ! rén yuè duō yuè rè nào 。 xià wǔ sì diǎn kāi shǐ 。

当然可以!人越多越热闹。下午四点开始。

Đương nhiên được! Càng đông càng vui. Bắt đầu lúc 4 giờ chiều.

Responding to Party Invite · 回应聚会邀请

basic

zhōu mò zài wǒ jiā gǎo shāo kǎo , lái bu lái ?

周末在我家搞烧烤,来不来?

Cuối tuần BBQ ở nhà tôi, đến không?

You

dāng rán lái ! jǐ diǎn kāi shǐ ? wǒ dài shén me guò qù ?

当然来!几点开始?我带什么过去?

Đương nhiên đến! Mấy giờ bắt đầu? Tôi mang gì đến?

xià wǔ liǎng diǎn kāi shǐ 。 nǐ dài yǐn liào jiù xíng , ròu hé shū cài wǒ dōu zhǔn bèi hǎo le 。

下午两点开始。你带饮料就行,肉和蔬菜我都准备好了。

2 giờ chiều bắt đầu. Bạn mang nước uống là được, thịt và rau tôi chuẩn bị hết rồi.

You

hǎo de ! wǒ dài pí jiǔ guò lái 。 dào shí hòu jiàn !

好的!我带啤酒过来。到时候见!

Được! Tôi mang bia qua. Lúc đó gặp nhé!

Cụm từ then chốt · 关键短语

xū yào dài shén me

需要带什么

cần mang gì

dài yī gè péng yǒu lái

带一个朋友来

mang thêm một người bạn đến

rén yuè duō yuè rè nào

人越多越热闹

càng đông càng vui

gǎo shāo kǎo

搞烧烤

tổ chức BBQ

zhǔn bèi hǎo le

准备好了

chuẩn bị hết rồi

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "邀请参加聚会"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "这周六我在家搞个小聚会,你能来吗?" (zhè zhōu liù wǒ zài jiā gǎo gè xiǎo jù huì , nǐ néng lái ma ?) — "Thứ Bảy này tôi tổ chức tiệc nhỏ ở nhà, bạn đến được không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "邀请参加聚会"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好啊!需要我带什么吗?" (hǎo a ! xū yào wǒ dài shén me ma ?) — "Được chứ! Tôi cần mang gì không?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "邀请参加聚会" này?
Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 发出聚会邀请, 回应聚会邀请.

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học