Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Xin lỗi kiểu Trung Quốc"?
中国式道歉 — Xin lỗi kiểu Trung Quốc
Phân biệt "bù hǎo yì si" và "duì bù qǐ" và ngữ cảnh sử dụng Tình huống này có 11 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Người qua đường / Đồng nghiệp. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Tình huống xin lỗi hàng ngày · 日常道歉场景
basicbù hǎo yì si, ràng yī xià, wǒ yào guò qù.
不好意思,让一下,我要过去。
Xin phép, nhường một chút, tôi cần đi qua.
💡 "不好意思"是日常最常用的礼貌语,相当于英语的excuse me。
hǎo de, nǐ guò ba.
好的,你过吧。
Được, bạn đi qua đi.
xiè xie! …… āi ya! duì bù qǐ, bù xiǎo xīn cǎi dào nǐ le! méi shì ba?
谢谢!……哎呀!对不起,不小心踩到你了!没事吧?
Cảm ơn! ... Ôi! Xin lỗi, vô tình giẫm lên chân bạn! Không sao chứ?
méi shì méi shì, bù yào jǐn.
没事没事,不要紧。
Không sao không sao, không quan trọng.
zhēn de hěn bào qiàn! xià cì wǒ huì zhù yì de.
真的很抱歉!下次我会注意的。
Thật sự rất xin lỗi! Lần sau tôi sẽ chú ý.
méi shì, zhēn de bù yòng dào qiàn. nǐ gǎn jǐn zǒu ba.
没事,真的不用道歉。你赶紧走吧。
Không sao, thật sự không cần xin lỗi. Bạn đi nhanh đi.
Xin lỗi trong công việc · 工作中道歉
intermediatewáng jiě, zhēn de hěn bào qiàn, nà fèn bào gào wǒ zuò cuò le yī gè dì fang.
王姐,真的很抱歉,那份报告我做错了一个地方。
Chị Vương, thật sự rất xin lỗi, bản báo cáo đó tôi làm sai một chỗ.
nǎ lǐ cuò le? ràng wǒ kàn kan.
哪里错了?让我看看。
Chỗ nào sai? Để tôi xem.
dì sān yè de shù jù suàn cuò le. shì wǒ de shū hū, wǒ yǐ jīng gǎi hǎo le xīn bǎn běn.
第三页的数据算错了。是我的疏忽,我已经改好了新版本。
Số liệu trang 3 tính sai. Là sơ suất của tôi, tôi đã sửa xong bản mới rồi.
hái hǎo fā xiàn de zǎo. yǐ hòu zǐ xì diǎn jiù xíng, bù yòng tài jǐn zhāng.
还好发现得早。以后仔细点就行,不用太紧张。
May mà phát hiện sớm. Sau này cẩn thận hơn là được, không cần quá căng thẳng.
xiè xie wáng jiě lǐ jiě. yǐ hòu yī dìng gèng jiā zhù yì.
谢谢王姐理解。以后一定更加注意。
Cảm ơn chị Vương thông cảm. Sau này nhất định chú ý hơn.
Cụm từ then chốt · 关键短语
bù yào jǐn
不要紧
không quan trọng
bù yòng dào qiàn
不用道歉
không cần xin lỗi
ràng wǒ kàn kan
让我看看
để tôi xem
fā xiàn de zǎo
发现得早
phát hiện sớm
zǐ xì
仔细
cẩn thận
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •"不好意思"是日常最常用的礼貌语,相当于英语的excuse me。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Xin lỗi kiểu Trung Quốc"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Xin lỗi kiểu Trung Quốc"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Xin lỗi kiểu Trung Quốc" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "Xin lỗi kiểu Trung Quốc" ở Trung Quốc không?
Tình huống Social liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này